(Top Banner Ad)
indiscernible
C1
adjective C1 Tổng quát

indiscernible

UK: /ˌɪndɪˈsɜːnɪbəl/ • US: /ˌɪndɪˈsɜːrnɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó phân biệt không thể nhận ra không thể thấy rõ mờ mờ ảo ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to see or clearly distinguish.

Vietnamese Meaning

Không thể thấy hoặc phân biệt rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The writing on the ancient scroll was almost indiscernible."

    "Chữ viết trên cuộn giấy cổ gần như không thể đọc được."

  • "The change in her expression was almost indiscernible."

    "Sự thay đổi trong biểu cảm của cô ấy gần như không thể nhận ra."

  • "The difference between the two shades of paint was indiscernible to the naked eye."

    "Sự khác biệt giữa hai sắc thái sơn là không thể nhận thấy bằng mắt thường."

  • "His voice was almost indiscernible above the roar of the crowd."

    "Giọng nói của anh ấy gần như không thể nghe thấy giữa tiếng gầm rú của đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discern nhận thấy, phân biệt được
Adjective discernible có thể nhận thấy, có thể phân biệt được
Adverb discernibly một cách rõ ràng, có thể nhận thấy được
Noun discernment sự nhận thức, sự sáng suốt
Adverb indiscernibly một cách không thể nhận thấy, không thể phân biệt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dis-
Latin
cernere
Medieval Latin
discernibilis
Old French
discernible
English
discernible
English
indiscernible

Nguồn gốc của sự 'Không thể phân biệt'

Từ 'indiscernible' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'khác biệt'. Gốc từ 'cernere' có nghĩa là 'nhận biết' hoặc 'phân biệt'. Ghép lại, nó mô tả một điều gì đó 'không thể tách ra' hoặc 'không thể nhận biết/phân biệt được', giống như khi bạn cố gắng nhìn thấy một vật quá nhỏ hoặc quá xa.

Usage Note

Từ 'indiscernible' thường được dùng để mô tả những thứ khó nhận biết do kích thước nhỏ, khoảng cách xa, sự mờ nhạt hoặc lẫn vào những thứ khác. Nó mang ý nghĩa là sự khác biệt hoặc ranh giới không thể nhận ra được bằng các giác quan thông thường, đặc biệt là thị giác và thính giác. Khác với 'invisible' (vô hình) là hoàn toàn không thể nhìn thấy, 'indiscernible' ám chỉ sự khó khăn trong việc nhận biết, dù vật thể đó có thể vẫn tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indiscernible
  • almost almost indiscernible
    (gần như không thể nhận thấy/phân biệt được)
  • barely barely indiscernible
    (hầu như không thể nhận thấy/phân biệt được)
  • virtually virtually indiscernible
    (thực tế là không thể nhận thấy/phân biệt được)
  • practically practically indiscernible
    (gần như không thể nhận thấy/phân biệt được)
  • scarcely scarcely indiscernible
    (hầu như không thể nhận thấy/phân biệt được)
Verb + indiscernible
  • become become indiscernible
    (trở nên không thể nhận thấy/phân biệt được)
  • remain remain indiscernible
    (vẫn không thể nhận thấy/phân biệt được)
  • be be indiscernible
    (không thể nhận thấy/phân biệt được)
  • render render something indiscernible
    (làm cho cái gì đó không thể nhận thấy/phân biệt được)
indiscernible + Noun
  • difference indiscernible difference
    (sự khác biệt không thể nhận thấy)
  • change indiscernible change
    (sự thay đổi không thể nhận thấy)
  • mark indiscernible mark
    (dấu vết không thể nhận thấy)
  • effect indiscernible effect
    (tác động không thể nhận thấy)

Idioms

  • to be virtually indiscernible

    hầu như không thể nhận ra/phân biệt được

    "The color difference between the two paints was virtually indiscernible."

    (Sự khác biệt về màu sắc giữa hai loại sơn hầu như không thể phân biệt được.)

  • an indiscernible shift

    một sự thay đổi/dịch chuyển không thể nhận thấy

    "There was an indiscernible shift in the wind direction."

    (Có một sự dịch chuyển không thể nhận thấy trong hướng gió.)

  • to become indiscernible from

    trở nên không thể phân biệt được với

    "After years of erosion, the ancient carvings became indiscernible from the rock face."

    (Sau nhiều năm xói mòn, những hình chạm khắc cổ đã trở nên không thể phân biệt được với mặt đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscernible

adjective
Lật mặt

Không thể thấy hoặc phân biệt rõ ràng.

"The writing on the ancient scroll was almost indiscernible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fog rolls in tonight, the coastline will be indiscernible from the sea.
Nếu sương mù kéo đến tối nay, bờ biển sẽ không thể phân biệt được với biển.
Phủ định
If he doesn't adjust the focus, the details in the photograph will be indiscernible.
Nếu anh ấy không điều chỉnh tiêu điểm, các chi tiết trong bức ảnh sẽ không thể phân biệt được.
Nghi vấn
Will the changes be indiscernible if she makes only minor alterations to the design?
Liệu những thay đổi có không thể phân biệt được nếu cô ấy chỉ thực hiện những sửa đổi nhỏ đối với thiết kế không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The difference between the twins was almost indiscernible to the untrained eye.
Sự khác biệt giữa hai đứa trẻ sinh đôi gần như không thể phân biệt được đối với người không có kinh nghiệm.
Phủ định
The subtle flavors in the wine were not indiscernible; I could taste each individual note.
Những hương vị tinh tế trong rượu không phải là không thể phân biệt được; tôi có thể nếm từng nốt hương riêng biệt.
Nghi vấn
What details were indiscernible in the blurry photograph?
Những chi tiết nào không thể phân biệt được trong bức ảnh mờ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog was rolling in, making the distant shore almost indiscernible.
Sương mù đang kéo đến, khiến bờ biển ở đằng xa gần như không thể phân biệt được.
Phủ định
He wasn't speaking clearly; his words were not indiscernible, but mumbled.
Anh ấy không nói rõ ràng; lời nói của anh ấy không phải là không thể phân biệt được, mà là lẩm bẩm.
Nghi vấn
Was the change in her expression indiscernible, or did I just miss it?
Sự thay đổi trong biểu cảm của cô ấy có không thể phân biệt được không, hay là tôi chỉ bỏ lỡ nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscernible".

Vẻ đẹp của sự tinh tế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là nghệ thuật và thiết kế, khái niệm về 'sự không thể nhận thấy' (indiscernible) thường được đánh giá cao. Một sự thay đổi màu sắc, hương vị, hoặc âm thanh tinh tế đến mức gần như không thể nhận ra có thể tạo ra một trải nghiệm sâu sắc và độc đáo, đòi hỏi sự chú ý và cảm nhận nhạy bén.

Giới hạn của giác quan con người

Thuật ngữ 'indiscernible' thường được dùng để mô tả những gì nằm ngoài khả năng nhận biết của giác quan con người hoặc các thiết bị đo lường thông thường. Ví dụ, sự khác biệt giữa hai tần số âm thanh có thể là indiscernible đối với tai người nhưng có thể được phát hiện bởi máy móc chuyên dụng, hoặc một vết nứt rất nhỏ trên bề mặt.