(Top Banner Ad)
disharmonize
C1
verb C1 Xã hội học, Tâm lý học, Âm nhạc

disharmonize

UK: /dɪsˈhɑːmənaɪz/ • US: /dɪsˈhɑːrmənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gây mất hài hòa làm xáo trộn làm mất cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disrupt the harmony or agreement of something; to cause to be out of harmony.

Vietnamese Meaning

Làm xáo trộn sự hài hòa hoặc đồng thuận của một cái gì đó; gây ra sự không hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy threatens to disharmonize relations between the departments."

    "Chính sách mới đe dọa gây ra sự bất hòa trong mối quan hệ giữa các phòng ban."

  • "The introduction of modern technology can sometimes disharmonize traditional social structures."

    "Việc giới thiệu công nghệ hiện đại đôi khi có thể làm xáo trộn các cấu trúc xã hội truyền thống."

  • "Economic inequality can disharmonize the stability of a nation."

    "Sự bất bình đẳng kinh tế có thể làm mất sự hài hòa sự ổn định của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disharmony sự bất hòa, sự không hòa hợp
Adjective disharmonious bất hòa, không hòa hợp, không hài hòa
Adverb disharmoniously một cách bất hòa/không hòa hợp
Verb harmonize hòa hợp, điều hòa, làm cho hài hòa
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa, hòa âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
armonie
English
harmony
English
-ize
English
dis-
English
disharmonize

Nguồn Gốc Từ 'Harmony' và Tiền Tố 'Dis-'

Gốc rễ của 'disharmonize' nằm ở từ 'harmony', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', mang nghĩa sự khớp nối, sự đồng điệu, sự hài hòa. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'harmony' trong tiếng Anh. Sau đó, hậu tố động từ '-ize' được thêm vào để tạo thành 'harmonize' (hòa hợp, điều hòa). Cuối cùng, tiền tố 'dis-' (có nghĩa là không, phủ định hoặc ngược lại) được kết hợp với 'harmonize', tạo nên 'disharmonize' – diễn tả hành động làm mất đi sự hài hòa, gây ra sự bất đồng hoặc xung đột.

Usage Note

Từ 'disharmonize' thường được sử dụng để mô tả sự mất cân bằng hoặc sự xung đột giữa các yếu tố khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình phá vỡ sự hòa hợp đã tồn tại trước đó. Khác với 'discord', chỉ sự bất hòa đơn thuần, 'disharmonize' chỉ hành động gây ra sự bất hòa.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ sự không tương thích hoặc sự xung đột với một yếu tố khác. Ví dụ: 'His actions disharmonized with the group's goals.' (Hành động của anh ấy không hài hòa với mục tiêu của nhóm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Subject Noun + disharmonize
  • Differing views Differing views can disharmonize the team's efforts.
    (Những quan điểm khác biệt có thể gây mất hòa hợp trong nỗ lực của đội.)
  • Policy changes Policy changes can disharmonize market stability.
    (Những thay đổi chính sách có thể làm mất ổn định thị trường.)
disharmonize + Object Noun
  • relations to disharmonize relations between countries
    (gây mất hòa hợp các mối quan hệ giữa các quốc gia)
  • the atmosphere to disharmonize the working atmosphere
    (làm mất đi bầu không khí làm việc hòa thuận)
Adverb + disharmonize
  • seriously The conflict seriously disharmonizes their partnership.
    (Xung đột đó làm bất hòa nghiêm trọng mối quan hệ đối tác của họ.)

Idioms

  • to disharmonize the peace

    phá vỡ sự bình yên/hòa bình

    "His disruptive behavior tends to disharmonize the peace in the classroom."

    (Hành vi gây rối của cậu ấy thường làm phá vỡ sự bình yên trong lớp học.)

  • to disharmonize the balance

    làm mất cân bằng

    "Introducing too many new elements can disharmonize the delicate balance of the ecosystem."

    (Việc đưa vào quá nhiều yếu tố mới có thể làm mất cân bằng mong manh của hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disharmonize

verb
Lật mặt

Làm xáo trộn sự hài hòa hoặc đồng thuận của một cái gì đó; gây ra sự không hài hòa.

"The new policy threatens to disharmonize relations between the departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disharmonize".

Sự Hài Hòa trong Âm Nhạc và Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hài hòa' (harmony) không chỉ quan trọng trong âm nhạc (như hòa âm) mà còn là một lý tưởng trong các mối quan hệ xã hội và sự ổn định cộng đồng. Từ 'disharmonize' do đó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động phá vỡ sự cân bằng, thống nhất hoặc sự đồng thuận này, gây ra mâu thuẫn hoặc hỗn loạn.

Mâu Thuẫn và Sự Đồng Thuận

Các xã hội phương Tây thường đánh giá cao khả năng đạt được sự đồng thuận thông qua đối thoại và giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình. 'Disharmonize' gợi lên sự thất bại trong việc đạt được điều đó, cho thấy một tình huống mà các yếu tố không thể cùng tồn tại một cách êm đẹp, thường dẫn đến căng thẳng hoặc chia rẽ.