(Top Banner Ad)
nonfluency
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

nonfluency

UK: /ˌnɒnˈfluːənsi/ • US: /ˌnɒnˈfluːənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu trôi chảy tình trạng không lưu loát khả năng diễn đạt kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of not being fluent; a lack of fluency, especially in speech.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu trôi chảy; tình trạng không lưu loát, đặc biệt là trong lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His nonfluency made it difficult for him to express his ideas clearly."

    "Sự thiếu trôi chảy khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng."

  • "The teacher noticed some nonfluency in the student's reading."

    "Giáo viên nhận thấy một vài dấu hiệu thiếu trôi chảy trong cách đọc của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluency sự trôi chảy, sự lưu loát (khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ dễ dàng và tự nhiên)
Adjective fluent trôi chảy, lưu loát (trong ngôn ngữ, ví dụ: 'a fluent speaker')
Adverb fluently một cách trôi chảy, lưu loát (ví dụ: 'speak fluently')
Adjective nonfluent không trôi chảy, không lưu loát (ví dụ: 'nonfluent speech')
Adverb nonfluently một cách không trôi chảy, không lưu loát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluens
Latin
fluentia
English
fluency
English
non-
English
nonfluency

Gốc từ của 'Nonfluency'

Từ 'nonfluency' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'fluency' (sự trôi chảy). 'Fluency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluere', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'lưu thông'. Vì vậy, 'nonfluency' mang ý nghĩa là 'sự không trôi chảy' hoặc 'sự ngập ngừng', đặc biệt thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ để chỉ các gián đoạn trong lời nói.

Usage Note

Từ 'nonfluency' thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và giáo dục để mô tả các vấn đề về sự lưu loát trong lời nói. Nó có thể bao gồm ngập ngừng, lặp lại, kéo dài âm thanh, hoặc sử dụng các từ đệm. Khác với 'disfluency', 'nonfluency' thường mang ý nghĩa một vấn đề nghiêm trọng hơn về khả năng ngôn ngữ.

Prepositions

in of

‘Nonfluency in’: chỉ sự thiếu trôi chảy trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nonfluency in English). ‘Nonfluency of’: chỉ sự thiếu trôi chảy của một cái gì đó (ví dụ: the nonfluency of his speech).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonfluency
  • speech speech nonfluency
    (sự không trôi chảy trong lời nói)
  • stuttering stuttering nonfluency
    (sự không trôi chảy do nói lắp)
  • linguistic linguistic nonfluency
    (sự không trôi chảy về mặt ngôn ngữ)
  • severe severe nonfluency
    (sự không trôi chảy nghiêm trọng)
  • mild mild nonfluency
    (sự không trôi chảy nhẹ)
  • typical typical nonfluency
    (sự không trôi chảy thông thường (đặc biệt ở trẻ nhỏ))
Verb + nonfluency
  • experience experience nonfluency
    (trải qua sự không trôi chảy)
  • exhibit exhibit nonfluency
    (biểu hiện sự không trôi chảy)
  • reduce reduce nonfluency
    (giảm bớt sự không trôi chảy)
  • address address nonfluency
    (giải quyết sự không trôi chảy)

Idioms

  • speech nonfluency

    sự không trôi chảy trong lời nói (tổng quát, có thể là bình thường hoặc do rối loạn)

    "Children often exhibit normal speech nonfluency during language development."

    (Trẻ em thường biểu hiện sự không trôi chảy lời nói bình thường trong quá trình phát triển ngôn ngữ.)

  • developmental nonfluency

    sự không trôi chảy trong phát triển (ngôn ngữ, thường ở trẻ nhỏ và có thể tự hết)

    "Developmental nonfluency is a common phase, not necessarily a disorder."

    (Sự không trôi chảy trong phát triển là một giai đoạn phổ biến, không nhất thiết là một rối loạn.)

  • pathological nonfluency

    sự không trôi chảy bệnh lý (do các vấn đề sức khỏe hoặc rối loạn)

    "Persistent pathological nonfluency may require professional intervention."

    (Sự không trôi chảy bệnh lý kéo dài có thể cần sự can thiệp chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonfluency

noun
Lật mặt

Sự thiếu trôi chảy; tình trạng không lưu loát, đặc biệt là trong lời nói.

"His nonfluency made it difficult for him to express his ideas clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that my nonfluency was likely due to stress.
Bác sĩ nói rằng chứng không lưu loát của tôi có thể là do căng thẳng.
Phủ định
She said that her presentation did not show any signs of nonfluency.
Cô ấy nói rằng bài thuyết trình của cô ấy không có bất kỳ dấu hiệu nào của sự không lưu loát.
Nghi vấn
He asked if the therapist thought his nonfluency would improve with practice.
Anh ấy hỏi liệu nhà trị liệu có nghĩ rằng chứng không lưu loát của anh ấy sẽ cải thiện khi luyện tập hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonfluency".

Quan niệm xã hội về sự không trôi chảy

Trong nhiều nền văn hóa, sự không trôi chảy trong lời nói (ví dụ như nói lắp) đôi khi bị hiểu lầm hoặc gắn với sự kỳ thị, gây khó khăn cho người mắc phải. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và khả năng hòa nhập xã hội của họ. Tuy nhiên, nhận thức hiện đại đang dần thay đổi, hướng tới sự thấu hiểu và hỗ trợ hơn.

Vai trò của liệu pháp ngôn ngữ trị liệu

Để giúp các cá nhân giảm bớt 'nonfluency' và cải thiện kỹ năng giao tiếp, liệu pháp ngôn ngữ trị liệu (speech therapy) đóng một vai trò thiết yếu. Các nhà trị liệu ngôn ngữ sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để phát triển sự trôi chảy, tăng cường tự tin và nâng cao hiệu quả giao tiếp của người bệnh.