discomfiture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of unease or embarrassment; awkwardness.
Vietnamese Meaning
Cảm giác bối rối, lúng túng, ngượng ngùng; sự mất bình tĩnh do bị làm bối rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He could not hide his discomfiture at being caught in a lie."
"Anh ta không thể giấu được sự bối rối khi bị bắt gặp nói dối."
-
"The team's discomfiture was obvious after their unexpected defeat."
"Sự bối rối của đội trở nên rõ ràng sau thất bại bất ngờ của họ."
-
"She tried to hide her discomfiture when she realized she had worn mismatched shoes."
"Cô ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình khi nhận ra mình đã đi giày không đồng màu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discomfiture | sự bối rối, sự khó chịu, sự lúng túng; sự thất bại, sự đánh bại |
| Verb | discomfit | làm cho ai đó bối rối, khó chịu, lúng túng; đánh bại, làm hỏng kế hoạch |
| Adjective | discomfited | cảm thấy bối rối, khó chịu, lúng túng |
| Adjective | discomfiting | gây ra sự bối rối, khó chịu, lúng túng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discomfiture' thường diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực do một tình huống bất ngờ, khó xử hoặc do bị ai đó làm cho bối rối. Nó mạnh hơn 'embarrassment' (xấu hổ) một chút, và hàm ý sự mất tự tin tạm thời. Khác với 'shame' (xấu hổ, hổ thẹn) vốn mang ý nghĩa tội lỗi hoặc hối hận, 'discomfiture' chỉ đơn thuần là cảm giác không thoải mái.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bối rối:
- at: Chỉ nguyên nhân cụ thể gây bối rối. Ví dụ: She blushed at his discomfiture.
- by: Chỉ tác nhân gây bối rối. Ví dụ: He was taken aback by her discomfiture.
- in: Chỉ trạng thái hoặc tình huống mà sự bối rối xảy ra. Ví dụ: She stood there in utter discomfiture.
- with: Thường đi kèm với động từ 'meet' để chỉ việc gặp phải sự bối rối. Ví dụ: He was met with discomfiture after his remark.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep discomfiture (sự bối rối sâu sắc)
-
profound profound discomfiture (sự bối rối tột độ)
-
utter utter discomfiture (sự bối rối hoàn toàn)
-
public public discomfiture (sự bối rối trước công chúng)
-
visible visible discomfiture (sự bối rối rõ rệt)
-
feel feel discomfiture (cảm thấy bối rối/khó chịu)
-
hide hide one's discomfiture (che giấu sự bối rối của mình)
-
betray betray discomfiture (để lộ sự bối rối)
-
cause cause discomfiture (gây ra sự bối rối)
-
occasion occasion discomfiture (gây ra sự bối rối (một cách gián tiếp))
-
to one's to one's discomfiture (gây bối rối/lúng túng cho ai đó (thường diễn tả sự không may, đáng tiếc))
Idioms
-
much to one's discomfiture
gây bối rối/lúng túng rất nhiều cho ai đó (thường diễn tả sự không may mắn, ngoài mong đợi)
"Much to his discomfiture, he realized he had forgotten his lines in front of the audience."
(Điều khiến anh ấy rất bối rối là anh ấy nhận ra mình đã quên lời thoại trước khán giả.)
-
to one's considerable discomfiture
gây ra sự bối rối/khó chịu đáng kể cho ai đó
"To her considerable discomfiture, her phone rang loudly during the quiet ceremony."
(Điều khiến cô ấy khá bối rối là điện thoại của cô ấy đổ chuông lớn trong buổi lễ trang nghiêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discomfiture
Danh từCảm giác bối rối, lúng túng, ngượng ngùng; sự mất bình tĩnh do bị làm bối rối.
"He could not hide his discomfiture at being caught in a lie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discomfiture".
