(Top Banner Ad)
spinal fusion
C1
noun C1 Y học

spinal fusion

UK: /ˈspaɪnəl ˈfjuːʒən/ • US: /ˈspaɪnəl ˈfjuʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật hợp nhất cột sống hàn cột sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which two or more vertebrae are permanently joined together to eliminate motion between them.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó hai hoặc nhiều đốt sống được nối vĩnh viễn với nhau để loại bỏ chuyển động giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended spinal fusion for my chronic back pain."

    "Bác sĩ đề nghị phẫu thuật hợp nhất cột sống cho chứng đau lưng mãn tính của tôi."

  • "After the spinal fusion, I had to wear a back brace for several months."

    "Sau khi phẫu thuật hợp nhất cột sống, tôi phải đeo nẹp lưng trong vài tháng."

  • "Spinal fusion can significantly improve the quality of life for patients with severe spinal instability."

    "Phẫu thuật hợp nhất cột sống có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị mất ổn định cột sống nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine Cột sống, xương sống
Adjective spinal Thuộc về cột sống, tủy sống
Noun fusion Sự hợp nhất, sự dung hợp
Verb fuse Hợp nhất, làm dung hợp

Synonyms

spondylosyndesis (hợp nhất đốt sống)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina
Latin
spinalis
English
spinal
Latin
fundere
Latin
fusio
English
fusion
English
spinal fusion

Nguồn gốc y học

Thuật ngữ "spinal fusion" là một từ ghép y học hiện đại, được hình thành từ hai thành phần chính: "spinal" (thuộc về cột sống) và "fusion" (sự hợp nhất). "Spinal" bắt nguồn từ tiếng Latin "spina" có nghĩa là xương sống, trong khi "fusion" có gốc từ tiếng Latin "fundere" (đổ, làm tan chảy), mang ý nghĩa hợp nhất hai hoặc nhiều vật lại với nhau. Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này mô tả một ca phẫu thuật nhằm nối vĩnh viễn hai hoặc nhiều đốt sống lại thành một khối xương rắn chắc, giúp ổn định cột sống và giảm đau.

Usage Note

Spinal fusion is performed to correct problems with the vertebrae of the spine. It is typically recommended when non-surgical treatments have failed to relieve symptoms. The goal is to eliminate pain caused by abnormal motion of the vertebrae. It is not a cure-all and may not eliminate all back pain. The term describes the process; it can also be referred to as 'spondylosyndesis'. Spinal fusion can involve using bone grafts, screws, plates, and rods to stabilize the spine.

Prepositions

for in

‘Spinal fusion for’ indicates the condition or reason for the surgery (e.g., spinal fusion for scoliosis). ‘Spinal fusion in’ indicates the area of the spine where the surgery is performed (e.g., spinal fusion in the lumbar region).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spinal fusion
  • successful successful spinal fusion
    (phẫu thuật hợp nhất cột sống thành công)
  • failed failed spinal fusion
    (phẫu thuật hợp nhất cột sống thất bại)
  • minimally invasive minimally invasive spinal fusion
    (phẫu thuật hợp nhất cột sống ít xâm lấn)
Danh từ/Cụm khác + spinal fusion
  • lumbar lumbar spinal fusion
    (hợp nhất cột sống thắt lưng)
  • cervical cervical spinal fusion
    (hợp nhất cột sống cổ)
  • spinal fusion surgery spinal fusion surgery
    (phẫu thuật hợp nhất cột sống)

Idioms

  • spinal fusion surgery

    Phẫu thuật hợp nhất cột sống (thủ tục y tế để nối các đốt sống lại với nhau)

    "Patients with severe spinal instability often require spinal fusion surgery."

    (Những bệnh nhân bị mất ổn định cột sống nghiêm trọng thường cần phẫu thuật hợp nhất cột sống.)

  • post-spinal fusion recovery

    Giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật hợp nhất cột sống

    "Post-spinal fusion recovery can be a long process, requiring patience and dedicated physical therapy."

    (Giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật hợp nhất cột sống có thể là một quá trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và vật lý trị liệu chuyên sâu.)

  • alternative to spinal fusion

    Phương pháp thay thế cho phẫu thuật hợp nhất cột sống

    "Before considering surgery, doctors usually explore every alternative to spinal fusion."

    (Trước khi xem xét phẫu thuật, các bác sĩ thường khám phá mọi phương pháp thay thế cho phẫu thuật hợp nhất cột sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal fusion

noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó hai hoặc nhiều đốt sống được nối vĩnh viễn với nhau để loại bỏ chuyển động giữa chúng.

"The doctor recommended spinal fusion for my chronic back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients usually need extensive physical therapy after a spinal fusion.
Bệnh nhân thường cần vật lý trị liệu chuyên sâu sau khi phẫu thuật hợp nhất cột sống.
Phủ định
Seldom have surgeons seen such a quick recovery after a spinal fusion.
Hiếm khi các bác sĩ phẫu thuật chứng kiến sự phục hồi nhanh chóng như vậy sau khi phẫu thuật hợp nhất cột sống.
Nghi vấn
Were a spinal fusion to fail, what other options would the patient have?
Nếu phẫu thuật hợp nhất cột sống thất bại, bệnh nhân sẽ có những lựa chọn nào khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal fusion".

Một giải pháp cuối cùng cho đau lưng mãn tính

Phẫu thuật hợp nhất cột sống thường được coi là một phương án điều trị nghiêm trọng và là lựa chọn cuối cùng cho những người mắc chứng đau lưng hoặc các vấn đề cột sống mãn tính không thể chữa khỏi bằng các phương pháp ít xâm lấn hơn. Mặc dù có thể mang lại hiệu quả giảm đau đáng kể và cải thiện chất lượng cuộc sống, nhưng nó cũng đòi hỏi thời gian phục hồi dài, bệnh nhân phải thích nghi với sự thay đổi trong cấu trúc cột sống và cam kết với vật lý trị liệu.

Tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật

Trong những thập kỷ gần đây, các kỹ thuật phẫu thuật hợp nhất cột sống đã có nhiều tiến bộ đáng kể. Đặc biệt, sự phát triển của phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn (minimally invasive spinal fusion) đã giúp giảm thiểu kích thước vết mổ, rút ngắn thời gian nằm viện, giảm đau sau phẫu thuật và đẩy nhanh quá trình phục hồi cho bệnh nhân. Những tiến bộ này đã làm cho ca phẫu thuật phức tạp này trở nên an toàn và hiệu quả hơn.