(Top Banner Ad)
chagrin
C1
noun C1 Cảm xúc, Tâm lý học

chagrin

UK: /ˈʃæɡrɪn/ • US: /ʃəˈɡrɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự bực mình sự thất vọng sự xấu hổ bực mình thất vọng xấu hổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distress or embarrassment at having failed or been humiliated.

Vietnamese Meaning

Sự thất vọng hoặc xấu hổ khi thất bại hoặc bị sỉ nhục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To my chagrin, I realized I had forgotten my keys."

    "Thật là bực mình, tôi nhận ra mình đã quên chìa khóa."

  • "Much to his chagrin, he failed the exam."

    "Thật là bực mình cho anh ấy, anh ấy đã trượt kỳ thi."

  • "She couldn't hide her chagrin at being passed over for the promotion."

    "Cô ấy không thể giấu được sự thất vọng khi bị bỏ qua trong việc thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chagrin Sự bực bội, sự ê chề, sự thất vọng (thường do thất bại hoặc bị làm bẽ mặt)
Verb (Archaic/Less common) to chagrin Làm ai đó bực bội hoặc ê chề
Adjective chagrined Cảm thấy bực bội, thất vọng, hoặc xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Turkish/Slavic (Possible Root)
sağrı (rump/leather)
French (17th Century)
chagrin (rough skin, later vexation)
English (17th Century)
chagrin

Nguồn gốc từ Da Thô Ráp

Từ 'chagrin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nơi nó ban đầu mang ý nghĩa là 'da thô' hoặc 'da nhám' (thường dùng để chỉ một loại da thuộc có bề mặt sần sùi). Không rõ chính xác quá trình chuyển đổi ý nghĩa, nhưng có lẽ cảm giác khó chịu về mặt tinh thần được ví như cảm giác thô ráp, cào xé của loại da đó. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Chagrin thường ám chỉ một cảm giác bực bội và hổ thẹn nhẹ nhàng hơn so với shame (xấu hổ) hay humiliation (sỉ nhục). Nó thường xuất hiện khi một người cảm thấy mình đã làm điều gì đó ngốc nghếch hoặc vụng về, hoặc khi một kỳ vọng không được đáp ứng. Chagrin nhấn mạnh sự thất vọng cá nhân hơn là sự lên án từ xã hội.

Prepositions

at with

* **at:** Diễn tả nguyên nhân gây ra sự thất vọng. Ví dụ: He felt chagrin *at* his mistake.
* **with:** Diễn tả cảm xúc chagrin đi kèm với điều gì đó. Ví dụ: She accepted the defeat *with* chagrin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chagrin
  • deep deep chagrin
    (sự ê chề sâu sắc)
  • profound profound chagrin
    (nỗi thất vọng tột độ)
  • acute acute chagrin
    (sự bực bội gay gắt)
Verb + chagrin (Action/Reaction)
  • feel feel chagrin
    (cảm thấy bực bội/thất vọng)
  • hide hide one's chagrin
    (che giấu nỗi ê chề của mình)
  • cause cause chagrin
    (gây ra sự bực bội)

Idioms

  • Much to one's chagrin

    Rất bực bội thay cho ai đó; Gây thất vọng lớn cho ai đó

    "Much to my chagrin, the bus was late and I missed the interview."

    (Thật bực bội thay, xe buýt bị trễ và tôi đã lỡ mất buổi phỏng vấn.)

  • To his/her/their chagrin

    Trong nỗi thất vọng/ê chề của anh ấy/cô ấy/họ

    "To the CEO's chagrin, the product launch failed spectacularly."

    (Trong nỗi thất vọng của CEO, buổi ra mắt sản phẩm đã thất bại thảm hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chagrin

noun
Lật mặt

Sự thất vọng hoặc xấu hổ khi thất bại hoặc bị sỉ nhục.

"To my chagrin, I realized I had forgotten my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unexpected defeat chagrined him deeply.
Sự thất bại bất ngờ làm anh ấy rất thất vọng.
Phủ định
The team's loss did not chagrin the coach as much as the players' lack of effort.
Thất bại của đội không làm huấn luyện viên thất vọng bằng việc các cầu thủ thiếu nỗ lực.
Nghi vấn
Did his failure to win the award chagrin him?
Việc anh ấy không giành được giải thưởng có làm anh ấy thất vọng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced harder, I would not have felt such chagrin after losing the competition.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã không cảm thấy thất vọng đến vậy sau khi thua cuộc thi.
Phủ định
If she had not been so confident, she would not have been chagrined when her project failed.
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy đã không thất vọng khi dự án của cô ấy thất bại.
Nghi vấn
Would he have felt so much chagrin if he had not boasted about his abilities before the exam?
Liệu anh ấy có cảm thấy thất vọng đến vậy nếu anh ấy không khoe khoang về khả năng của mình trước kỳ thi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be chagrining herself for not studying harder.
Cô ấy sẽ tự làm mình bực bội vì đã không học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
He won't be chagrining himself too much over a minor mistake.
Anh ấy sẽ không quá bực bội về một lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Will they be chagrining themselves when they realize their mistake?
Liệu họ có tự bực bội khi nhận ra lỗi của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have felt chagrin at her past mistakes.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ cảm thấy xấu hổ về những sai lầm trong quá khứ của mình.
Phủ định
By next year, he won't have felt any chagrin over his decision to quit his job.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không cảm thấy xấu hổ về quyết định bỏ việc của mình.
Nghi vấn
Will they have expressed chagrin over their poor performance by the end of the week?
Liệu họ có bày tỏ sự thất vọng về màn trình diễn kém cỏi của mình vào cuối tuần này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's chagrin was evident after their unexpected loss.
Sự thất vọng của đội rõ ràng sau trận thua bất ngờ của họ.
Phủ định
The manager's chagrin wasn't visible, though everyone knew he was disappointed.
Sự thất vọng của người quản lý không thể nhìn thấy, mặc dù mọi người đều biết anh ấy thất vọng.
Nghi vấn
Wasn't the CEO's chagrin palpable when the quarterly results were announced?
Có phải sự thất vọng của CEO rất rõ ràng khi kết quả hàng quý được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chagrin".

Sắc Thái Cảm Xúc Tinh Tế

'Chagrin' là một từ mô tả cảm xúc tinh tế, thường được dùng khi một người cảm thấy khó chịu, bẽ mặt hoặc thất vọng do một lỗi lầm cá nhân hoặc một sự cố nhỏ, không nghiêm trọng như 'shame' (xấu hổ tột độ). Nó thường ám chỉ cảm giác khó chịu bên trong mà người đó muốn che giấu.

Tính Chất Trang Trọng trong Văn Viết

'Chagrin' là một từ khá trang trọng (formal) và mang tính văn chương cao. Mặc dù người bản xứ hiểu nghĩa của từ này, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, họ thường dùng các từ đơn giản hơn như 'disappointment' hoặc 'annoyance'. Việc sử dụng 'chagrin' giúp văn phong trở nên lịch sự và sâu sắc hơn.