(Top Banner Ad)
discontinuance
C1
danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh

discontinuance

UK: /dɪs.kənˈtɪn.ju.əns/ • US: /dɪs.kənˈtɪn.ju.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự đình chỉ sự chấm dứt sự ngưng lại sự bãi bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of discontinuing; cessation.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discontinuance of the investigation was met with public criticism."

    "Việc đình chỉ cuộc điều tra đã gặp phải sự chỉ trích từ công chúng."

  • "The company announced the discontinuance of the product line due to low sales."

    "Công ty đã thông báo việc ngừng sản xuất dòng sản phẩm do doanh số bán hàng thấp."

  • "He filed for discontinuance of the legal proceedings."

    "Anh ta đã nộp đơn yêu cầu đình chỉ thủ tục pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discontinue ngừng, đình chỉ, không tiếp tục
Adjective discontinued đã ngừng, đã bị đình chỉ (thường dùng cho sản phẩm)
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Verb continue tiếp tục, duy trì
Adjective continuous liên tục, không ngừng nghỉ
Adverb continuously một cách liên tục, không ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare
Old French
descontinuer
English
discontinue
English
discontinuance

Nguồn gốc từ 'Không Tiếp Tục'

Từ 'discontinuance' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không, không còn') và gốc 'continue' (nghĩa là 'tiếp tục'). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của nó là 'sự ngừng lại, sự không tiếp tục'. Gốc 'continue' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'continuare', mang ý nghĩa 'nối liền, làm cho liên tục'. Do đó, 'discontinuance' diễn tả hành động hoặc trạng thái kết thúc sự liên tục.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ việc dừng một hành động, thủ tục, hoặc chính sách một cách chính thức. Nó mang ý nghĩa trang trọng và có tính chính thức hơn so với các từ như 'stopping' hay 'ending'. Thường liên quan đến việc một cái gì đó đã bắt đầu và sau đó bị dừng lại.

Prepositions

of

Discontinuance *of* something: Chỉ việc chấm dứt của cái gì đó. Ví dụ: discontinuance of a lawsuit (sự đình chỉ một vụ kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discontinuance
  • complete complete discontinuance
    (sự ngừng hoàn toàn)
  • temporary temporary discontinuance
    (sự ngừng tạm thời)
  • permanent permanent discontinuance
    (sự ngừng vĩnh viễn)
  • voluntary voluntary discontinuance
    (sự tự nguyện ngừng/đình chỉ)
Verb + discontinuance
  • order order discontinuance
    (ra lệnh ngừng/đình chỉ)
  • announce announce discontinuance
    (thông báo ngừng/đình chỉ)
  • lead to lead to discontinuance
    (dẫn đến sự ngừng/đình chỉ)
Noun + of discontinuance
  • notice notice of discontinuance
    (thông báo ngừng/đình chỉ (thường trong pháp lý))
  • decision decision of discontinuance
    (quyết định ngừng/đình chỉ)

Idioms

  • notice of discontinuance

    Thông báo ngừng (một vụ kiện, dịch vụ, sản phẩm). Đây là một tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh chính thức.

    "The company issued a notice of discontinuance for its outdated software product."

    (Công ty đã ban hành thông báo ngừng cung cấp sản phẩm phần mềm lỗi thời của mình.)

  • voluntary discontinuance (of a lawsuit)

    Tự nguyện đình chỉ (một vụ kiện). Khi một nguyên đơn quyết định chấm dứt vụ kiện của mình.

    "The plaintiff filed a motion for voluntary discontinuance after reaching a settlement."

    (Nguyên đơn đã nộp đơn yêu cầu tự nguyện đình chỉ vụ kiện sau khi đạt được thỏa thuận dàn xếp.)

  • order of discontinuance

    Lệnh đình chỉ. Một quyết định chính thức từ tòa án hoặc cơ quan chức năng yêu cầu chấm dứt một hành động hoặc hoạt động.

    "The judge issued an order of discontinuance for the frivolous lawsuit."

    (Thẩm phán đã ban hành lệnh đình chỉ vụ kiện vô căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinuance

danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.

"The discontinuance of the investigation was met with public criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, whose discontinuance caused considerable disruption, was eventually restarted.
Dự án, mà việc gián đoạn của nó đã gây ra sự gián đoạn đáng kể, cuối cùng đã được khởi động lại.
Phủ định
The policy, which did not include a discontinuance clause, left many employees vulnerable.
Chính sách, mà không bao gồm điều khoản ngừng hoạt động, đã khiến nhiều nhân viên dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Is there a valid reason why the discontinuance, which was announced last week, is happening so suddenly?
Có lý do chính đáng nào giải thích tại sao việc ngừng hoạt động, vốn đã được công bố vào tuần trước, lại diễn ra đột ngột như vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will announce the discontinuance of the product line next quarter.
Công ty sẽ thông báo việc ngừng sản xuất dòng sản phẩm vào quý tới.
Phủ định
They are not going to allow the discontinuance of the project without a thorough review.
Họ sẽ không cho phép ngừng dự án mà không có đánh giá kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the discontinuance of funding affect our research?
Việc ngừng tài trợ có ảnh hưởng đến nghiên cứu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuance".

Trong lĩnh vực Pháp lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'discontinuance' là một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt liên quan đến các vụ kiện. Một nguyên đơn có thể nộp 'notice of discontinuance' để chấm dứt một hành động pháp lý, đôi khi có tùy chọn khởi kiện lại sau này hoặc chấm dứt vĩnh viễn. Đây là một thủ tục pháp lý phổ biến để giải quyết hoặc rút lại các vụ kiện.

Trong lĩnh vực Kinh doanh và Sản phẩm

Trong kinh doanh, 'discontinuance of a product line' (ngừng một dòng sản phẩm) hoặc 'discontinuance of a service' (ngừng một dịch vụ) có nghĩa là một công ty ngừng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đó ra thị trường. Điều này có thể xảy ra do doanh số thấp, công nghệ mới, thay đổi chiến lược kinh doanh hoặc các yếu tố thị trường khác, và thường được thông báo chính thức đến khách hàng.