(Top Banner Ad)
disfluency
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

disfluency

UK: /dɪsˈfluːənsi/ • US: /dɪsˈfluːənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự không lưu loát sự ngập ngừng trong lời nói tật nói không trôi chảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is marked by repetitions, hesitations, interjections, false starts, and incomplete words.

Vietnamese Meaning

Sự không lưu loát trong lời nói, được đánh dấu bởi sự lặp lại, ngập ngừng, xen vào, bắt đầu sai và từ không hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's disfluencies were more noticeable when he was nervous."

    "Sự không lưu loát của người nói trở nên đáng chú ý hơn khi anh ta lo lắng."

  • "Studies have shown that children exhibit more disfluencies than adults."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em thể hiện sự không lưu loát nhiều hơn người lớn."

  • "The therapist is helping the patient manage their speech disfluencies."

    "Nhà trị liệu đang giúp bệnh nhân kiểm soát sự không lưu loát trong lời nói của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disfluent không trôi chảy, ngắt quãng (trong lời nói)
Noun fluency sự trôi chảy, lưu loát
Adjective fluent trôi chảy, lưu loát
Adverb fluently một cách trôi chảy, lưu loát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Late Latin
fluentia
English
fluency
Latin (prefix)
dis-
English
disfluency

Nguồn gốc của 'disfluency'

Từ 'disfluency' được tạo thành từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và danh từ 'fluency' (sự trôi chảy). 'Fluency' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'fluere', có nghĩa là 'chảy'. Do đó, 'disfluency' ban đầu mang ý nghĩa là 'sự không trôi chảy' hay 'sự ngắt quãng trong dòng chảy của lời nói'.

Usage Note

Từ 'disfluency' dùng để chỉ bất kỳ sự gián đoạn nào trong dòng chảy bình thường của lời nói. Nó bao gồm các hiện tượng như ngập ngừng (hesitations), lặp lại (repetitions), từ chêm (fillers) như 'um' và 'ah', sửa lỗi (self-corrections), và các loại gián đoạn khác. 'Disfluency' không nhất thiết chỉ ra một vấn đề về lời nói; nó thường xảy ra với tất cả mọi người ở một mức độ nào đó, đặc biệt khi lo lắng, mệt mỏi hoặc đang suy nghĩ để diễn đạt một ý tưởng phức tạp. Tuy nhiên, khi 'disfluency' trở nên quá mức hoặc gây khó chịu, nó có thể là dấu hiệu của một rối loạn về lời nói (speech disorder) như nói lắp (stuttering).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'disfluency in speech' (sự không lưu loát trong lời nói), 'a type of disfluency' (một loại sự không lưu loát). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ ngữ cảnh mà sự không lưu loát xảy ra. Giới từ 'of' được dùng để chỉ loại hoặc thuộc tính của sự không lưu loát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disfluency
  • speech speech disfluency
    (sự ngắt quãng trong lời nói)
  • normal normal disfluency
    (sự ngắt quãng bình thường (không phải bệnh lý))
  • stuttering stuttering disfluency
    (sự ngắt quãng do nói lắp)
  • linguistic linguistic disfluency
    (sự ngắt quãng về mặt ngôn ngữ)
Verb + disfluency
  • experience experience disfluency
    (trải qua sự ngắt quãng trong lời nói)
  • exhibit exhibit disfluency
    (biểu hiện sự ngắt quãng trong lời nói)
  • reduce reduce disfluency
    (giảm bớt sự ngắt quãng trong lời nói)
Disfluency + Noun
  • analysis disfluency analysis
    (phân tích sự ngắt quãng trong lời nói)
  • event disfluency event
    (sự kiện ngắt quãng lời nói)

Idioms

  • speech disfluency

    sự ngắt quãng trong lời nói (một thuật ngữ chung)

    "Children often exhibit normal speech disfluencies as they learn to speak."

    (Trẻ em thường thể hiện những sự ngắt quãng lời nói bình thường khi chúng học nói.)

  • non-fluent disfluency

    sự ngắt quãng không trôi chảy (thường ám chỉ các dạng nặng hơn như nói lắp)

    "Stuttering is considered a form of non-fluent disfluency."

    (Nói lắp được coi là một dạng ngắt quãng không trôi chảy.)

  • typical disfluency

    sự ngắt quãng điển hình/bình thường

    "Hesitations and repetitions are common examples of typical disfluencies."

    (Việc ngập ngừng và lặp từ là những ví dụ phổ biến của các sự ngắt quãng điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disfluency

noun
Lật mặt

Sự không lưu loát trong lời nói, được đánh dấu bởi sự lặp lại, ngập ngừng, xen vào, bắt đầu sai và từ không hoàn chỉnh.

"The speaker's disfluencies were more noticeable when he was nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about speech disfluency, I would feel more comfortable talking to people with stutters.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về sự khó khăn trong phát âm, tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi nói chuyện với những người bị nói lắp.
Phủ định
If she weren't so focused on her disfluency, she wouldn't be so nervous during presentations.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào sự khó khăn trong phát âm của mình, cô ấy sẽ không lo lắng như vậy trong các bài thuyết trình.
Nghi vấn
Could you help children overcome disfluency if you understood the causes of stammering?
Bạn có thể giúp trẻ em vượt qua chứng khó khăn trong phát âm nếu bạn hiểu nguyên nhân gây ra tật nói lắp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disfluency".

Ảnh hưởng của sự trôi chảy trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng nói trôi chảy, lưu loát thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, thông minh và đáng tin cậy. Những người có 'disfluency' (như nói lắp hay ngập ngừng quá mức) đôi khi có thể bị đánh giá thấp hoặc gặp khó khăn trong các tình huống yêu cầu giao tiếp công cộng, dù điều này không phản ánh năng lực thực sự của họ.

Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em

Ở trẻ em, 'disfluency' là một phần hoàn toàn bình thường trong quá trình học nói. Hầu hết trẻ em trải qua một giai đoạn ngập ngừng, lặp từ hoặc kéo dài âm thanh khi chúng cố gắng hình thành câu phức tạp. Đây không phải là dấu hiệu của một vấn đề mà là một phần tự nhiên của sự phát triển ngôn ngữ.