(Top Banner Ad)
fluency
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

fluency

UK: /ˈfluːən.si/ • US: /ˈfluːən.si/

Nghĩa tiếng Việt

sự trôi chảy khả năng thông thạo lưu loát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the ability to speak or write a language easily and well

Vietnamese Meaning

khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fluency in English is remarkable."

    "Khả năng tiếng Anh trôi chảy của cô ấy thật đáng chú ý."

  • "The language school offers courses to improve fluency."

    "Trường ngôn ngữ cung cấp các khóa học để cải thiện khả năng trôi chảy."

  • "He speaks with fluency and confidence."

    "Anh ấy nói một cách trôi chảy và tự tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fluent trôi chảy, lưu loát (ví dụ: a fluent speaker)
Adverb fluently một cách trôi chảy, lưu loát (ví dụ: speak fluently)
Adjective fluid lỏng, dễ thay đổi, linh hoạt (ví dụ: a fluid situation)
Noun fluidity tính lỏng, tính linh hoạt, sự uyển chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleu- (to swell, to flow)
Latin
fluere (to flow)
Latin
fluentem (flowing, fluid; present participle of fluere)
English
fluent (late 16th century, from Latin fluentem)
English
fluency (early 18th century, from 'fluent' + suffix '-cy')

Nguồn Gốc Từ Dòng Chảy Uyển Chuyển

Từ 'fluency' có gốc từ tiếng Latin 'fluere', nghĩa là 'chảy'. Giống như dòng nước chảy một cách tự nhiên và liên tục, sự trôi chảy trong ngôn ngữ cũng được hình dung là khả năng nói hoặc viết một cách mượt mà, không bị ngắt quãng hay gặp khó khăn. Nó mang ý nghĩa về sự dễ dàng và nhịp điệu, tượng trưng cho sự lưu loát không vướng mắc.

Usage Note

Fluency chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả, bao gồm cả tốc độ nói và khả năng diễn đạt ý tưởng mạch lạc. Nó khác với 'accuracy' (độ chính xác), mặc dù cả hai đều quan trọng trong việc học ngôn ngữ. Một người có thể nói trôi chảy nhưng vẫn mắc lỗi ngữ pháp (high fluency, low accuracy) hoặc ngược lại (low fluency, high accuracy).

Prepositions

in

'Fluency in' được dùng để chỉ ngôn ngữ mà ai đó thông thạo. Ví dụ: fluency in English, fluency in Spanish.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluency
  • native-like native-like fluency
    (sự trôi chảy như người bản xứ)
  • conversational conversational fluency
    (sự trôi chảy trong giao tiếp)
  • excellent excellent fluency
    (sự trôi chảy xuất sắc)
  • basic basic fluency
    (sự trôi chảy cơ bản)
Verb + fluency
  • achieve achieve fluency
    (đạt được sự trôi chảy)
  • improve improve fluency
    (cải thiện sự trôi chảy)
  • demonstrate demonstrate fluency
    (thể hiện/chứng tỏ sự trôi chảy)
  • lack lack fluency
    (thiếu sự trôi chảy)

Idioms

  • achieve fluency in [a language]

    đạt được sự trôi chảy trong [một ngôn ngữ]

    "It takes years of dedicated practice to achieve fluency in a foreign language."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập chuyên sâu để đạt được sự trôi chảy trong một ngoại ngữ.)

  • speak with fluency

    nói một cách trôi chảy

    "Despite living abroad for only a year, she can speak with fluency on various topics."

    (Mặc dù chỉ sống ở nước ngoài một năm, cô ấy có thể nói một cách trôi chảy về nhiều chủ đề khác nhau.)

  • a high level of fluency

    trình độ trôi chảy cao

    "His presentation showed a high level of fluency and confidence, impressing the audience."

    (Bài thuyết trình của anh ấy thể hiện trình độ trôi chảy và sự tự tin cao, gây ấn tượng với khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluency

