(Top Banner Ad)
discontent
C1
noun C1 Cảm xúc, Xã hội

discontent

UK: /ˌdɪskənˈtent/ • US: /ˌdɪskənˈtent/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất mãn sự không hài lòng sự không thoả mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of unhappiness; dissatisfaction with one's circumstances.

Vietnamese Meaning

Sự không hài lòng; sự bất mãn với hoàn cảnh của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing discontent among the workforce."

    "Sự bất mãn đang gia tăng trong lực lượng lao động."

  • "Political discontent is on the rise."

    "Sự bất mãn chính trị đang gia tăng."

  • "The survey revealed widespread discontent among customers."

    "Cuộc khảo sát tiết lộ sự bất mãn lan rộng trong số khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discontent sự bất mãn, sự không hài lòng
Adjective discontented bất mãn, không hài lòng (về một người hoặc nhóm người)
Verb discontent làm cho ai đó bất mãn, gây ra sự không hài lòng (ít phổ biến)
Adjective content hài lòng, mãn nguyện
Noun contentment sự hài lòng, sự mãn nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contentus
Old French
content
English
content
English
dis-
English
discontent

Nguồn gốc của 'discontent'

Từ 'discontent' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') với từ 'content' (hài lòng). Gốc của 'content' đến từ tiếng Latin 'contentus', có nghĩa là 'được chứa đựng' hoặc 'hài lòng'. Vì vậy, 'discontent' mang ý nghĩa 'không hài lòng', 'không mãn nguyện' hoặc 'bất mãn'.

Usage Note

Discontent thường ám chỉ một trạng thái không hài lòng kéo dài, xuất phát từ sự so sánh với những gì người khác có hoặc những gì mình mong muốn. Nó mạnh hơn 'dissatisfaction' vì nó mang tính chủ động hơn và có thể dẫn đến hành động để thay đổi tình hình. Khác với 'unhappiness' là một cảm xúc chung chung, 'discontent' hướng đến một nguyên nhân cụ thể.

Prepositions

with at

Discontent 'with' thường được dùng để chỉ sự bất mãn với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'discontent with the government'. Discontent 'at' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự bất mãn tại một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'discontent at the meeting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discontent
  • widespread widespread discontent
    (sự bất mãn lan rộng)
  • growing growing discontent
    (sự bất mãn ngày càng tăng)
  • deep deep discontent
    (sự bất mãn sâu sắc)
  • social social discontent
    (bất mãn xã hội)
  • political political discontent
    (bất mãn chính trị)
Verb + discontent
  • express express discontent
    (bày tỏ sự bất mãn)
  • voice voice discontent
    (lên tiếng về sự bất mãn)
  • fuel fuel discontent
    (thúc đẩy, châm ngòi sự bất mãn)
  • stir up stir up discontent
    (khuấy động sự bất mãn)
  • address address discontent
    (giải quyết sự bất mãn)
Discontent + Preposition
  • discontent discontent among workers
    (sự bất mãn trong công nhân)
  • discontent discontent with the government
    (sự bất mãn với chính phủ)
  • discontent discontent over rising prices
    (sự bất mãn về giá cả tăng cao)

Idioms

  • a seed of discontent

    mầm mống bất mãn

    "The new policy planted a seed of discontent among the employees."

    (Chính sách mới đã gieo mầm mống bất mãn trong số các nhân viên.)

  • stir up discontent

    khuấy động sự bất mãn

    "The opposition leader tried to stir up discontent against the current administration."

    (Lãnh đạo phe đối lập đã cố gắng khuấy động sự bất mãn chống lại chính quyền hiện tại.)

  • breed discontent

    nuôi dưỡng sự bất mãn, gây ra sự bất mãn

    "Inequality and lack of opportunity can breed discontent in society."

    (Bất bình đẳng và thiếu cơ hội có thể nuôi dưỡng sự bất mãn trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontent

noun
Lật mặt

Sự không hài lòng; sự bất mãn với hoàn cảnh của một người.

