(Top Banner Ad)
dissatisfaction
C1
Danh từ C1 Chung

dissatisfaction

UK: /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hài lòng sự bất mãn sự không thoả mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of not being satisfied; discontent.

Vietnamese Meaning

Sự không hài lòng; sự bất mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing dissatisfaction with the government's economic policies."

    "Ngày càng có nhiều sự bất mãn với các chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "The survey revealed widespread dissatisfaction among employees."

    "Cuộc khảo sát cho thấy sự bất mãn lan rộng trong số các nhân viên."

  • "Public dissatisfaction with the healthcare system is on the rise."

    "Sự bất mãn của công chúng với hệ thống chăm sóc sức khỏe đang gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfied hài lòng, thỏa mãn (với cái gì đó)
Adjective satisfying làm hài lòng, gây thỏa mãn (miêu tả điều gì đó)
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Verb dissatisfy làm không hài lòng, gây bất mãn
Adjective dissatisfied không hài lòng, bất mãn (với cái gì đó)
Adjective dissatisfying gây bất mãn, không làm thỏa mãn (miêu tả điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis (enough)
Latin
facere (to do, to make)
Latin
satisfactio (a performance of what is due, satisfaction)
Old French
satisfaction
English
satisfaction
Latin
dis- (apart, asunder, negation)
English
dissatisfaction (dis- + satisfaction)

Nguồn gốc của 'Dissatisfaction'

Từ "dissatisfaction" có nguồn gốc từ tiền tố phủ định "dis-" (trong tiếng Latin có nghĩa là "không", "ngược lại") và từ "satisfaction" (sự hài lòng). "Satisfaction" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "satisfactio", kết hợp từ "satis" (đủ) và "facere" (làm). Vì vậy, "dissatisfaction" nghĩa đen là "không đủ để làm hài lòng" hoặc "trạng thái không hài lòng". Nó thể hiện cảm giác không đạt được điều mong muốn, không thấy đủ hay không thỏa mãn.

Usage Note

Từ 'dissatisfaction' chỉ một trạng thái cảm xúc chủ quan khi mong đợi hoặc yêu cầu không được đáp ứng. Nó mạnh hơn 'disappointment' (thất vọng) và liên quan đến sự bất mãn sâu sắc hơn. So với 'unhappiness' (bất hạnh), 'dissatisfaction' thường liên quan đến một nguyên nhân cụ thể hoặc một vấn đề có thể giải quyết.

Prepositions

with at over

‘Dissatisfaction with’ được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự bất mãn (e.g., dissatisfaction with the service). ‘Dissatisfaction at’ thường dùng khi bất mãn với một hành động hoặc sự kiện cụ thể (e.g., dissatisfaction at the decision). ‘Dissatisfaction over’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ sự bất mãn liên quan đến một vấn đề kéo dài (e.g., dissatisfaction over the lack of progress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissatisfaction
  • widespread widespread dissatisfaction
    (sự bất mãn lan rộng)
  • growing growing dissatisfaction
    (sự bất mãn ngày càng tăng)
  • deep deep dissatisfaction
    (sự bất mãn sâu sắc)
  • general general dissatisfaction
    (sự bất mãn chung)
  • strong strong dissatisfaction
    (sự bất mãn mạnh mẽ)
Verb + dissatisfaction
  • express express dissatisfaction
    (bày tỏ sự bất mãn)
  • cause cause dissatisfaction
    (gây ra sự bất mãn)
  • feel feel dissatisfaction
    (cảm thấy bất mãn)
  • voice voice dissatisfaction
    (lên tiếng bày tỏ sự bất mãn)
Dissatisfaction + Preposition
  • with dissatisfaction with something
    (sự bất mãn với điều gì đó)
  • about dissatisfaction about something
    (sự bất mãn về điều gì đó)

Idioms

  • a rising tide of dissatisfaction

    Một làn sóng bất mãn ngày càng tăng, lan rộng.

    "The government is facing a rising tide of dissatisfaction over its new policies."

    (Chính phủ đang đối mặt với một làn sóng bất mãn ngày càng tăng về các chính sách mới của họ.)

  • a deep sense of dissatisfaction

    Một cảm giác bất mãn sâu sắc.

    "Despite his success, he felt a deep sense of dissatisfaction with his life choices."

    (Mặc dù thành công, anh ấy vẫn cảm thấy một sự bất mãn sâu sắc với những lựa chọn cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissatisfaction

Danh từ
Lật mặt

Sự không hài lòng; sự bất mãn.

"There is growing dissatisfaction with the government's economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees' dissatisfaction was evident in the low morale.
Sự bất mãn của nhân viên thể hiện rõ trong tinh thần làm việc thấp.
Phủ định
Rarely had there been such widespread dissatisfaction among the customers.
Hiếm khi có sự bất mãn lan rộng như vậy giữa các khách hàng.
Nghi vấn
Should you experience any dissatisfaction, please contact customer service immediately.
Nếu bạn gặp phải bất kỳ sự không hài lòng nào, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng ngay lập tức.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customers are going to express their dissatisfaction if the service doesn't improve.
Khách hàng sẽ bày tỏ sự không hài lòng của họ nếu dịch vụ không được cải thiện.
Phủ định
She is not going to hide her dissatisfaction with the project's outcome.
Cô ấy sẽ không che giấu sự không hài lòng của mình với kết quả của dự án.
Nghi vấn
Are they going to voice their dissatisfaction at the meeting tomorrow?
Liệu họ có bày tỏ sự không hài lòng của họ tại cuộc họp vào ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dissatisfaction with the service was obvious.
Sự không hài lòng của cô ấy với dịch vụ là điều hiển nhiên.
Phủ định
He didn't express his dissatisfaction with the meal.
Anh ấy đã không bày tỏ sự không hài lòng của mình với bữa ăn.
Nghi vấn
Did you experience any dissatisfaction during your stay?
Bạn có trải qua bất kỳ sự không hài lòng nào trong suốt thời gian lưu trú của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissatisfaction".

Sự bất mãn trong văn hóa tiêu dùng

Trong nhiều xã hội tiêu dùng hiện đại, sự bất mãn thường được các chiến dịch tiếp thị và quảng cáo khai thác để thúc đẩy nhu cầu mua sắm. Quảng cáo thường gợi ý rằng cuộc sống hiện tại của bạn chưa đủ hoàn hảo hoặc bạn cần một sản phẩm/dịch vụ mới để đạt được hạnh phúc, từ đó tạo ra hoặc khuếch đại cảm giác bất mãn với những gì đang có để kích thích tiêu dùng.

Biểu hiện sự bất mãn: Văn hóa và Xã hội

Cách con người bày tỏ sự bất mãn rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa (ví dụ: phương Tây), người ta có thể trực tiếp bày tỏ sự không hài lòng thông qua lời nói, phản đối công khai hoặc các kênh khiếu nại. Trong khi đó, ở các nền văn hóa khác (ví dụ: một số nền văn hóa châu Á), sự bất mãn có thể được thể hiện một cách gián tiếp hơn, thông qua sự im lặng, thái độ tiêu cực hoặc việc né tránh xung đột trực tiếp, nhằm duy trì sự hài hòa xã hội và tránh làm mất mặt người khác.