(Top Banner Ad)
infirm
C1
adjective C1 Sức khỏe/Y học

infirm

UK: /ɪnˈfɜːm/ • US: /ɪnˈfɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

ốm yếu tàn tật (trong một số trường hợp) suy nhược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physically weak, especially through age or illness.

Vietnamese Meaning

Yếu đuối về thể chất, đặc biệt do tuổi già hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her grandfather was old and infirm."

    "Ông của cô ấy đã già và yếu đuối."

  • "The infirm patient needed constant care."

    "Bệnh nhân ốm yếu cần được chăm sóc liên tục."

  • "The law protects the rights of the elderly and infirm."

    "Luật pháp bảo vệ quyền lợi của người già và người ốm yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infirmity sự yếu đuối, sự ốm yếu, bệnh tật
Adjective firm vững chắc, kiên cố, kiên định (nghĩa đối lập và là từ gốc)
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Verb confirm xác nhận, chứng thực (làm cho vững chắc, đúng sự thật)
Noun confirmation sự xác nhận, sự chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infirmus
Old French
infirme
Middle English
infirm
English
infirm

Nguồn gốc của 'infirm'

Từ 'infirm' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'infirmus', được ghép từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và 'firmus' (có nghĩa là 'vững chắc', 'mạnh mẽ'). Vì vậy, 'infirm' ban đầu có nghĩa là 'không vững chắc', 'không mạnh mẽ', hay 'yếu đuối', phản ánh chính xác nghĩa của từ này trong tiếng Anh ngày nay.

Usage Note

Từ 'infirm' thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe suy yếu kéo dài, đặc biệt ở người lớn tuổi. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'weak' (yếu) hoặc 'frail' (mong manh). 'Infirm' nhấn mạnh sự suy nhược do tuổi tác hoặc bệnh tật gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infirm
  • physically physically infirm
    (yếu đuối về thể chất)
  • mentally mentally infirm
    (suy yếu về tinh thần)
  • old and old and infirm
    (già cả và ốm yếu)
Verb + infirm
  • become become infirm
    (trở nên ốm yếu/suy yếu)
  • grow grow infirm
    (ngày càng ốm yếu)

Idioms

  • the old and infirm

    những người già cả và ốm yếu

    "Special care homes are designed for the old and infirm."

    (Các viện dưỡng lão đặc biệt được thiết kế dành cho những người già cả và ốm yếu.)

  • to be infirm of purpose/will

    thiếu kiên định, thiếu ý chí; dễ thay đổi quyết định

    "He was infirm of purpose, often changing his mind when faced with challenges."

    (Anh ấy thiếu kiên định, thường xuyên thay đổi ý định khi đối mặt với thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infirm

adjective
Lật mặt

Yếu đuối về thể chất, đặc biệt do tuổi già hoặc bệnh tật.

"Her grandfather was old and infirm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become infirm as she gets older.
Cô ấy sẽ trở nên yếu đuối khi về già.
Phủ định
They are not going to let his infirmity stop him from achieving his goals.
Họ sẽ không để sự yếu đuối của anh ấy ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Are you going to help him with his infirmity?
Bạn có định giúp anh ấy với sự yếu đuối của anh ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is becoming infirm due to his old age.
Ông ấy đang trở nên yếu ớt do tuổi già.
Phủ định
She isn't letting her infirmity stop her from traveling.
Cô ấy không để sự yếu đuối của mình ngăn cản cô ấy đi du lịch.
Nghi vấn
Are they becoming infirm after the accident?
Họ có đang trở nên yếu ớt sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infirm".

Sự tôn trọng và chăm sóc người yếu ớt

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc chăm sóc và tôn trọng những người già cả và yếu ớt ('the infirm'). Điều này thường được thể hiện qua các hệ thống hỗ trợ xã hội, chính sách tiếp cận dễ dàng (accessibility) và dịch vụ chăm sóc nhân ái, nhằm đảm bảo họ có thể sống với phẩm giá và được hòa nhập.

Sự yếu ớt như một phần của vòng đời

Sự yếu ớt, dù do tuổi tác, bệnh tật hay khuyết tật, thường được nhìn nhận là một phần tự nhiên của điều kiện con người. Các xã hội hiện đại cố gắng cung cấp sự hỗ trợ để những người yếu ớt có thể sống độc lập nhất có thể và tiếp tục đóng góp vào cộng đồng theo khả năng của họ.