(Top Banner Ad)
idealism
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Văn học

idealism

UK: /aɪˈdɪəˌlɪzəm/ • US: /aɪˈdiːəˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa duy tâm tính duy tâm lý tưởng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of forming or pursuing ideals, especially unrealistically.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa duy tâm; việc hình thành và theo đuổi các lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His idealism led him to believe that world peace was achievable."

    "Chủ nghĩa duy tâm của anh ấy khiến anh ấy tin rằng hòa bình thế giới là có thể đạt được."

  • "The idealism of youth can sometimes be naive."

    "Chủ nghĩa duy tâm của tuổi trẻ đôi khi có thể ngây thơ."

  • "His political idealism inspired many people to join his movement."

    "Chủ nghĩa duy tâm chính trị của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idealist Người theo chủ nghĩa lý tưởng
Adjective idealistic Mang tính lý tưởng
Adverb idealistically Một cách lý tưởng
Verb idealize Lý tưởng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
French
idéalisme
English
idealism

Nguồn gốc của 'idealism'

Từ 'idealism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'mẫu'. Ý tưởng này được phát triển qua tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến việc nhìn nhận thế giới theo những hình mẫu lý tưởng, thay vì thực tế trần trụi.

Usage Note

Idealism thường được dùng để chỉ niềm tin vào những lý tưởng cao đẹp, đôi khi đến mức bỏ qua thực tế. Nó khác với 'realism' (chủ nghĩa hiện thực), vốn tập trung vào việc chấp nhận và xử lý những sự việc như chúng vốn có. 'Optimism' (chủ nghĩa lạc quan) liên quan đến kỳ vọng về kết quả tốt đẹp, trong khi 'idealism' tập trung vào việc theo đuổi các nguyên tắc.

Prepositions

in of

* **in idealism:** Thể hiện sự tin tưởng, ủng hộ một lý tưởng, hệ tư tưởng duy tâm nào đó. Ví dụ: He believes in idealism. (Anh ấy tin vào chủ nghĩa duy tâm). * **of idealism:** Thường dùng để chỉ một khía cạnh, đặc điểm của chủ nghĩa duy tâm. Ví dụ: The beauty of idealism. (Vẻ đẹp của chủ nghĩa duy tâm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idealism
  • pure idealism
    (chủ nghĩa lý tưởng thuần túy)
  • naive idealism
    (chủ nghĩa lý tưởng ngây thơ)
  • youthful idealism
    (chủ nghĩa lý tưởng tuổi trẻ)
Verb + idealism
  • embrace idealism
    (ủng hộ chủ nghĩa lý tưởng)
  • espouse idealism
    (tán thành chủ nghĩa lý tưởng)
  • temper idealism
    (làm dịu bớt chủ nghĩa lý tưởng)
Preposition + idealism
  • with idealism
    (với chủ nghĩa lý tưởng)
  • in idealism
    (trong chủ nghĩa lý tưởng)
  • of idealism
    (của chủ nghĩa lý tưởng)

Idioms

  • burst someone's bubble of idealism

    làm vỡ mộng lý tưởng của ai đó

    "The harsh realities of the world burst her bubble of idealism."

    (Những thực tế khắc nghiệt của thế giới đã làm vỡ mộng lý tưởng của cô ấy.)

  • a touch of idealism

    một chút lý tưởng

    "He still has a touch of idealism, despite his years of experience."

    (Anh ấy vẫn còn một chút lý tưởng, mặc dù đã có nhiều năm kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idealism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa duy tâm; việc hình thành và theo đuổi các lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.

"His idealism led him to believe that world peace was achievable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His idealism inspired many young people to join the movement.
Chủ nghĩa lý tưởng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ tuổi tham gia phong trào.
Phủ định
She did not approach the problem idealistically, but with practical solutions.
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách duy tâm, mà bằng các giải pháp thực tế.
Nghi vấn
Does he still maintain his idealism despite facing many challenges?
Liệu anh ấy vẫn giữ vững chủ nghĩa lý tưởng của mình dù phải đối mặt với nhiều thử thách?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His idealistic views on society are often criticized.
Những quan điểm duy tâm của anh ấy về xã hội thường bị chỉ trích.
Phủ định
Such idealistic approaches are not always considered to be practical.
Những cách tiếp cận duy tâm như vậy không phải lúc nào cũng được coi là thiết thực.
Nghi vấn
Can such idealistic goals be realistically achieved by the community?
Liệu những mục tiêu duy tâm như vậy có thể đạt được một cách thực tế bởi cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealism".

Chủ nghĩa lý tưởng trong chính trị

Trong chính trị, chủ nghĩa lý tưởng thường liên quan đến việc theo đuổi các mục tiêu cao cả như hòa bình thế giới, công bằng xã hội và quyền con người. Các nhà lãnh đạo lý tưởng thường tìm cách thay đổi hệ thống để phù hợp với những giá trị này.

Chủ nghĩa lý tưởng trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, chủ nghĩa lý tưởng thể hiện qua việc tạo ra những hình ảnh hoặc tác phẩm hoàn hảo, vượt xa thực tế. Các nghệ sĩ lý tưởng thường tìm cách truyền tải vẻ đẹp và sự hài hòa thông qua tác phẩm của mình.