(Top Banner Ad)
taint
C1
Noun C1 Đạo đức, Xã hội, Y học

taint

UK: /teɪnt/ • US: /teɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

vết nhơ vết ô uế làm ô uế làm vấy bẩn nhiễm bẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trace of a bad or undesirable quality or substance.

Vietnamese Meaning

Vết nhơ, vết ô uế, dấu vết của sự xấu xa, không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal left a taint on his reputation."

    "Vụ bê bối đã để lại một vết nhơ trên danh tiếng của anh ta."

  • "His reputation was forever tainted by the scandal."

    "Danh tiếng của anh ta đã bị vấy bẩn mãi mãi bởi vụ bê bối."

  • "The water supply was tainted with bacteria."

    "Nguồn cung cấp nước đã bị nhiễm khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taint làm ô uế, làm vấy bẩn, làm hư hỏng
Noun taint vết nhơ, sự ô uế, sự vấy bẩn
Adjective tainted bị ô uế, bị vấy bẩn, bị hư hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Old French
teint
English
taint

Nguồn gốc của 'taint'

Từ 'taint' xuất phát từ tiếng Latin 'tingere', có nghĩa là 'nhuộm màu' hoặc 'làm bẩn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'teint', ban đầu mang ý nghĩa là 'màu sắc' hoặc 'vết nhơ'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần sang sự ô uế, vấy bẩn, thường là về mặt đạo đức hoặc tinh thần. Nó gợi nhớ đến việc một cái gì đó bị nhiễm bẩn, không còn trong trạng thái thuần khiết ban đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự ô nhiễm về mặt đạo đức, danh tiếng, hoặc sự tinh khiết. Nó ám chỉ một tác động tiêu cực làm giảm giá trị hoặc sự hoàn hảo. Khác với 'stain' (vết bẩn) đơn thuần, 'taint' nhấn mạnh đến sự suy đồi về chất lượng hoặc đạo đức.

Prepositions

of on

'Taint of': Chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của sự ô uế. Ví dụ: 'the taint of corruption'. 'Taint on': Chỉ ra cái gì bị ô uế. Ví dụ: 'a taint on his reputation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taint
  • slight taint
    (vết nhơ nhẹ)
  • moral taint
    (sự vấy bẩn về mặt đạo đức)
  • suspicion of taint
    (một chút nghi ngờ)
Verb + taint
  • cast a taint
    (gây ra vết nhơ)
  • leave a taint
    (để lại vết nhơ)
  • risk tainting
    (có nguy cơ làm vấy bẩn)

Idioms

  • tainted love

    tình yêu đau khổ, tình yêu bị vấy bẩn

    "Their relationship was tainted love from the start."

    (Mối quan hệ của họ là một tình yêu đau khổ ngay từ đầu.)

  • tainted reputation

    danh tiếng bị hoen ố, danh tiếng bị vấy bẩn

    "The scandal left his reputation permanently tainted."

    (Vụ bê bối đã khiến danh tiếng của anh ta bị hoen ố vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taint

Noun
Lật mặt

Vết nhơ, vết ô uế, dấu vết của sự xấu xa, không mong muốn.

"The scandal left a taint on his reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the scandal began, a taint remained on his reputation.
Bởi vì vụ bê bối đã bắt đầu, một vết nhơ vẫn còn trên danh tiếng của anh ấy.
Phủ định
Unless he publicly apologizes, the accusations won't taint her image.
Trừ khi anh ấy công khai xin lỗi, những lời buộc tội sẽ không làm hoen ố hình ảnh của cô ấy.
Nghi vấn
If you don't handle it properly, will this scandal taint the company's brand?
Nếu bạn không xử lý nó đúng cách, liệu vụ bê bối này có làm hoen ố thương hiệu của công ty không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to taint the evidence to protect his friend.
Anh ấy quyết định làm hoen ố bằng chứng để bảo vệ bạn mình.
Phủ định
It is important not to taint the water supply with chemicals.
Điều quan trọng là không làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước bằng hóa chất.
Nghi vấn
Why would someone want to taint their reputation with such actions?
Tại sao ai đó lại muốn làm hoen ố danh tiếng của họ bằng những hành động như vậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the scandal will taint his reputation forever.
Ôi chao, vụ bê bối sẽ làm hoen ố danh tiếng của anh ấy mãi mãi.
Phủ định
Well, the rumors didn't taint her image as much as we thought.
Chà, những tin đồn không làm hoen ố hình ảnh của cô ấy nhiều như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Oh, does this small mistake taint the entire project?
Ồ, liệu sai lầm nhỏ này có làm hoen ố toàn bộ dự án không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal will taint his reputation.
Vụ bê bối sẽ làm hoen ố danh tiếng của anh ấy.
Phủ định
Nothing should taint the joy of this special day.
Không có gì nên làm vấy bẩn niềm vui của ngày đặc biệt này.
Nghi vấn
Did the accusations taint the jury's impartiality?
Những lời buộc tội có làm hoen ố sự vô tư của bồi thẩm đoàn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taint not your reputation with lies.
Đừng làm hoen ố danh tiếng của bạn bằng những lời dối trá.
Phủ định
Don't taint the evidence by touching it!
Đừng làm ô uế bằng chứng bằng cách chạm vào nó!
Nghi vấn
Do taint your mind with negative thoughts; instead, focus on the positive.
Hãy làm ô nhiễm tâm trí của bạn với những suy nghĩ tiêu cực; thay vào đó, hãy tập trung vào những điều tích cực.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the scandal had tainted his reputation.
Cô ấy nói rằng vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy.
Phủ định
He told me that he did not want to taint his hands with illegal activities.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nhúng tay vào các hoạt động bất hợp pháp.
Nghi vấn
She asked if the allegations had tainted the investigation.
Cô ấy hỏi liệu những cáo buộc có làm hoen ố cuộc điều tra hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal tainted his reputation.
Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ta.
Phủ định
The allegations did not taint her image.
Những cáo buộc không làm hoen ố hình ảnh của cô ấy.
Nghi vấn
Does the slightest suspicion taint their relationship?
Liệu sự nghi ngờ nhỏ nhất có làm hoen ố mối quan hệ của họ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to taint his reputation if he continues to associate with those criminals.
Anh ta sẽ làm hoen ố danh tiếng của mình nếu anh ta tiếp tục giao du với những tên tội phạm đó.
Phủ định
She is not going to taint her hands with such a dirty business deal.
Cô ấy sẽ không làm hoen ố đôi tay của mình với một thỏa thuận kinh doanh bẩn thỉu như vậy.
Nghi vấn
Are they going to taint the evidence in order to protect their friend?
Họ có định làm ô uế bằng chứng để bảo vệ bạn của họ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal will be tainting his reputation for years to come.
Vụ bê bối sẽ làm hoen ố danh tiếng của anh ấy trong nhiều năm tới.
Phủ định
The company will not be tainting its products with harmful chemicals.
Công ty sẽ không làm ô nhiễm sản phẩm của mình bằng các hóa chất độc hại.
Nghi vấn
Will the evidence be tainting the jury's perception of the defendant?
Liệu bằng chứng có làm hoen ố nhận thức của bồi thẩm đoàn về bị cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taint".

Sự trong sạch và ô uế

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'taint' (ô uế, vấy bẩn) thường liên quan đến các quan niệm về sự trong sạch và ô uế. Ví dụ, trong một số tôn giáo, có những hành vi hoặc vật phẩm được coi là 'tainted' và cần phải được thanh tẩy để khôi phục sự thuần khiết.