(Top Banner Ad)
disillusioned
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

disillusioned

UK: /ˌdɪsɪˈluːʒənd/ • US: /ˌdɪsɪˈluːʒənd/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ mộng mất niềm tin tỉnh ngộ thất vọng tràn trề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disappointed in someone or something that one discovers to be less good than one had believed.

Vietnamese Meaning

Vỡ mộng, mất niềm tin, tỉnh ngộ, nhận ra sự thật không tốt đẹp như mình đã tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became increasingly disillusioned with his job."

    "Anh ấy ngày càng vỡ mộng về công việc của mình."

  • "Many young people are disillusioned with the political system."

    "Nhiều người trẻ tuổi vỡ mộng về hệ thống chính trị."

  • "After years of working for the company, she became disillusioned and quit."

    "Sau nhiều năm làm việc cho công ty, cô ấy trở nên vỡ mộng và bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illusion ảo tưởng, ảo ảnh, ảo giác
Adjective illusory hão huyền, không có thật, chỉ là ảo ảnh
Verb disillusion làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng của ai đó
Noun disillusionment sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng, sự thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludere
Latin
illudere
Old French
illusion
English
illusion
English
disillusion
English
disillusioned

Nguồn gốc của "disillusioned"

Từ "disillusioned" được ghép từ tiền tố "dis-" (có nghĩa là "không còn", "mất đi") và từ "illusion" (ảo tưởng, niềm tin sai lầm). Do đó, "disillusioned" mô tả trạng thái khi một người không còn tin vào những ảo tưởng, những hy vọng không thực tế mà họ từng có, thường là sau khi trải qua một trải nghiệm đau lòng hoặc thất vọng. Nó thể hiện sự thức tỉnh trước sự thật phũ phàng.

Usage Note

Từ 'disillusioned' diễn tả trạng thái mất đi ảo tưởng hoặc niềm tin vốn có về một người, một lý tưởng, hoặc một điều gì đó. Nó thường mang sắc thái buồn bã và thất vọng. Khác với 'disappointed' chỉ sự thất vọng chung chung, 'disillusioned' ngụ ý một sự thay đổi lớn trong nhận thức, từ một trạng thái lý tưởng hóa sang một trạng thái thực tế, thường là tiêu cực hơn. 'Disillusioned' mạnh hơn 'disappointed' và yếu hơn 'cynical' (hoài nghi).

Prepositions

with by

‘Disillusioned with’ thường được dùng để chỉ sự vỡ mộng về một người, một hệ thống, hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'disillusioned with politics'. ‘Disillusioned by’ thường được dùng để chỉ sự vỡ mộng do một sự kiện hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'disillusioned by the corruption he witnessed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disillusioned
  • deeply deeply disillusioned
    (vô cùng vỡ mộng)
  • bitterly bitterly disillusioned
    (cay đắng vỡ mộng)
  • completely completely disillusioned
    (hoàn toàn vỡ mộng)
  • profoundly profoundly disillusioned
    (vỡ mộng sâu sắc)
Verb + disillusioned
  • become become disillusioned
    (trở nên vỡ mộng)
  • grow grow disillusioned
    (dần trở nên vỡ mộng)
  • feel feel disillusioned
    (cảm thấy vỡ mộng)
  • leave leave someone disillusioned
    (khiến ai đó vỡ mộng)
Disillusioned + Preposition
  • with disillusioned with politics
    (vỡ mộng với chính trị)
  • with disillusioned with the system
    (vỡ mộng với hệ thống)
  • with disillusioned with life
    (vỡ mộng với cuộc đời)

Idioms

  • Shattered illusions

    Những ảo tưởng tan vỡ

    "The scandal completely shattered his illusions about the company's ethical practices."

    (Vụ bê bối đã hoàn toàn làm tan vỡ những ảo tưởng của anh ấy về các hoạt động đạo đức của công ty.)

  • Come to terms with reality

    Chấp nhận thực tế (sau khi vỡ mộng)

    "After years of hoping, she finally came to terms with reality and moved on."

    (Sau nhiều năm hy vọng, cuối cùng cô ấy cũng chấp nhận thực tế và tiếp tục cuộc sống.)

  • A rude awakening

    Một sự tỉnh ngộ phũ phàng, một cú sốc vỡ mộng

    "His first experience working in the city was a rude awakening to the harsh realities of competitive business."

    (Trải nghiệm làm việc đầu tiên của anh ấy ở thành phố là một sự tỉnh ngộ phũ phàng về những thực tế khắc nghiệt của kinh doanh cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disillusioned

Tính từ
Lật mặt

Vỡ mộng, mất niềm tin, tỉnh ngộ, nhận ra sự thật không tốt đẹp như mình đã tưởng.

"He became increasingly disillusioned with his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disillusioned".

Giấc mơ Mỹ và sự vỡ mộng

Khái niệm "Giấc mơ Mỹ" (American Dream) hứa hẹn cơ hội và thành công cho mọi người thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, nhiều người nhập cư hoặc công dân Mỹ đã trải qua sự "disillusioned" (vỡ mộng) khi đối mặt với thực tế khó khăn, sự bất bình đẳng, hoặc những rào cản không thể vượt qua, khiến họ mất đi niềm tin vào lý tưởng này.

Vỡ mộng chính trị

"Disillusioned" thường được dùng để mô tả trạng thái mất niềm tin vào các nhà lãnh đạo, chính phủ hoặc hệ thống chính trị. Điều này phổ biến ở nhiều quốc gia khi người dân cảm thấy chính phủ không thực hiện lời hứa, tham nhũng, hoặc không giải quyết được các vấn đề xã hội, dẫn đến sự thất vọng và thờ ơ chính trị.