circular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the form of a circle; round.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một hình tròn; tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table has a circular top."
"Cái bàn có mặt trên hình tròn."
-
"The Earth orbits the sun in a circular path."
"Trái đất quay quanh mặt trời theo một quỹ đạo tròn."
-
"The company sent out a circular to all its customers."
"Công ty đã gửi một tờ rơi đến tất cả khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circle | hình tròn, vòng tròn |
| Verb | circulate | lưu thông, lan truyền |
| Noun | circulation | sự lưu thông, tổng số báo phát hành |
| Noun | circularity | tính chất vòng quanh, sự luẩn quẩn |
| Verb | circularize | gửi thông báo cho nhiều người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hình dạng hoặc chuyển động theo vòng tròn. Có thể dùng để mô tả vật thể, đường đi, hoặc lập luận.
Prepositions
around: mô tả sự chuyển động xung quanh một vật trung tâm (e.g., 'circular motion around the sun'). in: chỉ một đường tròn bao quanh (e.g., 'a circular pattern in the carpet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
motion circular motion (chuyển động tròn)
-
reasoning circular reasoning (lập luận luẩn quẩn (vòng vo))
-
saw circular saw (máy cưa đĩa)
-
route circular route (lộ trình khép kín (đi một vòng rồi về chỗ cũ))
-
perfectly perfectly circular (tròn trịa hoàn hảo)
-
roughly roughly circular (có hình dạng tương đối tròn)
Idioms
-
Circular file
Thùng rác (cách nói hài hước để chỉ việc vứt bỏ tài liệu)
"Your memo ended up in the circular file."
(Bản ghi nhớ của anh cuối cùng đã nằm gọn trong thùng rác rồi.)
-
Go in circular circles
Tốn thời gian làm gì đó mà không có tiến triển gì, cứ lặp lại một chỗ
"The discussion just went in circular circles for hours."
(Cuộc thảo luận cứ lặp đi lặp lại một chỗ trong nhiều giờ liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circular
tính từCó hình dạng của một hình tròn; tròn.
"The table has a circular top."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circular".
