(Top Banner Ad)
strife
C1
Danh từ C1 Đời sống xã hội, Chính trị

strife

UK: /straɪf/ • US: /straɪf/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột tranh chấp sự bất hòa cuộc chiến sự xung khắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Angry or bitter disagreement over fundamental issues; conflict.

Vietnamese Meaning

Sự xung đột gay gắt hoặc bất đồng cay đắng về các vấn đề cơ bản; xung đột, tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was torn apart by years of political strife."

    "Đất nước bị xé nát bởi nhiều năm xung đột chính trị."

  • "There was a lot of strife within the community."

    "Có rất nhiều xung đột trong cộng đồng."

  • "The novel depicts the strife between good and evil."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc đấu tranh giữa thiện và ác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strive cố gắng, phấn đấu
Adjective strifeful đầy xung đột, gây gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strībaną
Old English
strīf

Nguồn Gốc Của 'Strife'

Từ 'strife' bắt nguồn từ thời cổ đại, khi các bộ tộc Germanic thường xuyên xung đột với nhau. Từ *strībaną trong tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'cố gắng, nỗ lực, chiến đấu'. Nó phản ánh một xã hội nơi sự cạnh tranh và xung đột là một phần của cuộc sống hàng ngày. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ với nghĩa tương tự.

Usage Note

Strife thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cuộc xung đột kéo dài, căng thẳng và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nó mạnh hơn 'disagreement' (bất đồng) và gần nghĩa với 'conflict' (xung đột) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự gay gắt và kéo dài. Khác với 'discord' (sự bất hòa) ở chỗ 'strife' nhấn mạnh vào hành động và sự đối đầu.

Prepositions

with between

‘Strife with’ thường chỉ xung đột với một người hoặc một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'He had a strife with his brother.' ‘Strife between’ chỉ xung đột giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'There was strife between the two political parties.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strife
  • bitter bitter strife
    (xung đột gay gắt)
  • internal internal strife
    (nội chiến, xung đột nội bộ)
  • political political strife
    (xung đột chính trị)
Verb + strife
  • avoid avoid strife
    (tránh xung đột)
  • cause cause strife
    (gây ra xung đột)
  • end end strife
    (kết thúc xung đột)
Preposition + strife
  • in in strife
    (trong xung đột)
  • amid amid strife
    (giữa những xung đột)

Idioms

  • sow strife

    gieo rắc xung đột

    "His constant complaining only sows strife among his colleagues."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn chỉ gieo rắc xung đột giữa các đồng nghiệp.)

  • a life of strife

    một cuộc đời đầy sóng gió, xung đột

    "She has led a life of strife, battling poverty and illness."

    (Cô ấy đã trải qua một cuộc đời đầy sóng gió, chiến đấu với nghèo đói và bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strife

Danh từ
Lật mặt

Sự xung đột gay gắt hoặc bất đồng cay đắng về các vấn đề cơ bản; xung đột, tranh chấp.

"The country was torn apart by years of political strife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strife".

Xung đột trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, xung đột thường được xem là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống, dù không mong muốn. Từ các tác phẩm văn học cổ điển như 'Iliad' đến các bộ phim hiện đại, xung đột được sử dụng để khám phá các khía cạnh khác nhau của con người và xã hội. Việc giải quyết xung đột một cách hòa bình được khuyến khích và coi trọng.