discontinuance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or state of discontinuing; cessation.
Vietnamese Meaning
Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discontinuance of the investigation was met with public criticism."
"Việc đình chỉ cuộc điều tra đã gặp phải sự chỉ trích từ công chúng."
-
"The company announced the discontinuance of the product line due to low sales."
"Công ty đã thông báo việc ngừng sản xuất dòng sản phẩm do doanh số bán hàng thấp."
-
"He filed for discontinuance of the legal proceedings."
"Anh ta đã nộp đơn yêu cầu đình chỉ thủ tục pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discontinue | ngừng, đình chỉ, không tiếp tục |
| Adjective | discontinued | đã ngừng, đã bị đình chỉ (thường dùng cho sản phẩm) |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng nghỉ |
| Adverb | continuously | một cách liên tục, không ngừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ việc dừng một hành động, thủ tục, hoặc chính sách một cách chính thức. Nó mang ý nghĩa trang trọng và có tính chính thức hơn so với các từ như 'stopping' hay 'ending'. Thường liên quan đến việc một cái gì đó đã bắt đầu và sau đó bị dừng lại.
Prepositions
Discontinuance *of* something: Chỉ việc chấm dứt của cái gì đó. Ví dụ: discontinuance of a lawsuit (sự đình chỉ một vụ kiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete discontinuance (sự ngừng hoàn toàn)
-
temporary temporary discontinuance (sự ngừng tạm thời)
-
permanent permanent discontinuance (sự ngừng vĩnh viễn)
-
voluntary voluntary discontinuance (sự tự nguyện ngừng/đình chỉ)
-
order order discontinuance (ra lệnh ngừng/đình chỉ)
-
announce announce discontinuance (thông báo ngừng/đình chỉ)
-
lead to lead to discontinuance (dẫn đến sự ngừng/đình chỉ)
-
notice notice of discontinuance (thông báo ngừng/đình chỉ (thường trong pháp lý))
-
decision decision of discontinuance (quyết định ngừng/đình chỉ)
Idioms
-
notice of discontinuance
Thông báo ngừng (một vụ kiện, dịch vụ, sản phẩm). Đây là một tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh chính thức.
"The company issued a notice of discontinuance for its outdated software product."
(Công ty đã ban hành thông báo ngừng cung cấp sản phẩm phần mềm lỗi thời của mình.)
-
voluntary discontinuance (of a lawsuit)
Tự nguyện đình chỉ (một vụ kiện). Khi một nguyên đơn quyết định chấm dứt vụ kiện của mình.
"The plaintiff filed a motion for voluntary discontinuance after reaching a settlement."
(Nguyên đơn đã nộp đơn yêu cầu tự nguyện đình chỉ vụ kiện sau khi đạt được thỏa thuận dàn xếp.)
-
order of discontinuance
Lệnh đình chỉ. Một quyết định chính thức từ tòa án hoặc cơ quan chức năng yêu cầu chấm dứt một hành động hoặc hoạt động.
"The judge issued an order of discontinuance for the frivolous lawsuit."
(Thẩm phán đã ban hành lệnh đình chỉ vụ kiện vô căn cứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontinuance
danh từSự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.
"The discontinuance of the investigation was met with public criticism."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, whose discontinuance caused considerable disruption, was eventually restarted. |
Dự án, mà việc gián đoạn của nó đã gây ra sự gián đoạn đáng kể, cuối cùng đã được khởi động lại. |
| Phủ định | The policy, which did not include a discontinuance clause, left many employees vulnerable. |
Chính sách, mà không bao gồm điều khoản ngừng hoạt động, đã khiến nhiều nhân viên dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Is there a valid reason why the discontinuance, which was announced last week, is happening so suddenly? |
Có lý do chính đáng nào giải thích tại sao việc ngừng hoạt động, vốn đã được công bố vào tuần trước, lại diễn ra đột ngột như vậy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will announce the discontinuance of the product line next quarter. |
Công ty sẽ thông báo việc ngừng sản xuất dòng sản phẩm vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to allow the discontinuance of the project without a thorough review. |
Họ sẽ không cho phép ngừng dự án mà không có đánh giá kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the discontinuance of funding affect our research? |
Việc ngừng tài trợ có ảnh hưởng đến nghiên cứu của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuance".
