(Top Banner Ad)
discectomy
C1
Danh từ C1 Y học

discectomy

UK: /dɪˈskɛktəmi/ • US: /dɪˈskɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm cắt bỏ đĩa đệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical removal of part or all of an intervertebral disc.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm cột sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a lumbar discectomy to relieve the pain caused by a herniated disc."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm thắt lưng để giảm đau do thoát vị đĩa đệm."

  • "Microdiscectomy is a minimally invasive surgical technique."

    "Phẫu thuật vi cắt bỏ đĩa đệm là một kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu."

  • "The success rate of discectomy is generally high."

    "Tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm thường cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discectomy Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm
Adjective discectomized Đã được phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm (thường dùng để mô tả một bệnh nhân hoặc cột sống đã trải qua thủ thuật)

Synonyms

diskectomy (Cắt bỏ đĩa đệm (từ đồng nghĩa, cách viết khác))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diskos
Ancient Greek
ektome
Modern Latin
discectomia
English
discectomy

Nguồn Gốc "Phẫu Thuật Cắt Đĩa Đệm"

Từ "discectomy" được tạo thành từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. "Diskos" có nghĩa là "đĩa" hoặc "tấm", ám chỉ đĩa đệm cột sống. "Ektome" có nghĩa là "cắt bỏ". Ghép lại, "discectomy" mô tả một thủ thuật y tế trong đó một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm bị tổn thương được cắt bỏ, thường là để giảm áp lực lên các dây thần kinh.

Usage Note

Discectomy thường được thực hiện để giảm áp lực lên các dây thần kinh bị chèn ép do thoát vị đĩa đệm. Thủ thuật này có thể được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi và phẫu thuật bằng laser. Mức độ loại bỏ đĩa đệm phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng và vị trí của đĩa đệm bị ảnh hưởng.

Prepositions

for after

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: 'discectomy for back pain'). 'after' được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra sau phẫu thuật (ví dụ: 'rehabilitation after discectomy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discectomy
  • lumbar lumbar discectomy
    (phẫu thuật cắt đĩa đệm thắt lưng)
  • cervical cervical discectomy
    (phẫu thuật cắt đĩa đệm cổ)
  • micro microdiscectomy
    (vi phẫu cắt đĩa đệm (phẫu thuật cắt đĩa đệm bằng kính hiển vi))
  • minimally invasive minimally invasive discectomy
    (phẫu thuật cắt đĩa đệm ít xâm lấn)
  • open open discectomy
    (phẫu thuật cắt đĩa đệm mổ mở)
Verb + discectomy
  • perform perform a discectomy
    (thực hiện phẫu thuật cắt đĩa đệm)
  • undergo undergo a discectomy
    (trải qua phẫu thuật cắt đĩa đệm)
  • recommend recommend a discectomy
    (khuyến nghị phẫu thuật cắt đĩa đệm)
  • require require a discectomy
    (yêu cầu/cần phẫu thuật cắt đĩa đệm)
Noun + discectomy (as modifier)
  • discectomy discectomy surgery
    (ca phẫu thuật cắt đĩa đệm)
  • discectomy discectomy procedure
    (thủ thuật cắt đĩa đệm)
  • discectomy discectomy recovery
    (quá trình hồi phục sau phẫu thuật cắt đĩa đệm)

Idioms

  • Undergo a successful discectomy

    Trải qua một ca phẫu thuật cắt đĩa đệm thành công

    "After years of severe back pain, she underwent a successful discectomy and now has a much better quality of life."

    (Sau nhiều năm bị đau lưng dữ dội, cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật cắt đĩa đệm thành công và giờ có chất lượng cuộc sống tốt hơn nhiều.)

  • Discectomy as a last resort

    Phẫu thuật cắt đĩa đệm như một phương án cuối cùng

    "The doctor suggested discectomy as a last resort after other conservative treatments failed to alleviate the patient's symptoms."

    (Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt đĩa đệm như một phương án cuối cùng sau khi các phương pháp điều trị bảo tồn khác không làm giảm bớt triệu chứng của bệnh nhân.)

  • Post-discectomy care

    Chăm sóc hậu phẫu cắt đĩa đệm

    "Good post-discectomy care, including physical therapy, is crucial for a complete and lasting recovery."

    (Chăm sóc hậu phẫu cắt đĩa đệm tốt, bao gồm cả vật lý trị liệu, rất quan trọng để hồi phục hoàn toàn và lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discectomy

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm cột sống.

"The patient underwent a lumbar discectomy to relieve the pain caused by a herniated disc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discectomy".

Xu Hướng Phẫu Thuật Ít Xâm Lấn

Trong y học hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn (minimally invasive surgery) cho các thủ thuật như discectomy. Thay vì mổ mở lớn, bác sĩ sử dụng các công cụ nhỏ và camera để thực hiện phẫu thuật qua những vết rạch nhỏ hơn. Ưu điểm là giảm đau, thời gian hồi phục nhanh hơn và ít rủi ro biến chứng hơn, giúp bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống bình thường.

"Lưng Khỏe" - Nền Tảng Chất Lượng Cuộc Sống

Sức khỏe cột sống, đặc biệt là vùng lưng, có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và khả năng vận động hàng ngày. Khi đĩa đệm bị tổn thương và gây đau thần kinh (như đau thần kinh tọa), phẫu thuật discectomy thường được xem xét như một giải pháp quan trọng để giảm đau và phục hồi chức năng. Quyết định phẫu thuật thường cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro và lợi ích tiềm năng, với mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân thoát khỏi cơn đau dai dẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống.