(Top Banner Ad)
disbelieve
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

disbelieve

UK: /ˌdɪsbɪˈliːv/ • US: /ˌdɪsbɪˈliːv/

Nghĩa tiếng Việt

không tin hoài nghi bán tín bán nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unable to believe someone or something.

Vietnamese Meaning

Không thể tin ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I disbelieve his story about winning the lottery."

    "Tôi không tin câu chuyện của anh ta về việc trúng số."

  • "Many people disbelieved the news report."

    "Nhiều người không tin bản tin."

  • "I disbelieve that he could have done such a thing."

    "Tôi không tin rằng anh ta có thể làm một việc như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin tưởng
Noun belief niềm tin
Adjective believable có thể tin được
Verb disbelieve không tin
Noun disbelief sự không tin, ngờ vực
Noun disbeliever người không tin
Adjective unbelievable khó tin, không thể tin được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galaubjanan
Old English
belīefan
Latin
dis-
Old French
des-
Middle English
disbeleven
Modern English
disbelieve

Nguồn gốc của "disbelieve"

Từ "disbelieve" được hình thành bằng cách ghép tiền tố "dis-" với động từ "believe". Tiền tố "dis-" có nguồn gốc từ tiếng Latin ("dis-") và tiếng Pháp cổ ("des-"), mang nghĩa là "không", "ngược lại" hoặc "tách rời". Khi kết hợp với "believe" (tin tưởng), nó tạo ra nghĩa "không tin tưởng" hoặc "bác bỏ niềm tin vào điều gì đó".

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó không tin vào một tuyên bố, lời giải thích hoặc sự kiện. Nó thể hiện một mức độ nghi ngờ hoặc hoài nghi mạnh mẽ. So sánh với 'doubt', 'disbelieve' thường mang tính khẳng định hơn về sự không tin.

Prepositions

in

'Disbelieve in' được sử dụng khi không tin vào sự tồn tại hoặc tính xác thực của một cái gì đó, chẳng hạn như 'disbelieve in ghosts' (không tin vào ma).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disbelieve
  • utterly utterly disbelieve
    (hoàn toàn không tin)
  • flatly flatly disbelieve
    (dứt khoát không tin, thẳng thừng phủ nhận)
  • strongly strongly disbelieve
    (mạnh mẽ không tin)
Verb + disbelieve
  • choose to choose to disbelieve
    (chọn không tin)
  • refuse to refuse to disbelieve
    (từ chối không tin)
  • want to want to disbelieve
    (muốn không tin)
Phrase with disbelieve
  • no reason have no reason to disbelieve
    (không có lý do gì để không tin)
  • find it hard find it hard to disbelieve
    (thấy khó mà không tin)

Idioms

  • disbelieve one's eyes/ears

    Không tin vào những gì mình nhìn thấy hoặc nghe thấy vì quá ngạc nhiên, sốc.

    "She saw him standing there and disbelieved her own eyes."

    (Cô ấy thấy anh ta đứng đó và không tin vào mắt mình.)

  • have no reason to disbelieve someone/something

    Không có bất kỳ bằng chứng hoặc lý do nào để nghi ngờ lời nói/điều gì đó của ai đó.

    "I had no reason to disbelieve her story, it sounded very convincing."

    (Tôi không có lý do gì để không tin câu chuyện của cô ấy, nó nghe rất thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disbelieve

Động từ
Lật mặt

Không thể tin ai đó hoặc điều gì đó.

"I disbelieve his story about winning the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who disbelieved the suspect's alibi, continued the investigation.
Thám tử, người không tin vào chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm, tiếp tục cuộc điều tra.
Phủ định
The story, which many disbelieve, is actually based on true events.
Câu chuyện mà nhiều người không tin, thực ra dựa trên những sự kiện có thật.
Nghi vấn
Is there anyone who would disbelieve the evidence that has been presented?
Có ai không tin vào bằng chứng đã được trình bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disbelieve".

Tư duy phản biện và sự hoài nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "disbelieve" (không tin) một cách có chọn lọc là một phần quan trọng của tư duy phản biện và sự hoài nghi lành mạnh. Thay vì chấp nhận mọi thông tin, người ta được khuyến khích đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và không tin mù quáng, đặc biệt trong các vấn đề khoa học, chính trị hoặc thông tin chưa được kiểm chứng. Điều này thúc đẩy sự tìm tòi và phát triển tri thức.

"Suspension of Disbelief" trong giải trí

Khái niệm "suspension of disbelief" (tạm gác sự hoài nghi) rất phổ biến trong lĩnh vực giải trí như phim ảnh, sách truyện, và kịch. Nó mô tả việc khán giả hoặc người đọc tạm thời chấp nhận những điều phi lý hoặc không có thật trong một tác phẩm hư cấu để có thể tận hưởng câu chuyện mà không bị phân tâm bởi sự thiếu thực tế. Ví dụ, khi xem phim siêu anh hùng, chúng ta "tạm gác sự hoài nghi" về khả năng bay lượn hay sức mạnh phi thường để đắm chìm vào thế giới phim.