(Top Banner Ad)
discreditable
C1
adjective C1 Xã hội, Đạo đức

discreditable

UK: /dɪˈskredɪtəbl/ • US: /dɪˈskredɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng hổ thẹn làm ô danh gây mất uy tín đáng xấu hổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to bring discredit or disgrace; damaging to reputation.

Vietnamese Meaning

Gây mất uy tín, làm ô danh, đáng hổ thẹn; làm tổn hại đến danh tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His discreditable behavior ruined his political career."

    "Hành vi đáng hổ thẹn của anh ấy đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của anh ta."

  • "The company was involved in several discreditable incidents."

    "Công ty đã dính líu đến một vài sự cố đáng hổ thẹn."

  • "It was a discreditable episode in the history of the sport."

    "Đó là một giai đoạn đáng hổ thẹn trong lịch sử môn thể thao này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit sự tín nhiệm, tiền tín dụng
Verb credit tin, ghi công
Adjective creditable đáng khen ngợi, đáng tin cậy
Verb discredit làm mất uy tín, không tin
Noun discredit sự mất uy tín, điều làm mất danh dự
Adverb discreditably một cách đáng xấu hổ, một cách làm mất uy tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
credere
Old French
descrediter
English
discredit
English
discreditable

Gốc từ: Từ niềm tin đến sự mất uy tín

Từ "discreditable" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố "dis-" có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại", trong khi gốc từ "credit" lại xuất phát từ động từ Latin "credere" có nghĩa là "tin tưởng" hoặc "ủy thác". Khi kết hợp lại, "discredit" ban đầu có nghĩa là "không tin tưởng" hoặc "lấy đi niềm tin". Sau đó, với hậu tố "-able" (có thể, xứng đáng), "discreditable" mang nghĩa "có thể gây mất uy tín", "đáng bị mất uy tín", hay "đáng xấu hổ". Nó mô tả những hành vi hoặc sự việc làm tổn hại đến danh tiếng, sự tin cậy của một người hoặc tổ chức.

Usage Note

Từ 'discreditable' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc tình huống khiến một người hoặc một tổ chức mất đi sự tôn trọng hoặc uy tín. Nó mạnh hơn so với 'unrespectable' và mang ý nghĩa tiêu cực hơn. 'Discreditable' nhấn mạnh vào tác động của hành động đến danh tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discreditable
  • deeply deeply discreditable
    (vô cùng đáng xấu hổ)
  • highly highly discreditable
    (rất đáng xấu hổ)
  • morally morally discreditable
    (đáng xấu hổ về mặt đạo đức)
  • utterly utterly discreditable
    (hoàn toàn đáng xấu hổ)
Discreditable + Noun
  • conduct discreditable conduct
    (hành vi đáng xấu hổ)
  • behaviour discreditable behaviour
    (thái độ đáng xấu hổ)
  • act a discreditable act
    (một hành động đáng xấu hổ)
  • practices discreditable practices
    (những hành vi đáng xấu hổ)
Verb + (something) discreditable
  • find find something discreditable
    (thấy điều gì đó đáng xấu hổ)
  • consider consider something discreditable
    (coi điều gì đó là đáng xấu hổ)
  • label label something discreditable
    (gán mác điều gì đó là đáng xấu hổ)

Idioms

  • Discreditable conduct

    Hành vi đáng xấu hổ/làm mất danh dự

    "The company was accused of discreditable conduct towards its employees."

    (Công ty bị buộc tội có hành vi đáng xấu hổ đối với nhân viên của mình.)

  • A discreditable episode

    Một sự việc/giai thoại đáng xấu hổ

    "His involvement in the scandal was a truly discreditable episode in his career."

    (Việc anh ta dính líu vào vụ bê bối là một giai thoại thực sự đáng xấu hổ trong sự nghiệp của anh ta.)

  • To be seen as discreditable

    Bị coi là đáng xấu hổ/không thể chấp nhận được

    "Many politicians' private lives are often seen as discreditable by the public."

    (Đời tư của nhiều chính trị gia thường bị công chúng coi là đáng xấu hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discreditable

adjective
Lật mặt

Gây mất uy tín, làm ô danh, đáng hổ thẹn; làm tổn hại đến danh tiếng.

"His discreditable behavior ruined his political career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had managed his finances better, he wouldn't be in such a discreditable situation now.
Nếu anh ấy quản lý tài chính tốt hơn, anh ấy sẽ không ở trong một tình huống đáng xấu hổ như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spread those rumors, her reputation wouldn't have been so discreditable now.
Nếu cô ấy không lan truyền những tin đồn đó, danh tiếng của cô ấy sẽ không đáng xấu hổ đến thế bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would their current business practices be so discreditable?
Nếu họ đầu tư khôn ngoan, liệu các hoạt động kinh doanh hiện tại của họ có đáng xấu hổ đến vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had been acting in a discreditable manner for months before the scandal broke.
Nhà chính trị đã hành động một cách đáng hổ thẹn trong nhiều tháng trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She hadn't been behaving in a discreditable way, despite the rumors.
Cô ấy đã không cư xử một cách đáng hổ thẹn, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Had the company been making discreditable claims in their advertisements before they were sued?
Công ty đã đưa ra những tuyên bố không đáng tin trong quảng cáo của họ trước khi bị kiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discreditable".

Danh dự và Uy tín trong Xã hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "danh dự" và "uy tín" cá nhân hay tổ chức đóng vai trò rất quan trọng. Một hành động được coi là "discreditable" (đáng xấu hổ/làm mất uy tín) thường là những hành vi đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức, sự trung thực, hoặc các quy tắc ứng xử xã hội. Những hành động này có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh, sự nghiệp, hoặc thậm chí là tư cách pháp lý của một người, dẫn đến sự lên án từ công chúng, mất việc làm hoặc các hậu quả pháp lý.

Trách nhiệm của Người của Công chúng

Đối với các nhân vật của công chúng như chính trị gia, doanh nhân, hoặc người nổi tiếng, kỳ vọng về hành vi chuẩn mực còn cao hơn. Bất kỳ hành động "discreditable" nào (ví dụ: tham nhũng, lừa dối, hành vi phi đạo đức) đều có thể bị xem xét kỹ lưỡng và dẫn đến hậu quả nặng nề, từ việc mất lòng tin của công chúng đến việc phải từ chức hoặc bị tẩy chay. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các nền văn hóa phương Tây.