(Top Banner Ad)
disgraced reputation
Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

disgraced reputation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disgrace Sự ô nhục, điều hổ thẹn, mất thể diện
Verb disgrace Làm ô nhục, làm mất thể diện, làm xấu hổ
Adjective disgraceful Đáng xấu hổ, ô nhục, nhục nhã
Adverb disgracefully Một cách đáng xấu hổ, nhục nhã
Noun reputation Danh tiếng, uy tín, thanh danh
Adjective reputable Có danh tiếng tốt, đáng kính, có uy tín
Adjective disreputable Có danh tiếng xấu, tai tiếng, không đáng tin cậy
Adverb reputedly Theo lời đồn, có tiếng là

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (negative prefix) + gratia (grace, favor)
Old French
desgrace (disfavor)
English
disgrace (mid-16th century)
Latin
reputare (to count over, reflect upon)
Old French
reputation
English
reputation (late 14th century)

Nguồn gốc 'Disgrace' và 'Reputation'

Từ 'disgrace' có gốc Latin 'dis-' (phủ định) và 'gratia' (ân sủng, sự ưu ái), hàm ý 'mất ân sủng' hoặc 'mất thể diện'. Từ 'reputation' (danh tiếng) bắt nguồn từ Latin 'reputare', nghĩa là 'suy xét lại' hay 'đánh giá'. Khi kết hợp, 'disgraced reputation' diễn tả một danh tiếng đã bị đánh giá tiêu cực và mất đi sự tôn trọng.

Giá trị của Danh tiếng

Danh tiếng là tài sản vô hình quý giá của mỗi người. Một 'disgraced reputation' (danh tiếng bị hoen ố) có thể gây ra hậu quả nặng nề như mất việc, mất niềm tin xã hội và sự cô lập. Việc khôi phục một danh tiếng đã mất thường rất khó khăn, đòi hỏi thời gian và nỗ lực đáng kể để xây dựng lại sự tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'disgraced reputation'
  • suffer suffer a disgraced reputation
    (gánh chịu danh tiếng bị hoen ố)
  • bear bear a disgraced reputation
    (mang tiếng xấu, chịu đựng danh tiếng bị hoen ố)
  • live with live with a disgraced reputation
    (sống chung với tiếng xấu, chấp nhận danh tiếng đã mất)
  • try to restore try to restore a disgraced reputation
    (cố gắng khôi phục danh tiếng đã mất)
Adverbs/Adjectives modifying 'disgraced reputation'
  • severely severely disgraced reputation
    (danh tiếng bị hoen ố nghiêm trọng)
  • permanently permanently disgraced reputation
    (danh tiếng bị hoen ố vĩnh viễn)
  • a widely a widely disgraced reputation
    (một danh tiếng bị hoen ố rộng rãi)

Idioms

  • To live with a disgraced reputation

    Sống với danh tiếng bị hoen ố, chấp nhận một cuộc sống với tiếng xấu đeo bám.

    "After the scandal, he had to learn to live with a disgraced reputation for years."

    (Sau vụ bê bối, anh ta đã phải học cách sống chung với danh tiếng bị hoen ố trong nhiều năm.)

  • To suffer a disgraced reputation

    Gánh chịu danh tiếng bị hoen ố, phải chịu đựng sự tổn hại về uy tín.

    "The politician suffered a disgraced reputation after the corruption charges came to light."

    (Vị chính trị gia đã phải gánh chịu danh tiếng bị hoen ố sau khi các cáo buộc tham nhũng bị phanh phui.)

  • To be haunted by a disgraced reputation

    Bị danh tiếng hoen ố ám ảnh, không thể thoát khỏi tiếng xấu đã gây ra.

    "Despite his efforts to rebuild, he was always haunted by a disgraced reputation."

    (Mặc dù đã cố gắng xây dựng lại, anh ta vẫn luôn bị ám ảnh bởi danh tiếng đã mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disgraced reputation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disgraced reputation".

Văn hóa 'Giữ thể diện' (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, khái niệm 'thể diện' hay 'danh dự' có ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Một 'disgraced reputation' (danh tiếng bị hoen ố) được coi là một điều đáng xấu hổ nghiêm trọng, không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn đến gia đình và dòng họ. Do đó, việc bảo vệ danh tiếng được ưu tiên hàng đầu, và sự mất mát này có thể để lại vết sẹo sâu sắc.

Văn hóa 'Tẩy chay' (Cancel Culture) trong thời đại số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, một 'disgraced reputation' có thể lan truyền nhanh chóng và rộng khắp do 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture). Một hành động hoặc phát ngôn gây tranh cãi của một cá nhân hay thương hiệu có thể nhanh chóng bị cộng đồng mạng chỉ trích, dẫn đến mất uy tín, tẩy chay sản phẩm/dịch vụ hoặc thậm chí là mất sự nghiệp. Điều này khiến việc khôi phục danh tiếng trở nên khó khăn hơn bao giờ hết trong môi trường trực tuyến.