noun
Lật mặt

khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy

"Her fluency in English is remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her fluency in Spanish is impressive!
Chà, khả năng lưu loát tiếng Tây Ban Nha của cô ấy thật ấn tượng!
Phủ định
Alas, his English isn't fluent enough for the presentation.
Than ôi, tiếng Anh của anh ấy không đủ lưu loát cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
Hey, is her fluency in French improving?
Này, khả năng lưu loát tiếng Pháp của cô ấy có đang được cải thiện không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of practice, her fluency in Spanish, a skill she uses daily, is remarkable.
Sau nhiều năm luyện tập, khả năng lưu loát tiếng Tây Ban Nha của cô ấy, một kỹ năng cô ấy sử dụng hàng ngày, thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
Although he studied diligently, his lack of immersion, a crucial element, hindered his fluency.
Mặc dù anh ấy học tập chăm chỉ, nhưng việc thiếu sự hòa nhập, một yếu tố quan trọng, đã cản trở sự lưu loát của anh ấy.
Nghi vấn
Considering your extensive vocabulary, do you believe, with consistent practice, that you can speak fluently?
Xem xét vốn từ vựng phong phú của bạn, bạn có tin rằng, với sự luyện tập liên tục, bạn có thể nói một cách lưu loát không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced English more consistently, she would have achieved fluency faster.
Nếu cô ấy luyện tập tiếng Anh thường xuyên hơn, cô ấy đã có thể đạt được sự lưu loát nhanh hơn.
Phủ định
If he hadn't studied so hard, he might not have spoken so fluently during the presentation.
Nếu anh ấy không học hành chăm chỉ, có lẽ anh ấy đã không nói trôi chảy như vậy trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Would she have understood the movie better if she had been more fluent in French?
Cô ấy có hiểu bộ phim hơn không nếu cô ấy lưu loát tiếng Pháp hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to achieve fluency in Spanish next year.
Cô ấy sẽ đạt được sự lưu loát trong tiếng Tây Ban Nha vào năm tới.
Phủ định
They are not going to speak fluently if they don't practice more.
Họ sẽ không nói trôi chảy nếu họ không luyện tập nhiều hơn.
Nghi vấn
Is he going to become fluent in Japanese before his trip?
Anh ấy có trở nên thông thạo tiếng Nhật trước chuyến đi của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she moves to Spain, she will have been studying Spanish fluently for five years.
Đến lúc cô ấy chuyển đến Tây Ban Nha, cô ấy sẽ đã học tiếng Tây Ban Nha một cách trôi chảy được năm năm.
Phủ định
He won't have been achieving fluency in Japanese even if he studies for ten years because he lacks motivation.
Anh ấy sẽ không đạt được sự trôi chảy tiếng Nhật ngay cả khi anh ấy học trong mười năm vì anh ấy thiếu động lực.
Nghi vấn
Will you have been practicing your English fluency long enough to pass the IELTS exam by next month?
Liệu bạn có luyện tập khả năng nói tiếng Anh trôi chảy đủ lâu để vượt qua kỳ thi IELTS vào tháng tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking French fluently during her exchange year.
Cô ấy đã nói tiếng Pháp trôi chảy trong suốt năm trao đổi của mình.
Phủ định
He wasn't reading the Italian novel fluently yet, even after a year of study.
Anh ấy vẫn chưa đọc cuốn tiểu thuyết tiếng Ý một cách trôi chảy, ngay cả sau một năm học.
Nghi vấn
Were they achieving fluency in Spanish by practicing every day?
Họ có đang đạt được sự trôi chảy trong tiếng Tây Ban Nha bằng cách luyện tập mỗi ngày không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had achieved remarkable fluency in Spanish by the time she moved to Madrid.
Cô ấy đã đạt được sự lưu loát đáng kể trong tiếng Tây Ban Nha vào thời điểm cô ấy chuyển đến Madrid.
Phủ định
He had not spoken fluently in French until he spent a year living in Paris.
Anh ấy đã không nói trôi chảy tiếng Pháp cho đến khi anh ấy dành một năm sống ở Paris.
Nghi vấn
Had they practiced their English conversation enough to gain fluency before their trip?
Họ đã luyện tập đủ cuộc trò chuyện tiếng Anh để đạt được sự lưu loát trước chuyến đi của họ chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke French fluently when she lived in Paris.
Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy khi cô ấy sống ở Paris.
Phủ định
He didn't achieve fluency in Spanish despite studying it for years.
Anh ấy đã không đạt được sự trôi chảy trong tiếng Tây Ban Nha mặc dù đã học nó trong nhiều năm.
Nghi vấn
Did you find that your fluency improved after the immersion program?
Bạn có thấy rằng sự trôi chảy của bạn đã được cải thiện sau chương trình hòa nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluency".

Sự Trôi Chảy: Hơn Cả Ngữ Pháp

Trong học tiếng Anh, đặc biệt theo phương pháp giao tiếp phương Tây, 'fluency' không chỉ là nói đúng ngữ pháp mà còn là khả năng nói một cách tự nhiên, có nhịp điệu và phù hợp với bối cảnh xã hội. Người học được khuyến khích giao tiếp trôi chảy dù có thể mắc lỗi nhỏ về ngữ pháp, nhằm xây dựng sự tự tin và khả năng giao tiếp hiệu quả trước tiên.

Định Nghĩa Về Sự Trôi Chảy Đa Dạng

Khái niệm 'fluency' có thể khác nhau tùy theo văn hóa và mục tiêu cá nhân. Với một số người, chỉ cần giao tiếp được đã là trôi chảy; với người khác, phải đạt đến trình độ gần như người bản xứ, có thể diễn đạt sắc thái tinh tế, mới được coi là trôi chảy. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta đặt mục tiêu và đánh giá bản thân khi học ngôn ngữ.