disgraced reputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disgrace | Sự ô nhục, điều hổ thẹn, mất thể diện |
| Verb | disgrace | Làm ô nhục, làm mất thể diện, làm xấu hổ |
| Adjective | disgraceful | Đáng xấu hổ, ô nhục, nhục nhã |
| Adverb | disgracefully | Một cách đáng xấu hổ, nhục nhã |
| Noun | reputation | Danh tiếng, uy tín, thanh danh |
| Adjective | reputable | Có danh tiếng tốt, đáng kính, có uy tín |
| Adjective | disreputable | Có danh tiếng xấu, tai tiếng, không đáng tin cậy |
| Adverb | reputedly | Theo lời đồn, có tiếng là |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer a disgraced reputation (gánh chịu danh tiếng bị hoen ố)
-
bear bear a disgraced reputation (mang tiếng xấu, chịu đựng danh tiếng bị hoen ố)
-
live with live with a disgraced reputation (sống chung với tiếng xấu, chấp nhận danh tiếng đã mất)
-
try to restore try to restore a disgraced reputation (cố gắng khôi phục danh tiếng đã mất)
-
severely severely disgraced reputation (danh tiếng bị hoen ố nghiêm trọng)
-
permanently permanently disgraced reputation (danh tiếng bị hoen ố vĩnh viễn)
-
a widely a widely disgraced reputation (một danh tiếng bị hoen ố rộng rãi)
Idioms
-
To live with a disgraced reputation
Sống với danh tiếng bị hoen ố, chấp nhận một cuộc sống với tiếng xấu đeo bám.
"After the scandal, he had to learn to live with a disgraced reputation for years."
(Sau vụ bê bối, anh ta đã phải học cách sống chung với danh tiếng bị hoen ố trong nhiều năm.)
-
To suffer a disgraced reputation
Gánh chịu danh tiếng bị hoen ố, phải chịu đựng sự tổn hại về uy tín.
"The politician suffered a disgraced reputation after the corruption charges came to light."
(Vị chính trị gia đã phải gánh chịu danh tiếng bị hoen ố sau khi các cáo buộc tham nhũng bị phanh phui.)
-
To be haunted by a disgraced reputation
Bị danh tiếng hoen ố ám ảnh, không thể thoát khỏi tiếng xấu đã gây ra.
"Despite his efforts to rebuild, he was always haunted by a disgraced reputation."
(Mặc dù đã cố gắng xây dựng lại, anh ta vẫn luôn bị ám ảnh bởi danh tiếng đã mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disgraced reputation
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disgraced reputation".
