(Top Banner Ad)
laminectomy
C1
Danh từ C1 Y học

laminectomy

UK: /ˌlæmɪˈnɛktəmi/ • US: /ˌlæmɪˈnɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật cắt cung sau đốt sống cắt cung đốt sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure that removes a portion of a vertebral bone called the lamina, which is part of the vertebral arch. The procedure is performed to relieve pressure on the spinal cord or nerve roots.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ một phần của đốt sống được gọi là lamina, là một phần của cung đốt sống. Thủ thuật này được thực hiện để giảm áp lực lên tủy sống hoặc rễ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a laminectomy to alleviate the pain caused by a herniated disc."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt cung sau đốt sống để giảm đau do thoát vị đĩa đệm gây ra."

  • "The laminectomy was successful in reducing the patient's back pain."

    "Cuộc phẫu thuật cắt cung sau đốt sống đã thành công trong việc giảm đau lưng cho bệnh nhân."

  • "A laminectomy can improve the quality of life for people with spinal stenosis."

    "Phẫu thuật cắt cung sau đốt sống có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị hẹp ống sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamina Bản sống (của đốt sống); tấm, lá mỏng
Adjective laminal Thuộc về bản sống; dạng tấm, dạng lá
Verb laminectomize Tiến hành phẫu thuật cắt bản sống
Adjective / Past Participle laminectomized Đã được cắt bản sống

Synonyms

spinal decompression (giải nén cột sống)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lamina
Ancient Greek
ἐκτομή (ektomē)
English
laminectomy

Nguồn gốc từ 'Lamina' và '-ectomy'

Từ 'laminectomy' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ đại. Phần 'lamina' đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'tấm mỏng' hoặc 'lớp'. Trong giải phẫu học, nó chỉ phần bản sống của đốt sống. Phần '-ectomy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ektomia', mang ý nghĩa 'cắt bỏ'. Vì vậy, 'laminectomy' có nghĩa là 'phẫu thuật cắt bỏ bản sống', một thủ thuật y tế để giải nén tủy sống hoặc dây thần kinh.

Usage Note

Laminectomy là một thuật ngữ y học cụ thể chỉ một loại phẫu thuật. Nó thường được thực hiện để điều trị các tình trạng như hẹp ống sống, thoát vị đĩa đệm hoặc các khối u chèn ép tủy sống.

Prepositions

for to relieve

"laminectomy for" được sử dụng để chỉ mục đích điều trị của phẫu thuật, ví dụ: "laminectomy for spinal stenosis" (phẫu thuật cắt cung sau đốt sống điều trị hẹp ống sống). "laminectomy to relieve" được dùng để diễn tả kết quả mong muốn của phẫu thuật, ví dụ: "laminectomy to relieve nerve compression" (phẫu thuật cắt cung sau đốt sống để giảm chèn ép thần kinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + laminectomy
  • perform perform a laminectomy
    (thực hiện phẫu thuật cắt bản sống)
  • undergo undergo a laminectomy
    (trải qua phẫu thuật cắt bản sống)
  • recommend recommend a laminectomy
    (khuyến nghị phẫu thuật cắt bản sống)
Adjective + laminectomy
  • successful successful laminectomy
    (phẫu thuật cắt bản sống thành công)
  • partial partial laminectomy
    (phẫu thuật cắt bản sống một phần)
  • extensive extensive laminectomy
    (phẫu thuật cắt bản sống diện rộng)
Noun + of/from + laminectomy
  • complications complications of laminectomy
    (biến chứng của phẫu thuật cắt bản sống)
  • recovery recovery from laminectomy
    (hồi phục sau phẫu thuật cắt bản sống)

Idioms

  • undergo a laminectomy

    Trải qua phẫu thuật cắt bản sống

    "The patient will undergo a laminectomy next week to relieve nerve pressure."

    (Bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật cắt bản sống vào tuần tới để giảm áp lực lên dây thần kinh.)

  • perform a laminectomy

    Thực hiện phẫu thuật cắt bản sống

    "The surgeon successfully performed a laminectomy on the affected vertebra."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thành công phẫu thuật cắt bản sống trên đốt sống bị ảnh hưởng.)

  • recovery from laminectomy

    Hồi phục sau phẫu thuật cắt bản sống

    "Recovery from laminectomy typically involves physical therapy."

    (Việc hồi phục sau phẫu thuật cắt bản sống thường bao gồm vật lý trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laminectomy

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ một phần của đốt sống được gọi là lamina, là một phần của cung đốt sống. Thủ thuật này được thực hiện để giảm áp lực lên tủy sống hoặc rễ thần kinh.

"The patient underwent a laminectomy to alleviate the pain caused by a herniated disc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laminectomy".

Vai trò của phẫu thuật cắt bản sống trong y học hiện đại

Phẫu thuật cắt bản sống (laminectomy) là một trong những thủ thuật cột sống phổ biến nhất, thường được chỉ định cho các tình trạng như thoát vị đĩa đệm nặng, hẹp ống sống gây chèn ép dây thần kinh. Nó giúp giảm đau đáng kể và cải thiện chức năng cho bệnh nhân, cho phép họ trở lại cuộc sống bình thường. Quyết định phẫu thuật thường được đưa ra sau khi các phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) không hiệu quả.

Sự phát triển của phẫu thuật cột sống

Trong những thập kỷ gần đây, với sự tiến bộ của công nghệ y tế, các kỹ thuật phẫu thuật cột sống, bao gồm cả laminectomy, đã trở nên ít xâm lấn hơn, an toàn hơn và có tỷ lệ thành công cao hơn. Điều này đã thay đổi cách nhìn nhận về các vấn đề đau lưng và cột sống mãn tính, từ chỗ chỉ có thể chịu đựng đến khả năng can thiệp hiệu quả để cải thiện chất lượng cuộc sống.