(Top Banner Ad)
circular
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Hình học, Kinh doanh

circular

UK: /ˈsɜːkjələ(r)/ • US: /ˈsɜːrkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

hình tròn vòng tròn luẩn quẩn tờ rơi quảng cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a circle; round.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một hình tròn; tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table has a circular top."

    "Cái bàn có mặt trên hình tròn."

  • "The Earth orbits the sun in a circular path."

    "Trái đất quay quanh mặt trời theo một quỹ đạo tròn."

  • "The company sent out a circular to all its customers."

    "Công ty đã gửi một tờ rơi đến tất cả khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circle hình tròn, vòng tròn
Verb circulate lưu thông, lan truyền
Noun circulation sự lưu thông, tổng số báo phát hành
Noun circularity tính chất vòng quanh, sự luẩn quẩn
Verb circularize gửi thông báo cho nhiều người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Hình học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
sker-
Latin
circulus
Old French
circulaire
Middle English
circular

Từ chiếc nhẫn đến khái niệm trừu tượng

Từ 'circular' bắt nguồn từ 'circulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chiếc nhẫn nhỏ' (biến thể thu nhỏ của 'circus' - vòng tròn). Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả hình dáng vật lý, nhưng sau đó đã mở rộng để chỉ sự chuyển động lặp lại hoặc các tài liệu được gửi đi theo một vòng tròn người nhận.

Usage Note

Chỉ hình dạng hoặc chuyển động theo vòng tròn. Có thể dùng để mô tả vật thể, đường đi, hoặc lập luận.

Prepositions

around in

around: mô tả sự chuyển động xung quanh một vật trung tâm (e.g., 'circular motion around the sun'). in: chỉ một đường tròn bao quanh (e.g., 'a circular pattern in the carpet').

Collocations (Từ đi kèm)

Circular + Noun
  • motion circular motion
    (chuyển động tròn)
  • reasoning circular reasoning
    (lập luận luẩn quẩn (vòng vo))
  • saw circular saw
    (máy cưa đĩa)
  • route circular route
    (lộ trình khép kín (đi một vòng rồi về chỗ cũ))
Adjective + Circular
  • perfectly perfectly circular
    (tròn trịa hoàn hảo)
  • roughly roughly circular
    (có hình dạng tương đối tròn)

Idioms

  • Circular file

    Thùng rác (cách nói hài hước để chỉ việc vứt bỏ tài liệu)

    "Your memo ended up in the circular file."

    (Bản ghi nhớ của anh cuối cùng đã nằm gọn trong thùng rác rồi.)

  • Go in circular circles

    Tốn thời gian làm gì đó mà không có tiến triển gì, cứ lặp lại một chỗ

    "The discussion just went in circular circles for hours."

    (Cuộc thảo luận cứ lặp đi lặp lại một chỗ trong nhiều giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circular

tính từ
Lật mặt

Có hình dạng của một hình tròn; tròn.

"The table has a circular top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circular".

Circular Economy

Trong bối cảnh hiện đại, 'Circular Economy' (Kinh tế tuần hoàn) là một mô hình kinh tế nhấn mạnh vào việc tái sử dụng và tái chế để giảm thiểu lãng phí, phản ánh tư duy bền vững của phương Tây.

The Circular Letter

Trong lịch sử xã hội Anh, 'circular' còn được dùng như một danh từ để chỉ những tờ rơi hoặc thư quảng cáo gửi hàng loạt cho nhiều người, thường bị xem là 'junk mail' (thư rác) ngày nay.