(Top Banner Ad)
disillusionment
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

disillusionment

UK: /ˌdɪsɪˈluːʒənmənt/ • US: /ˌdɪsɪˈluːʒənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ mộng mất lòng tin thất vọng tràn trề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of disappointment resulting from the discovery that something is not as good as one believed it to be.

Vietnamese Meaning

Sự vỡ mộng, sự mất lòng tin, sự thất vọng tràn trề khi nhận ra điều gì đó không tốt đẹp như mình đã từng tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disillusionment with politics grew after the election."

    "Sự vỡ mộng của anh ấy với chính trị ngày càng tăng sau cuộc bầu cử."

  • "The widespread disillusionment with the government led to protests."

    "Sự vỡ mộng lan rộng với chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình."

  • "Many young people experience disillusionment after graduating from college."

    "Nhiều người trẻ trải qua sự vỡ mộng sau khi tốt nghiệp đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disillusionment sự vỡ mộng, sự thất vọng
Noun illusion ảo ảnh, ảo tưởng
Noun delusion ảo giác, sự lừa dối
Verb disillusion làm vỡ mộng, làm thất vọng
Verb delude đánh lừa, lừa dối
Adjective disillusioned vỡ mộng, thất vọng
Adjective illusory huyễn hoặc, ảo ảnh, không có thật
Adjective delusive dối trá, lừa bịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludere
Latin
illudere
Latin
illusio
Old French
illusion
English
illusion
English
dis-
English
disillusion
English
disillusionment

Nguồn gốc của sự vỡ mộng

Từ 'disillusionment' có nghĩa là sự vỡ mộng, được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là phủ định hoặc đảo ngược) và danh từ 'illusion' (ảo ảnh, ảo tưởng). 'Illusion' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'illusio', có nghĩa là 'sự chế giễu' hoặc 'sự đánh lừa', từ động từ 'illudere' ('đánh lừa'). Ban đầu, 'illusion' chỉ những thứ lừa dối thị giác hoặc giác quan. Khi thêm 'dis-', nó mang ý nghĩa thoát khỏi những ảo tưởng sai lầm đó, và hậu tố '-ment' biến nó thành trạng thái hoặc kết quả của việc ấy.

Usage Note

Disillusionment thường xảy ra khi kỳ vọng quá cao hoặc khi một người có cái nhìn lý tưởng hóa về một người, một ý tưởng, hoặc một hệ thống. Nó mạnh mẽ hơn disappointment thông thường; nó bao hàm một sự thay đổi sâu sắc trong niềm tin.

Prepositions

with about

* **with:** chỉ nguyên nhân gây ra sự vỡ mộng (disillusionment with the political system). * **about:** tương tự như 'with', nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn (disillusionment about the future).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disillusionment
  • deep deep disillusionment
    (sự vỡ mộng sâu sắc)
  • growing growing disillusionment
    (sự vỡ mộng ngày càng tăng)
  • widespread widespread disillusionment
    (sự vỡ mộng lan rộng)
  • profound profound disillusionment
    (sự vỡ mộng sâu xa)
  • bitter bitter disillusionment
    (nỗi vỡ mộng cay đắng)
Verb + disillusionment
  • feel feel disillusionment
    (cảm thấy vỡ mộng)
  • experience experience disillusionment
    (trải qua sự vỡ mộng)
  • cause cause disillusionment
    (gây ra sự vỡ mộng)
  • lead to lead to disillusionment
    (dẫn đến sự vỡ mộng)
  • overcome overcome disillusionment
    (vượt qua sự vỡ mộng)
Common Expressions with 'disillusionment'
  • a sense of a sense of disillusionment
    (cảm giác vỡ mộng)
  • a wave of a wave of disillusionment
    (một làn sóng vỡ mộng)
  • the depths of the depths of disillusionment
    (tận cùng của sự vỡ mộng)

Idioms

  • the bitter taste of disillusionment

    nỗi thất vọng cay đắng (sau khi nhận ra sự thật)

    "After years of hoping, she was left with the bitter taste of disillusionment."

    (Sau nhiều năm hy vọng, cô ấy chỉ còn lại nỗi thất vọng cay đắng.)

  • a sense of profound disillusionment

    một cảm giác vỡ mộng sâu sắc

    "There was a sense of profound disillusionment among the voters."

    (Có một cảm giác vỡ mộng sâu sắc trong lòng cử tri.)

  • to be filled with disillusionment

    tràn ngập sự vỡ mộng

    "He left the meeting filled with disillusionment about the project's future."

    (Anh ấy rời cuộc họp với đầy sự vỡ mộng về tương lai của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disillusionment

noun
Lật mặt

Sự vỡ mộng, sự mất lòng tin, sự thất vọng tràn trề khi nhận ra điều gì đó không tốt đẹp như mình đã từng tin.

"His disillusionment with politics grew after the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is disillusioned with the current political climate.
Cô ấy vỡ mộng với tình hình chính trị hiện tại.
Phủ định
Isn't he disillusioned after the company's betrayal?
Chẳng phải anh ấy đã vỡ mộng sau sự phản bội của công ty sao?
Nghi vấn
Are you experiencing disillusionment with your career path?
Bạn có đang trải qua sự vỡ mộng với con đường sự nghiệp của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has experienced disillusionment with the political system after years of activism.
Cô ấy đã trải qua sự vỡ mộng với hệ thống chính trị sau nhiều năm hoạt động.
Phủ định
They have not become disillusioned with their career path, despite the challenges.
Họ vẫn chưa vỡ mộng với con đường sự nghiệp của mình, mặc dù có những thử thách.
Nghi vấn
Has he become disillusioned with the company after the recent restructuring?
Anh ấy đã vỡ mộng với công ty sau đợt tái cấu trúc gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disillusionment".

Sự trưởng thành và mất đi sự ngây thơ

Sự vỡ mộng thường là một chủ đề trung tâm trong các câu chuyện 'coming of age' (trưởng thành), nơi các nhân vật trẻ tuổi dần mất đi sự ngây thơ và những lý tưởng hóa về thế giới khi họ đối mặt với thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.

Ảnh hưởng từ các sự kiện chính trị và xã hội

Các sự kiện chính trị hoặc xã hội lớn, như một cuộc cách mạng thất bại hay khủng hoảng kinh tế, thường dẫn đến sự vỡ mộng rộng khắp trong công chúng, khi những hy vọng và lời hứa không được thực hiện.