"There is growing discontent among the workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he expressed his discontent surprised everyone.
Việc anh ấy bày tỏ sự bất mãn đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she was contented with the decision wasn't clear.
Liệu cô ấy có hài lòng với quyết định hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What caused his discontent is still a mystery.
Điều gì gây ra sự bất mãn của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To remain discontented with the current situation is understandable, given the circumstances.
Việc vẫn không hài lòng với tình hình hiện tại là điều dễ hiểu, xét đến hoàn cảnh.
Phủ định
It's better not to be discontented with what you have.
Tốt hơn là không nên bất mãn với những gì bạn có.
Nghi vấn
Why do you seem so discontented with your job?
Tại sao bạn có vẻ không hài lòng với công việc của mình như vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't get a promotion, he will become discontented with his job.
Nếu anh ấy không được thăng chức, anh ấy sẽ trở nên bất mãn với công việc của mình.
Phủ định
If you don't address employee concerns, they won't overcome their discontent.
Nếu bạn không giải quyết những lo ngại của nhân viên, họ sẽ không vượt qua được sự bất mãn của mình.
Nghi vấn
Will she express her discontent if she finds the new policy unfair?
Liệu cô ấy có bày tỏ sự bất mãn nếu cô ấy thấy chính sách mới không công bằng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she felt less discontented with her job, she would be more productive.
Nếu cô ấy cảm thấy ít bất mãn hơn với công việc của mình, cô ấy sẽ làm việc hiệu quả hơn.
Phủ định
If he didn't experience such discontent with the current political situation, he wouldn't be planning to emigrate.
Nếu anh ấy không trải qua sự bất mãn như vậy với tình hình chính trị hiện tại, anh ấy sẽ không lên kế hoạch di cư.
Nghi vấn
Would they complain so much if they weren't discontented with their living conditions?
Liệu họ có phàn nàn nhiều như vậy nếu họ không bất mãn với điều kiện sống của mình?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had received the promotion, she wouldn't have felt such discontent with her job.
Nếu cô ấy nhận được sự thăng chức, cô ấy đã không cảm thấy bất mãn với công việc của mình như vậy.
Phủ định
If the company hadn't addressed employee concerns, the staff might not have overcome their discontent.
Nếu công ty không giải quyết những lo ngại của nhân viên, nhân viên có lẽ đã không vượt qua được sự bất mãn của họ.
Nghi vấn
Would he have remained so discontented with the government if he had known the full extent of their efforts?
Liệu anh ấy có vẫn bất mãn với chính phủ như vậy nếu anh ấy biết đầy đủ về những nỗ lực của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seems discontented with her job, doesn't she?
Cô ấy có vẻ không hài lòng với công việc của mình, phải không?
Phủ định
They aren't discontent with the new policy, are they?
Họ không bất mãn với chính sách mới, phải không?
Nghi vấn
There's discontent among the workers, isn't there?
Có sự bất mãn giữa các công nhân, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the employees will have been feeling discontented for months.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, các nhân viên đã cảm thấy bất mãn trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been showing discontent with her job if she had received a raise.
Cô ấy sẽ không tỏ ra bất mãn với công việc của mình nếu cô ấy được tăng lương.
Nghi vấn
Will they have been expressing discontent with the company's policies before they decide to quit?
Liệu họ đã bày tỏ sự bất mãn với các chính sách của công ty trước khi họ quyết định từ bỏ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more discontented with his current job than he was with his previous one.
Anh ấy không hài lòng với công việc hiện tại hơn là công việc trước đây.
Phủ định
She is not as discontented as her colleagues are.
Cô ấy không bất mãn bằng các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Are they the most discontented employees in the company?
Có phải họ là những nhân viên bất mãn nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontent".

Bất mãn trong Xã hội và Chính trị

Sự bất mãn (discontent) thường là động lực chính của các phong trào xã hội, biểu tình hoặc thậm chí là cách mạng. Khi một nhóm lớn người dân cảm thấy bất mãn với điều kiện sống, chính sách của chính phủ, hoặc sự bất công, điều đó có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong xã hội. Ví dụ, sự bất mãn lan rộng về kinh tế và xã hội đã là nguyên nhân sâu xa của nhiều cuộc cách mạng lịch sử trên thế giới.

Triết lý về Bất mãn như một Động lực

Trong nhiều triết lý phương Tây, đặc biệt là trong tư tưởng khai sáng và hiện đại, sự bất mãn không phải lúc nào cũng được xem là hoàn toàn tiêu cực. Nó có thể là một yếu tố thúc đẩy con người tìm kiếm sự cải thiện, phát triển bản thân và xã hội. Cảm giác không hài lòng với hiện trạng có thể là động lực để đổi mới và tiến bộ, miễn là nó được điều hướng một cách xây dựng và tích cực.