(Top Banner Ad)
disk
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Vật lý, Y học

disk

UK: /dɪsk/ • US: /dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa ổ đĩa (trong máy tính) đĩa đệm (trong cơ thể)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, thin, circular object.

Vietnamese Meaning

Một vật thể tròn, mỏng và phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data is stored on the hard disk."

    "Dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng."

  • "He inserted the disk into the drive."

    "Anh ấy lắp đĩa vào ổ đĩa."

  • "The doctor found a slipped disk in her back."

    "Bác sĩ phát hiện ra một đĩa đệm bị trượt ở lưng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disk đĩa (vật thể phẳng, tròn; hoặc thiết bị lưu trữ dữ liệu điện tử)
Noun diskette đĩa mềm nhỏ (một dạng đĩa lưu trữ dữ liệu cũ, kích thước nhỏ hơn)
Adjective discoid có hình đĩa, giống đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
Old French
disque
English
disk

Nguồn gốc cổ xưa của 'disk'

Từ 'disk' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diskos', dùng để chỉ một vật thể phẳng, tròn dùng trong thi đấu ném đĩa. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin là 'discus', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'disque', và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh hiện đại thành 'disk', vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một vật thể tròn và phẳng, thường dùng cho mục đích lưu trữ hoặc truyền tải thông tin.

Usage Note

Disk có thể ám chỉ nhiều loại vật thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ thông tin, nó thường chỉ các thiết bị lưu trữ dữ liệu. Trong giải phẫu học, nó chỉ các cấu trúc dạng đĩa trong cơ thể. Cần phân biệt với 'disc', một cách viết khác phổ biến, mặc dù đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng khi nói về bề mặt của đĩa, ví dụ: 'Data is stored on the disk'. 'In' thường được dùng khi nói về nội dung bên trong đĩa hoặc quá trình diễn ra trên đĩa, ví dụ: 'There are errors in the disk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disk
  • hard hard disk
    (ổ đĩa cứng (thiết bị lưu trữ dữ liệu chính trong máy tính))
  • compact compact disk (CD)
    (đĩa CD (loại đĩa quang lưu trữ âm thanh, dữ liệu))
  • floppy floppy disk
    (đĩa mềm (loại đĩa lưu trữ dữ liệu cũ, có vỏ mềm))
  • blank blank disk
    (đĩa trắng (đĩa chưa có dữ liệu nào được ghi))
  • external external disk
    (ổ đĩa ngoài (thiết bị lưu trữ kết nối bên ngoài máy tính))
Verb + disk
  • save to save to disk
    (lưu (dữ liệu) vào đĩa)
  • write to write to disk
    (ghi dữ liệu vào đĩa)
  • format a format a disk
    (định dạng đĩa (chuẩn bị đĩa để sử dụng))
  • burn a burn a disk
    (ghi đĩa (CD/DVD/Blu-ray))
  • eject a eject a disk
    (đẩy đĩa ra khỏi ổ đĩa)
Disk + Noun
  • disk drive disk drive
    (ổ đĩa (thiết bị đọc/ghi đĩa))
  • disk space disk space
    (dung lượng đĩa (khoảng trống lưu trữ trên đĩa))
  • disk operating system disk operating system (DOS)
    (hệ điều hành đĩa (một loại hệ điều hành máy tính cũ))

Idioms

  • disk jockey (DJ)

    người điều khiển âm nhạc, người chọn và phát nhạc (DJ)

    "The disk jockey played a great mix of songs at the party."

    (Người DJ đã chơi một bản nhạc hỗn hợp tuyệt vời tại bữa tiệc.)

  • to burn a disk

    ghi dữ liệu lên đĩa (CD/DVD/Blu-ray)

    "Can you burn a disk of these photos for me?"

    (Bạn có thể ghi một đĩa những bức ảnh này cho tôi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disk

danh từ
Lật mặt

Một vật thể tròn, mỏng và phẳng.

"The data is stored on the hard disk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to back up his important files onto a disk.
Anh ấy sẽ sao lưu các tập tin quan trọng của mình vào một đĩa.
Phủ định
They are not going to use a floppy disk anymore because they are obsolete.
Họ sẽ không sử dụng đĩa mềm nữa vì chúng đã lỗi thời.
Nghi vấn
Are you going to format that disk before installing the new software?
Bạn có định định dạng đĩa đó trước khi cài đặt phần mềm mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I copied the files onto a disk yesterday.
Tôi đã sao chép các tập tin vào một chiếc đĩa hôm qua.
Phủ định
She didn't format the disk before installing the software.
Cô ấy đã không định dạng đĩa trước khi cài đặt phần mềm.
Nghi vấn
Did you use a floppy disk to transfer the data?
Bạn đã sử dụng đĩa mềm để truyền dữ liệu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disk".

Ném đĩa trong Thế vận hội cổ đại

Từ 'disk' có mối liên hệ sâu sắc với 'discus' – một vật thể tròn, phẳng được sử dụng trong môn ném đĩa, một trong những môn thi đấu lâu đời nhất tại Thế vận hội cổ đại của Hy Lạp. Môn thể thao này vẫn được duy trì đến ngày nay, biểu tượng cho sức mạnh, kỹ năng và truyền thống thể thao.

Đĩa bay (Frisbee) và văn hóa giải trí

Một vật thể hình đĩa khác rất nổi tiếng là 'Frisbee' (đĩa bay), một món đồ chơi phổ biến và cũng là dụng cụ cho môn thể thao ném đĩa bay. Nó đã trở thành một phần của văn hóa giải trí và hoạt động ngoài trời trên toàn thế giới, đặc biệt được yêu thích ở các công viên và bãi biển.