scandalous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or characterized by scandal; disgraceful; shocking; improper.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc có đặc điểm của một vụ bê bối; ô nhục; gây sốc; không đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of the affair were truly scandalous."
"Chi tiết của vụ ngoại tình thực sự gây phẫn nộ."
-
"The newspaper published a scandalous story about the mayor."
"Tờ báo đã đăng một câu chuyện gây tai tiếng về thị trưởng."
-
"It was scandalous that they were allowed to get away with it."
"Thật là tai tiếng khi họ được phép thoát tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scandal | vụ bê bối, tai tiếng, sự chướng tai gai mắt |
| Verb | scandalize | làm tai tiếng, gây sốc, làm chướng mắt |
| Adverb | scandalously | một cách tai tiếng, gây sốc, đáng xấu hổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scandalous' thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc sự kiện vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội một cách nghiêm trọng, gây ra sự phẫn nộ và bàn tán rộng rãi. Nó mạnh hơn các từ như 'inappropriate' (không phù hợp) hoặc 'controversial' (gây tranh cãi) vì nó ám chỉ sự ô nhục và tiếng xấu.
Prepositions
Sử dụng 'scandalous for' khi muốn chỉ rõ điều gì gây ra sự ô nhục hoặc bê bối. Ví dụ: 'His behavior was scandalous for a politician.' Sử dụng 'scandalous to' khi muốn chỉ ra ai cảm thấy bị xúc phạm hoặc phẫn nộ bởi điều gì đó. Ví dụ: 'The affair was scandalous to the entire community.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly scandalous (thực sự tai tiếng / đáng xấu hổ)
-
utterly utterly scandalous (hoàn toàn tai tiếng / không thể chấp nhận được)
-
publicly publicly scandalous (tai tiếng công khai)
-
behavior scandalous behavior (hành vi tai tiếng / đáng xấu hổ)
-
affair scandalous affair (vụ ngoại tình tai tiếng)
-
revelations scandalous revelations (những tiết lộ gây sốc / tai tiếng)
-
waste scandalous waste (sự lãng phí đáng xấu hổ / không thể chấp nhận được)
-
claims scandalous claims (những cáo buộc gây sốc / tai tiếng)
Idioms
-
a scandalous waste of [something]
một sự lãng phí [cái gì đó] đáng xấu hổ / không thể chấp nhận được
"Cutting the project now would be a scandalous waste of resources."
(Việc cắt bỏ dự án bây giờ sẽ là một sự lãng phí tài nguyên một cách đáng xấu hổ.)
-
scandalous conduct/behavior
hành vi tai tiếng / không đúng đắn
"The actor's scandalous conduct led to a public apology."
(Hành vi tai tiếng của nam diễn viên đã dẫn đến một lời xin lỗi công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scandalous
adjectiveGây ra hoặc có đặc điểm của một vụ bê bối; ô nhục; gây sốc; không đúng đắn.
"The details of the affair were truly scandalous."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's affair, a scandalous betrayal of public trust, shocked the nation. |
Vụ ngoại tình của chính trị gia, một sự phản bội đáng xấu hổ đối với lòng tin của công chúng, đã gây sốc cho cả nước. |
| Phủ định | Despite the rumors, which were undeniably scandalous, no formal charges were ever filed. |
Mặc dù có những tin đồn, điều mà không thể phủ nhận là đáng xấu hổ, nhưng không có cáo buộc chính thức nào được đưa ra. |
| Nghi vấn | Considering the scandalous nature of the allegations, are you surprised by the public's reaction, or did you expect this level of outrage? |
Xem xét bản chất tai tiếng của những cáo buộc, bạn có ngạc nhiên trước phản ứng của công chúng không, hay bạn đã mong đợi mức độ phẫn nộ này? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's scandalous behavior cost him the election. |
Hành vi bê bối của chính trị gia đã khiến ông ta mất chức trong cuộc bầu cử. |
| Phủ định | My boss's business is not about scandalous affairs. |
Công việc kinh doanh của sếp tôi không liên quan đến những vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Is anyone aware of John and Mary's scandalous marriage? |
Có ai biết về cuộc hôn nhân tai tiếng của John và Mary không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scandalous".
