indiscernible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to see or clearly distinguish.
Vietnamese Meaning
Không thể thấy hoặc phân biệt rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The writing on the ancient scroll was almost indiscernible."
"Chữ viết trên cuộn giấy cổ gần như không thể đọc được."
-
"The change in her expression was almost indiscernible."
"Sự thay đổi trong biểu cảm của cô ấy gần như không thể nhận ra."
-
"The difference between the two shades of paint was indiscernible to the naked eye."
"Sự khác biệt giữa hai sắc thái sơn là không thể nhận thấy bằng mắt thường."
-
"His voice was almost indiscernible above the roar of the crowd."
"Giọng nói của anh ấy gần như không thể nghe thấy giữa tiếng gầm rú của đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discern | nhận thấy, phân biệt được |
| Adjective | discernible | có thể nhận thấy, có thể phân biệt được |
| Adverb | discernibly | một cách rõ ràng, có thể nhận thấy được |
| Noun | discernment | sự nhận thức, sự sáng suốt |
| Adverb | indiscernibly | một cách không thể nhận thấy, không thể phân biệt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indiscernible' thường được dùng để mô tả những thứ khó nhận biết do kích thước nhỏ, khoảng cách xa, sự mờ nhạt hoặc lẫn vào những thứ khác. Nó mang ý nghĩa là sự khác biệt hoặc ranh giới không thể nhận ra được bằng các giác quan thông thường, đặc biệt là thị giác và thính giác. Khác với 'invisible' (vô hình) là hoàn toàn không thể nhìn thấy, 'indiscernible' ám chỉ sự khó khăn trong việc nhận biết, dù vật thể đó có thể vẫn tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost indiscernible (gần như không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
barely barely indiscernible (hầu như không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
virtually virtually indiscernible (thực tế là không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
practically practically indiscernible (gần như không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
scarcely scarcely indiscernible (hầu như không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
become become indiscernible (trở nên không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
remain remain indiscernible (vẫn không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
be be indiscernible (không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
render render something indiscernible (làm cho cái gì đó không thể nhận thấy/phân biệt được)
-
difference indiscernible difference (sự khác biệt không thể nhận thấy)
-
change indiscernible change (sự thay đổi không thể nhận thấy)
-
mark indiscernible mark (dấu vết không thể nhận thấy)
-
effect indiscernible effect (tác động không thể nhận thấy)
Idioms
-
to be virtually indiscernible
hầu như không thể nhận ra/phân biệt được
"The color difference between the two paints was virtually indiscernible."
(Sự khác biệt về màu sắc giữa hai loại sơn hầu như không thể phân biệt được.)
-
an indiscernible shift
một sự thay đổi/dịch chuyển không thể nhận thấy
"There was an indiscernible shift in the wind direction."
(Có một sự dịch chuyển không thể nhận thấy trong hướng gió.)
-
to become indiscernible from
trở nên không thể phân biệt được với
"After years of erosion, the ancient carvings became indiscernible from the rock face."
(Sau nhiều năm xói mòn, những hình chạm khắc cổ đã trở nên không thể phân biệt được với mặt đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indiscernible
adjectiveKhông thể thấy hoặc phân biệt rõ ràng.
"The writing on the ancient scroll was almost indiscernible."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fog rolls in tonight, the coastline will be indiscernible from the sea. |
Nếu sương mù kéo đến tối nay, bờ biển sẽ không thể phân biệt được với biển. |
| Phủ định | If he doesn't adjust the focus, the details in the photograph will be indiscernible. |
Nếu anh ấy không điều chỉnh tiêu điểm, các chi tiết trong bức ảnh sẽ không thể phân biệt được. |
| Nghi vấn | Will the changes be indiscernible if she makes only minor alterations to the design? |
Liệu những thay đổi có không thể phân biệt được nếu cô ấy chỉ thực hiện những sửa đổi nhỏ đối với thiết kế không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The difference between the twins was almost indiscernible to the untrained eye. |
Sự khác biệt giữa hai đứa trẻ sinh đôi gần như không thể phân biệt được đối với người không có kinh nghiệm. |
| Phủ định | The subtle flavors in the wine were not indiscernible; I could taste each individual note. |
Những hương vị tinh tế trong rượu không phải là không thể phân biệt được; tôi có thể nếm từng nốt hương riêng biệt. |
| Nghi vấn | What details were indiscernible in the blurry photograph? |
Những chi tiết nào không thể phân biệt được trong bức ảnh mờ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fog was rolling in, making the distant shore almost indiscernible. |
Sương mù đang kéo đến, khiến bờ biển ở đằng xa gần như không thể phân biệt được. |
| Phủ định | He wasn't speaking clearly; his words were not indiscernible, but mumbled. |
Anh ấy không nói rõ ràng; lời nói của anh ấy không phải là không thể phân biệt được, mà là lẩm bẩm. |
| Nghi vấn | Was the change in her expression indiscernible, or did I just miss it? |
Sự thay đổi trong biểu cảm của cô ấy có không thể phân biệt được không, hay là tôi chỉ bỏ lỡ nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscernible".
