discomfiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing one to feel uneasy, confused, or embarrassed.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silence was discomfiting."
"Sự im lặng thật khó chịu."
-
"He found her direct gaze discomfiting."
"Anh ta cảm thấy cái nhìn trực diện của cô ấy thật khó chịu."
-
"The discomfiting truth was that nobody knew what to do."
"Sự thật khó chịu là không ai biết phải làm gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discomfit | làm ai đó bối rối, lúng túng hoặc thất bại kế hoạch của họ |
| Adjective/Past Participle | discomfited | cảm thấy bối rối, lúng túng, không thoải mái (do bị làm cho vậy) |
| Noun | discomfiture | sự bối rối, sự lúng túng, sự thất bại hoặc sự khó chịu |
| Adverb | discomfitingly | một cách gây bối rối, gây khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discomfiting' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành vi khiến người khác cảm thấy không thoải mái, mất tự tin hoặc lúng túng. Nó mạnh hơn một chút so với 'uncomfortable' và thường liên quan đến việc làm mất đi sự điềm tĩnh hoặc tự chủ của ai đó. Khác với 'embarrassing' chỉ đơn thuần gây xấu hổ, 'discomfiting' còn mang ý nghĩa gây khó xử, làm người khác không biết phải phản ứng ra sao. Cần phân biệt với 'disturbing' mang ý nghĩa gây lo lắng, bất an.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silence a discomfiting silence (sự im lặng khó xử, gây bối rối)
-
question a discomfiting question (một câu hỏi khó xử, gây lúng túng)
-
truth the discomfiting truth (sự thật phũ phàng, gây khó chịu)
-
experience a discomfiting experience (một trải nghiệm khó chịu, gây bối rối)
-
find find something discomfiting (thấy/cảm thấy điều gì đó gây khó chịu, bối rối)
-
feel feel discomfiting (cảm thấy khó chịu, lúng túng (về một tình huống, không phải cảm xúc cá nhân))
-
prove prove discomfiting (chứng tỏ là gây bối rối, khó chịu)
Idioms
-
a discomfiting silence
một khoảnh khắc im lặng gây khó xử hoặc bối rối, thường xuất hiện sau một câu nói hoặc sự kiện không mong muốn.
"After her unexpected remark, there was a discomfiting silence in the room."
(Sau lời nhận xét bất ngờ của cô ấy, có một sự im lặng khó xử trong phòng.)
-
a discomfiting question
một câu hỏi được hỏi làm cho ai đó cảm thấy không thoải mái, lúng túng hoặc khó trả lời.
"The journalist posed a discomfiting question about the politician's past."
(Nhà báo đặt một câu hỏi khó xử về quá khứ của vị chính trị gia.)
-
the discomfiting truth
một sự thật không dễ chịu hoặc gây khó chịu, thường là điều mà người ta không muốn nghe hoặc đối mặt.
"He had to face the discomfiting truth about his own mistakes."
(Anh ấy phải đối mặt với sự thật phũ phàng về những sai lầm của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discomfiting
adjectiveGây ra cảm giác khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ.
"The silence was discomfiting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discomfiting".
