(Top Banner Ad)
discord (in informal context)
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

discord (in informal context)

UK: /ˈdɪs.kɔːd/ • US: /ˈdɪs.kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bất hòa sự bất đồng ý kiến mâu thuẫn nhỏ lục đục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of agreement or harmony between people or things.

Vietnamese Meaning

Sự bất đồng, sự thiếu hòa hợp giữa người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lot of discord in the family after the argument."

    "Có rất nhiều bất hòa trong gia đình sau cuộc tranh cãi."

  • "The project team experienced some discord due to conflicting ideas."

    "Nhóm dự án đã trải qua một số bất đồng do các ý tưởng trái ngược nhau."

  • "There was a slight discord between their opinions on the matter."

    "Có một sự bất đồng nhỏ giữa các ý kiến của họ về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective discordant không hòa hợp, bất hòa (âm thanh, ý kiến); không phù hợp
Adverb discordantly một cách không hòa hợp, bất hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd-
Latin
cor, cordis
Latin
discordia
Old French
descort
Middle English
descorde
English
discord

Nguồn Gốc Từ Trái Tim

Từ "discord" có nguồn gốc từ tiếng Latin "discordia", ghép từ tiền tố "dis-" (nghĩa là "không, tách rời") và danh từ "cor" (nghĩa là "trái tim"). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là "trái tim không hòa hợp", "lòng không hợp nhau", dần phát triển thành nghĩa "sự bất đồng", "xung đột" hay "mâu thuẫn" trong các mối quan hệ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh không trang trọng, 'discord' thường dùng để chỉ sự bất đồng ý kiến, tranh cãi hoặc mâu thuẫn nhỏ trong một nhóm hoặc giữa các cá nhân. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'conflict' (xung đột) và thường liên quan đến sự thiếu hài hòa trong quan điểm hoặc cảm xúc. 'Discord' có thể ám chỉ sự khó chịu, căng thẳng ngầm, nhưng không nhất thiết dẫn đến hành động thù địch công khai. So với 'disharmony' (sự không hòa hợp), 'discord' nhấn mạnh hơn vào sự đối lập và thiếu đồng thuận.

Prepositions

between within

* **discord between**: Chỉ sự bất đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng (ví dụ: discord between siblings). * **discord within**: Chỉ sự bất đồng tồn tại bên trong một nhóm, tổ chức, hoặc cá nhân (ví dụ: discord within the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discord
  • sow sow discord
    (gieo rắc sự bất hòa/chia rẽ)
  • cause cause discord
    (gây ra sự bất hòa)
  • create create discord
    (tạo ra sự bất hòa)
Noun + discord (loại bất hòa)
  • family family discord
    (bất hòa trong gia đình)
  • marital marital discord
    (bất hòa trong hôn nhân)
Adjective + discord (mức độ)
  • constant constant discord
    (sự bất hòa liên tục/triền miên)
  • minor minor discord
    (sự bất hòa nhỏ/nhẹ)

Idioms

  • sow the seeds of discord

    gieo mầm mống bất hòa/chia rẽ

    "His malicious rumors always sow the seeds of discord among friends."

    (Những tin đồn ác ý của anh ta luôn gieo mầm mống bất hòa giữa bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discord (in informal context)

Noun
Lật mặt

Sự bất đồng, sự thiếu hòa hợp giữa người hoặc vật.

"There was a lot of discord in the family after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discord (in informal context)".

Sự Bất Hòa trong Âm Nhạc (Discord in Music)

Trong âm nhạc phương Tây, 'discord' (hay dissonance) là sự kết hợp các nốt nhạc tạo ra âm thanh không hòa hợp, căng thẳng. Nó thường được các nhà soạn nhạc sử dụng một cách có chủ đích để tạo điểm nhấn, cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự chuyển động, trước khi giải quyết thành các âm thanh hòa hợp hơn (resolution), tạo nên sự tương phản thú vị cho tác phẩm.

Nữ Thần Eris và Quả Táo Bất Hòa (Eris and the Apple of Discord)

Trong thần thoại Hy Lạp, Eris là nữ thần của sự bất hòa và xung đột. Nàng nổi tiếng với câu chuyện về 'quả táo bất hòa' (apple of discord) mà nàng đã ném vào bữa tiệc của các vị thần. Quả táo này mang dòng chữ 'Dành cho người đẹp nhất', dẫn đến cuộc tranh chấp giữa ba nữ thần Hera, Athena và Aphrodite, và cuối cùng châm ngòi cho cuộc chiến thành Troy bi thảm.