(Top Banner Ad)
discomfiture
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

discomfiture

UK: /dɪsˈkʌmfɪtʃə(r)/ • US: /dɪsˈkʌmfɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sự bối rối sự lúng túng sự ngượng ngùng sự mất bình tĩnh tình trạng khó xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of unease or embarrassment; awkwardness.

Vietnamese Meaning

Cảm giác bối rối, lúng túng, ngượng ngùng; sự mất bình tĩnh do bị làm bối rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He could not hide his discomfiture at being caught in a lie."

    "Anh ta không thể giấu được sự bối rối khi bị bắt gặp nói dối."

  • "The team's discomfiture was obvious after their unexpected defeat."

    "Sự bối rối của đội trở nên rõ ràng sau thất bại bất ngờ của họ."

  • "She tried to hide her discomfiture when she realized she had worn mismatched shoes."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình khi nhận ra mình đã đi giày không đồng màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discomfiture sự bối rối, sự khó chịu, sự lúng túng; sự thất bại, sự đánh bại
Verb discomfit làm cho ai đó bối rối, khó chịu, lúng túng; đánh bại, làm hỏng kế hoạch
Adjective discomfited cảm thấy bối rối, khó chịu, lúng túng
Adjective discomfiting gây ra sự bối rối, khó chịu, lúng túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
conficere
Old French
confire
Old French
desconfire
English
discomfit
English
discomfiture

Từ sự 'hoàn thành' đến 'thất bại'

Từ "discomfiture" có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ tiếng Latin "conficere", mang ý nghĩa "làm cho hoàn thành" hoặc "chuẩn bị kỹ lưỡng". Tuy nhiên, khi từ này đi vào tiếng Pháp cổ và được thêm tiền tố "des-" (có nghĩa là "không", "ngược lại"), nó trở thành "desconfire", đổi nghĩa thành "đánh bại" hoặc "làm hỏng". Điều này giải thích tại sao "discomfiture" ngày nay không chỉ nói về sự thất bại của một kế hoạch mà còn dùng để chỉ cảm giác bối rối, khó chịu hoặc lúng túng khi mọi thứ không như ý, khiến một người mất đi sự tự tin hay vẻ oai phong.

Usage Note

Từ 'discomfiture' thường diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực do một tình huống bất ngờ, khó xử hoặc do bị ai đó làm cho bối rối. Nó mạnh hơn 'embarrassment' (xấu hổ) một chút, và hàm ý sự mất tự tin tạm thời. Khác với 'shame' (xấu hổ, hổ thẹn) vốn mang ý nghĩa tội lỗi hoặc hối hận, 'discomfiture' chỉ đơn thuần là cảm giác không thoải mái.

Prepositions

at by in with

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bối rối:
- at: Chỉ nguyên nhân cụ thể gây bối rối. Ví dụ: She blushed at his discomfiture.
- by: Chỉ tác nhân gây bối rối. Ví dụ: He was taken aback by her discomfiture.
- in: Chỉ trạng thái hoặc tình huống mà sự bối rối xảy ra. Ví dụ: She stood there in utter discomfiture.
- with: Thường đi kèm với động từ 'meet' để chỉ việc gặp phải sự bối rối. Ví dụ: He was met with discomfiture after his remark.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discomfiture
  • deep deep discomfiture
    (sự bối rối sâu sắc)
  • profound profound discomfiture
    (sự bối rối tột độ)
  • utter utter discomfiture
    (sự bối rối hoàn toàn)
  • public public discomfiture
    (sự bối rối trước công chúng)
  • visible visible discomfiture
    (sự bối rối rõ rệt)
Verb + discomfiture
  • feel feel discomfiture
    (cảm thấy bối rối/khó chịu)
  • hide hide one's discomfiture
    (che giấu sự bối rối của mình)
  • betray betray discomfiture
    (để lộ sự bối rối)
  • cause cause discomfiture
    (gây ra sự bối rối)
  • occasion occasion discomfiture
    (gây ra sự bối rối (một cách gián tiếp))
Prepositional phrase
  • to one's to one's discomfiture
    (gây bối rối/lúng túng cho ai đó (thường diễn tả sự không may, đáng tiếc))

Idioms

  • much to one's discomfiture

    gây bối rối/lúng túng rất nhiều cho ai đó (thường diễn tả sự không may mắn, ngoài mong đợi)

    "Much to his discomfiture, he realized he had forgotten his lines in front of the audience."

    (Điều khiến anh ấy rất bối rối là anh ấy nhận ra mình đã quên lời thoại trước khán giả.)

  • to one's considerable discomfiture

    gây ra sự bối rối/khó chịu đáng kể cho ai đó

    "To her considerable discomfiture, her phone rang loudly during the quiet ceremony."

    (Điều khiến cô ấy khá bối rối là điện thoại của cô ấy đổ chuông lớn trong buổi lễ trang nghiêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discomfiture

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác bối rối, lúng túng, ngượng ngùng; sự mất bình tĩnh do bị làm bối rối.

"He could not hide his discomfiture at being caught in a lie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discomfiture".

Giá trị của 'Thể diện' (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, việc giữ gìn "thể diện" (saving face) là cực kỳ quan trọng. Cảm giác "discomfiture" (bối rối, mất mặt) khi bị bẽ mặt, bị chỉ trích công khai hoặc không đạt được kỳ vọng xã hội có thể gây ra ảnh hưởng lớn đến địa vị và danh dự của một người. Do đó, người ta thường cố gắng tránh những tình huống có thể dẫn đến sự bối rối công khai cho bản thân hoặc người khác.

Phản ứng trước sự lúng túng xã hội

Ở các nền văn hóa phương Tây, mặc dù "discomfiture" (sự bối rối, lúng túng) không mang nặng ý nghĩa "mất thể diện" như ở phương Đông, nhưng nó vẫn là một cảm xúc khó chịu. Người ta thường có xu hướng cố gắng che giấu sự bối rối của mình thông qua các hành động như thay đổi chủ đề, cười gượng gạo hoặc tìm cách thoát khỏi tình huống gây khó chịu để giữ thể diện cá nhân và sự điềm tĩnh trong giao tiếp xã hội.