(Top Banner Ad)
hard drive
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

hard drive

UK: /ˈhɑːd ˌdraɪv/ • US: /ˈhɑːrd ˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ổ cứng ổ đĩa cứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data storage device that uses magnetic storage to store and retrieve digital information using one or more rigid, rapidly rotating platters coated with magnetic material.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu sử dụng từ tính để lưu trữ và truy xuất thông tin kỹ thuật số bằng cách sử dụng một hoặc nhiều đĩa cứng, xoay nhanh được phủ vật liệu từ tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My computer's hard drive is almost full."

    "Ổ cứng máy tính của tôi gần đầy rồi."

  • "I need to back up my files to an external hard drive."

    "Tôi cần sao lưu các tập tin của mình vào một ổ cứng gắn ngoài."

  • "The hard drive crashed, and I lost all my data."

    "Ổ cứng bị hỏng và tôi đã mất hết dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
hard drive

Sự ra đời của 'ổ đĩa cứng'

Thuật ngữ 'hard drive' (ổ đĩa cứng) xuất hiện vào khoảng những năm 1960 để mô tả một thiết bị lưu trữ dữ liệu sử dụng các đĩa kim loại cứng, không linh hoạt. Nó đối lập với 'floppy disk' (đĩa mềm) ra đời sau này, có đĩa mỏng và mềm dẻo. Sự 'cứng' của các đĩa là yếu tố phân biệt chính.

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Từ 'hard' (cứng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', liên quan đến sự rắn chắc, khó bị biến dạng. Từ 'drive' (ổ, lái) cũng từ tiếng Anh cổ 'drīfan', mang nghĩa đẩy, vận hành hoặc làm cho cái gì đó chuyển động. Trong ngữ cảnh 'hard drive', 'drive' ám chỉ cơ chế cơ học quay đĩa và di chuyển đầu đọc/ghi để vận hành việc truy cập dữ liệu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ ổ cứng trong máy tính hoặc các thiết bị lưu trữ ngoài. Khác với các loại bộ nhớ khác như RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) là bộ nhớ tạm thời, hard drive là bộ nhớ lâu dài.

Prepositions

in on of

Ví dụ:
- 'in the hard drive': chỉ vị trí bên trong ổ cứng.
- 'data on the hard drive': dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng.
- 'capacity of the hard drive': dung lượng của ổ cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard drive
  • external external hard drive
    (ổ đĩa cứng ngoài)
  • internal internal hard drive
    (ổ đĩa cứng trong)
  • new new hard drive
    (ổ đĩa cứng mới)
  • faulty faulty hard drive
    (ổ đĩa cứng bị lỗi)
  • high-capacity high-capacity hard drive
    (ổ đĩa cứng dung lượng cao)
  • corrupted corrupted hard drive
    (ổ đĩa cứng bị hỏng dữ liệu)
Verb + hard drive
  • install install a hard drive
    (lắp đặt ổ đĩa cứng)
  • replace replace a hard drive
    (thay thế ổ đĩa cứng)
  • upgrade upgrade a hard drive
    (nâng cấp ổ đĩa cứng)
  • format format a hard drive
    (định dạng ổ đĩa cứng)
  • recover data from recover data from a hard drive
    (khôi phục dữ liệu từ ổ đĩa cứng)
  • store data on store data on a hard drive
    (lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng)
Hard drive + Noun
  • failure hard drive failure
    (lỗi/hỏng ổ đĩa cứng)
  • space hard drive space
    (dung lượng ổ đĩa cứng)
  • capacity hard drive capacity
    (khả năng lưu trữ của ổ đĩa cứng)
  • bay hard drive bay
    (khay lắp ổ đĩa cứng)

Idioms

  • wipe the hard drive clean

    Xóa sạch hoàn toàn dữ liệu khỏi ổ đĩa cứng (thường là để bảo mật thông tin trước khi bán, tặng hoặc cài đặt lại hệ điều hành)

    "Before selling my old computer, I'll wipe the hard drive clean to protect my personal information."

    (Trước khi bán máy tính cũ, tôi sẽ xóa sạch ổ đĩa cứng để bảo vệ thông tin cá nhân.)

  • my brain's hard drive is full

    Bộ não của tôi đã quá tải/không thể tiếp thu thêm thông tin (cách nói ẩn dụ, thường dùng khi mệt mỏi hoặc học quá nhiều)

    "After studying for 10 hours straight, I feel like my brain's hard drive is full."

    (Sau khi học liên tục 10 tiếng, tôi cảm thấy bộ não mình đã quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard drive

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu sử dụng từ tính để lưu trữ và truy xuất thông tin kỹ thuật số bằng cách sử dụng một hoặc nhiều đĩa cứng, xoay nhanh được phủ vật liệu từ tính.

"My computer's hard drive is almost full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my new hard drive is incredibly fast!
Ồ, ổ cứng mới của tôi nhanh đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the hard drive isn't working!
Ôi không, ổ cứng không hoạt động!
Nghi vấn
Hey, is that a new hard drive?
Này, đó có phải là một ổ cứng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard drive".

Nền tảng của kỷ nguyên số

Ổ đĩa cứng (hard drive) là một trong những phát minh mang tính cách mạng, đặt nền móng cho sự phát triển của máy tính cá nhân và kỷ nguyên số. Chúng cho phép người dùng lưu trữ lượng lớn dữ liệu số (ảnh, tài liệu, video, phần mềm) một cách dễ dàng và truy cập nhanh chóng, thay đổi sâu sắc cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí.

Bảo mật dữ liệu và sự lỗi thời

Hard drive cũng gắn liền với các vấn đề quan trọng về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư. Việc xóa bỏ dữ liệu an toàn trên ổ đĩa cũ trước khi thải bỏ là một mối quan tâm lớn để tránh lộ thông tin. Đồng thời, sự phát triển không ngừng của công nghệ cũng khiến hard drive truyền thống dần lỗi thời, nhường chỗ cho các ổ đĩa thể rắn (SSD) nhanh hơn, bền hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.