(Top Banner Ad)
disrupt
C1
Động từ C1 Kinh tế, Công nghệ, Xã hội

disrupt

UK: /dɪsˈrʌpt/ • US: /dɪsˈrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

làm gián đoạn phá vỡ làm xáo trộn gây rối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt (an event, activity, or process) by causing a disturbance or problem.

Vietnamese Meaning

Làm gián đoạn (một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình) bằng cách gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protest disrupted traffic for several hours."

    "Cuộc biểu tình đã làm gián đoạn giao thông trong vài giờ."

  • "Climate change is disrupting ecosystems around the world."

    "Biến đổi khí hậu đang phá vỡ hệ sinh thái trên toàn thế giới."

  • "Technology is disrupting traditional business models."

    "Công nghệ đang phá vỡ các mô hình kinh doanh truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disruption Sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự hỗn loạn
Adjective disruptive Gây gián đoạn, gây rối loạn, có tính chất đột phá
Adverb disruptively Một cách gây gián đoạn, một cách rối loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disrumpere
Latin
disruptus
English
disrupt

Nguồn Gốc 'Phá Vỡ'

Từ 'disrupt' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'disrumpere', có nghĩa là 'xé nát, phá vỡ ra từng mảnh'. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách rời' và 'rumpere' nghĩa là 'phá vỡ'. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa của từ: làm gián đoạn hoặc phá vỡ một thứ gì đó đang diễn ra một cách bình thường, khiến nó không thể tiếp tục như trước.

Usage Note

‘Disrupt’ thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự can thiệp gây cản trở, rối loạn. Khác với 'interrupt' đơn thuần là ngắt lời hoặc tạm dừng, 'disrupt' nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của sự gián đoạn. So với 'disturb', 'disrupt' có tác động mạnh mẽ và gây ra sự thay đổi đáng kể hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'disrupt' mang ý nghĩa về sự thay đổi mang tính cách mạng, phá vỡ những quy tắc hoặc mô hình đã tồn tại trước đó. Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ để chỉ những sáng kiến mang tính đột phá.

Prepositions

with

‘Disrupt with’ được sử dụng khi chỉ rõ nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'The meeting was disrupted with constant interruptions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường đi sau 'disrupt'
  • services disrupt services
    (làm gián đoạn dịch vụ)
  • flow disrupt the flow
    (làm gián đoạn dòng chảy (công việc, giao thông...))
  • peace disrupt the peace
    (phá vỡ sự yên bình, gây rối)
  • plans disrupt plans
    (làm hỏng kế hoạch)
  • market disrupt the market
    (phá vỡ thị trường (bằng sản phẩm/ý tưởng mới))
  • sleep disrupt one's sleep
    (làm gián đoạn giấc ngủ của ai đó)
Trạng từ thường đi trước 'disrupt'
  • seriously seriously disrupt
    (làm gián đoạn nghiêm trọng)
  • greatly greatly disrupt
    (làm gián đoạn đáng kể)
  • completely completely disrupt
    (phá vỡ hoàn toàn)
  • potentially potentially disrupt
    (có khả năng làm gián đoạn)

Idioms

  • disrupt the status quo

    phá vỡ hiện trạng, thách thức trật tự cũ

    "New technologies often disrupt the status quo, changing how we live and work."

    (Các công nghệ mới thường phá vỡ hiện trạng, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.)

  • disrupt the balance

    phá vỡ sự cân bằng

    "Pollution can disrupt the delicate balance of an ecosystem."

    (Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của một hệ sinh thái.)

  • disrupt the routine

    phá vỡ thói quen, làm gián đoạn lịch trình

    "Unexpected visitors can disrupt your daily routine."

    (Khách đến bất ngờ có thể phá vỡ thói quen hàng ngày của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupt

Động từ
Lật mặt

Làm gián đoạn (một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình) bằng cách gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề.

"The protest disrupted traffic for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the protestors wouldn't disrupt the peace of the neighborhood so often.
Tôi ước những người biểu tình đừng phá vỡ sự yên bình của khu phố thường xuyên như vậy.
Phủ định
If only the noisy construction wouldn't disrupt my sleep every morning.
Giá mà công trình ồn ào đó không phá giấc ngủ của tôi mỗi sáng.
Nghi vấn
I wish the internet service wouldn't disrupt our online meeting. Do you know why it's happening?
Tôi ước dịch vụ internet không làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến của chúng ta. Bạn có biết tại sao nó lại xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt".

Đổi Mới Sáng Tạo Gây Rối (Disruptive Innovation)

Khái niệm 'đổi mới sáng tạo gây rối' (disruptive innovation), được giới thiệu bởi học giả Clayton Christensen, mô tả quá trình một sản phẩm hoặc dịch vụ mới, ban đầu có thể đơn giản hơn nhưng lại rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn, làm thay đổi hoặc thậm chí thay thế hoàn toàn các sản phẩm/dịch vụ hiện có trên thị trường. Nó nhấn mạnh rằng 'disrupt' không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực mà còn có thể là động lực thúc đẩy sự tiến bộ vượt bậc trong kinh doanh và công nghệ.

Tác động xã hội và các cuộc biểu tình

Trong bối cảnh xã hội, 'disrupt' thường được dùng để chỉ các hành động hoặc sự kiện làm gián đoạn trật tự công cộng, gây rối loạn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của cộng đồng. Ví dụ, các cuộc biểu tình có thể 'disrupt traffic' (làm tắc nghẽn giao thông) hoặc 'disrupt public services' (làm gián đoạn các dịch vụ công cộng) như một cách để thu hút sự chú ý đến một vấn đề nào đó.