(Top Banner Ad)
speech disfluency
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

speech disfluency

UK: /spiːtʃ dɪsˈfluːənsi/ • US: /spiːtʃ dɪsˈfluːənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự không trôi chảy trong lời nói gián đoạn lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various breaks, irregularities, or non-lexical vocables that occur within the flow of otherwise fluent speech.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ sự gián đoạn, bất thường hoặc các âm tiết phi từ vựng nào xảy ra trong luồng lời nói trôi chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies on speech disfluency help us understand how language is processed in the brain."

    "Các nghiên cứu về sự không trôi chảy trong lời nói giúp chúng ta hiểu cách ngôn ngữ được xử lý trong não bộ."

  • "Everyone experiences some degree of speech disfluency."

    "Mọi người đều trải qua một mức độ không trôi chảy trong lời nói nhất định."

  • "Frequent speech disfluencies may indicate a speech disorder."

    "Sự không trôi chảy trong lời nói thường xuyên có thể chỉ ra một rối loạn lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Verb speak nói, phát biểu
Adjective spoken được nói ra, bằng lời nói
Noun fluency sự trôi chảy, lưu loát
Adjective fluent trôi chảy, lưu loát
Adverb fluently một cách trôi chảy, lưu loát
Adjective disfluent không trôi chảy, ngắt quãng
Noun disfluency sự không trôi chảy, sự ngắt quãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
fluere
Old English
spræc
English (17th C)
fluent
English (18th C)
fluency
Modern English
speech disfluency

Nguồn gốc của 'Dòng Chảy' và 'Lời Nói'

Cụm từ 'speech disfluency' là sự kết hợp của hai từ. 'Speech' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spræc', nghĩa là 'lời nói' hoặc 'khả năng nói'. Phần 'disfluency' phức tạp hơn: 'fluency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluere' có nghĩa là 'chảy', ám chỉ sự trôi chảy, mượt mà. Tiền tố 'dis-' từ tiếng Latin nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Do đó, 'disfluency' có nghĩa đen là 'không trôi chảy'. Khi kết hợp lại, 'speech disfluency' mô tả sự không mượt mà, ngắt quãng trong lời nói.

Usage Note

Thuật ngữ 'speech disfluency' bao gồm nhiều loại ngắt quãng lời nói, từ những lỗi nhỏ như lặp từ hoặc âm thanh đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như nói lắp. Nó không nhất thiết chỉ ra một rối loạn lời nói, vì tất cả mọi người đều trải qua sự không trôi chảy trong lời nói ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, tần suất và mức độ nghiêm trọng của các sự không trôi chảy có thể là dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn.

Prepositions

in during

‘In’ được dùng để chỉ phạm vi rộng hơn, ví dụ: 'speech disfluencies in children'. ‘During’ được dùng để chỉ thời điểm xảy ra, ví dụ: 'speech disfluencies during a presentation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech disfluency
  • severe severe speech disfluency
    (sự không trôi chảy nghiêm trọng trong lời nói)
  • mild mild speech disfluency
    (sự không trôi chảy nhẹ trong lời nói)
  • developmental developmental speech disfluency
    (sự không trôi chảy trong lời nói do phát triển)
  • typical typical speech disfluency
    (sự không trôi chảy điển hình trong lời nói (bình thường))
Verb + speech disfluency
  • experience experience speech disfluency
    (trải qua sự không trôi chảy trong lời nói)
  • manage manage speech disfluency
    (quản lý sự không trôi chảy trong lời nói)
  • reduce reduce speech disfluency
    (giảm sự không trôi chảy trong lời nói)
  • address address speech disfluency
    (giải quyết sự không trôi chảy trong lời nói)
Noun + of + speech disfluency
  • types types of speech disfluency
    (các dạng không trôi chảy trong lời nói)
  • patterns patterns of speech disfluency
    (các kiểu không trôi chảy trong lời nói)

Idioms

  • to experience speech disfluency

    trải qua tình trạng nói ngắt quãng, không trôi chảy

    "Many young children occasionally experience speech disfluency as they learn to speak."

    (Nhiều trẻ nhỏ đôi khi trải qua tình trạng nói ngắt quãng khi chúng học nói.)

  • to manage speech disfluency

    quản lý hoặc kiểm soát sự không trôi chảy trong lời nói

    "Speech therapists help individuals learn strategies to manage speech disfluency."

    (Các nhà trị liệu ngôn ngữ giúp các cá nhân học các chiến lược để quản lý sự không trôi chảy trong lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech disfluency

noun
Lật mặt

Bất kỳ sự gián đoạn, bất thường hoặc các âm tiết phi từ vựng nào xảy ra trong luồng lời nói trôi chảy.

"Studies on speech disfluency help us understand how language is processed in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech disfluency".

Kỳ thị và Nhận thức về nói lắp

Trong nhiều nền văn hóa, các dạng 'speech disfluency' (đặc biệt là nói lắp) thường bị hiểu lầm hoặc gây ra sự kỳ thị xã hội. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nỗ lực để nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự chấp nhận thông qua các tổ chức như Hiệp hội Nói lắp Quốc gia (National Stuttering Association), nhấn mạnh rằng đây là một đặc điểm bình thường của con người chứ không phải là dấu hiệu của sự thiếu thông minh hay lo lắng.

Nỗi sợ nói trước công chúng và sự trôi chảy

Nỗi sợ nói trước công chúng (glossophobia) thường liên quan đến nỗi lo ngại về 'speech disfluency'. Nhiều người lo sợ rằng họ sẽ nói vấp, lắp bắp hoặc không thể diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy khi đứng trước đám đông. Các khóa học và huấn luyện kỹ năng thuyết trình thường tập trung vào việc giảm bớt những lỗi ngắt quãng này để tăng sự tự tin và hiệu quả giao tiếp.