(Top Banner Ad)
discoloration
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (Y học, Vật lý, Hóa học, Nghệ thuật)

discoloration

UK: /dɪsˌkʌl.əˈreɪ.ʃən/ • US: /dɪsˌkʌl.əˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến màu sự phai màu sự đổi màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of discoloring; the state of being discolored; alteration or diminution of the natural color; staining.

Vietnamese Meaning

Sự đổi màu, sự làm mất màu, sự phai màu; sự biến màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discoloration of her teeth was caused by excessive coffee consumption."

    "Sự đổi màu răng của cô ấy là do uống quá nhiều cà phê."

  • "The discoloration on the wall indicated water damage."

    "Sự đổi màu trên tường cho thấy dấu hiệu hư hại do nước."

  • "She noticed a slight discoloration on her skin."

    "Cô ấy nhận thấy một sự đổi màu nhẹ trên da của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discolor làm đổi màu, bạc màu; bị đổi màu, bạc màu
Noun color màu sắc; màu vẽ, thuốc nhuộm
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu; nhợt nhạt, bạc nhược
Noun coloring chất tạo màu; sự tô màu, sự nhuộm màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y học, Vật lý, Hóa học, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
color
Old French
discolorer
English (15th C.)
discolor
English (17th C.)
discoloration

Nguồn Gốc Từ 'Discoloration'

Từ 'discoloration' được hình thành trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ động từ 'discolor', vốn đã xuất hiện từ thế kỷ 15, mượn từ 'discolorer' trong tiếng Pháp cổ. 'Discolorer' lại là sự kết hợp của tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, đi khỏi') và từ gốc Latin 'color' (nghĩa là 'màu sắc'). Hậu tố '-ation' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ một hành động, quá trình hoặc trạng thái, mô tả kết quả của việc mất màu hoặc thay đổi màu sắc ban đầu.

Usage Note

Chỉ sự thay đổi màu sắc không mong muốn hoặc không tự nhiên của một vật thể, thường là do tiếp xúc với ánh sáng, không khí, hóa chất hoặc do quá trình phân hủy. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xuống cấp hoặc hư hỏng.

Prepositions

of in

* **discoloration of something:** Đổi màu của cái gì. Ví dụ: The discoloration of the painting was due to sunlight. * **discoloration in something:** Sự đổi màu ở đâu đó trong cái gì. Ví dụ: There was a noticeable discoloration in the fabric.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discoloration
  • slight slight discoloration
    (sự đổi màu nhẹ)
  • severe severe discoloration
    (sự đổi màu nghiêm trọng)
  • permanent permanent discoloration
    (sự đổi màu vĩnh viễn)
  • temporary temporary discoloration
    (sự đổi màu tạm thời)
  • skin skin discoloration
    (sự đổi màu da)
  • tooth tooth discoloration
    (sự đổi màu răng)
  • fabric fabric discoloration
    (sự đổi màu vải)
  • chemical chemical discoloration
    (sự đổi màu do hóa chất)
  • brown brown discoloration
    (sự đổi màu nâu)
Verb + discoloration
  • cause cause discoloration
    (gây ra sự đổi màu)
  • show show discoloration
    (cho thấy sự đổi màu)
  • exhibit exhibit discoloration
    (biểu hiện sự đổi màu)
  • notice notice discoloration
    (nhận thấy sự đổi màu)
  • develop develop discoloration
    (xuất hiện/hình thành sự đổi màu)
  • treat treat discoloration
    (điều trị sự đổi màu)
  • remove remove discoloration
    (loại bỏ sự đổi màu)
Noun + of + discoloration
  • areas areas of discoloration
    (các vùng đổi màu)
  • degree degree of discoloration
    (mức độ đổi màu)

Idioms

  • skin discoloration

    tình trạng đổi màu da

    "Sun exposure can lead to various forms of skin discoloration, such as sunspots."

    (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến nhiều dạng đổi màu da khác nhau, như các đốm nắng.)

  • tooth discoloration

    tình trạng đổi màu răng

    "Coffee, tea, and red wine are common causes of tooth discoloration over time."

    (Cà phê, trà và rượu vang đỏ là những nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng đổi màu răng theo thời gian.)

  • fabric discoloration

    tình trạng bạc màu/đổi màu vải

    "Improper storage can cause fabric discoloration on delicate garments."

    (Bảo quản không đúng cách có thể gây ra tình trạng bạc màu vải trên những bộ quần áo mỏng manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discoloration

noun
Lật mặt

Sự đổi màu, sự làm mất màu, sự phai màu; sự biến màu.

"The discoloration of her teeth was caused by excessive coffee consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique painting might discolor if exposed to direct sunlight.
Bức tranh cổ có thể bị phai màu nếu tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
Phủ định
The fabric shouldn't discolor after washing if you use color-safe detergent.
Vải sẽ không bị phai màu sau khi giặt nếu bạn sử dụng bột giặt an toàn cho màu sắc.
Nghi vấn
Could the discoloration on the wall be due to water damage?
Liệu sự đổi màu trên tường có phải do thấm nước không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This discoloration of the painting concerns us.
Sự đổi màu này của bức tranh làm chúng tôi lo lắng.
Phủ định
They did not notice the discoloration on the old map.
Họ đã không nhận thấy sự đổi màu trên bản đồ cũ.
Nghi vấn
Does its discoloration affect the value of the antique?
Liệu sự đổi màu của nó có ảnh hưởng đến giá trị của món đồ cổ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discoloration of the antique vase reduced its value.
Sự đổi màu của chiếc bình cổ làm giảm giá trị của nó.
Phủ định
The sun didn't discolor the fabric because it was UV resistant.
Ánh nắng mặt trời không làm bạc màu vải vì nó có khả năng chống tia UV.
Nghi vấn
Did the floodwaters discolor the walls of the building?
Nước lũ có làm đổi màu các bức tường của tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discoloration".

Discoloration trong Sức khỏe và Sắc đẹp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và sắc đẹp, sự đổi màu da (ví dụ: nám, tàn nhang) hoặc răng (ví dụ: ố vàng) thường được coi là dấu hiệu của tuổi tác, bệnh tật, hoặc thiếu sự chăm sóc. Do đó, có rất nhiều sản phẩm và phương pháp điều trị được phát triển để giảm hoặc loại bỏ các vết đổi màu không mong muốn, nhằm duy trì vẻ ngoài trẻ trung và khỏe mạnh, phản ánh mong muốn về một làn da đều màu và nụ cười trắng sáng.

Bảo tồn Văn hóa và Nghệ thuật

Sự đổi màu trên các tác phẩm nghệ thuật, tài liệu lịch sử, sách cổ hoặc hiện vật khảo cổ thường là dấu hiệu quan trọng về thời gian, điều kiện môi trường, và lịch sử của chúng. Trong các bảo tàng và lĩnh vực bảo tồn, việc phân tích sự đổi màu giúp các chuyên gia hiểu rõ hơn về nguồn gốc, quá trình lão hóa của vật liệu, và cách tốt nhất để bảo quản những di sản này cho các thế hệ tương lai. Đôi khi, sự đổi màu cũng góp phần tạo nên vẻ đẹp 'cổ kính' cho món đồ.