(Top Banner Ad)
disloyally
C1
Adverb C1 Đạo đức, Hành vi

disloyally

UK: /ˌdɪsˈlɔɪəlli/ • US: /ˌdɪsˈlɔɪəlli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không trung thành một cách bội bạc phản bội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a disloyal manner; betraying trust or allegiance.

Vietnamese Meaning

Một cách không trung thành; phản bội lòng tin hoặc sự trung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted disloyally by revealing company secrets to a competitor."

    "Anh ta đã hành động không trung thành khi tiết lộ bí mật của công ty cho đối thủ cạnh tranh."

  • "The employee behaved disloyally by leaking confidential information."

    "Người nhân viên đã cư xử không trung thành bằng cách rò rỉ thông tin mật."

  • "She spoke disloyally of her friends behind their backs."

    "Cô ấy nói xấu bạn bè sau lưng họ một cách không trung thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loyalty sự trung thành, lòng trung thành
Noun disloyalty sự không trung thành, sự phản bội
Adjective loyal trung thành, trung nghĩa
Adjective disloyal không trung thành, phản bội
Adverb loyally một cách trung thành, một cách trung nghĩa

Synonyms

treacherously (một cách phản trắc)faithlessly (một cách không chung thủy)perfidy (sự bội tín)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Old French
loial
English
loyal
Latin
dis-
English
disloyal
English
disloyally

Nguồn gốc của 'disloyally'

Từ 'disloyally' là một trạng từ trong tiếng Anh, được hình thành từ gốc 'loyal'. 'Loyal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'loial', mang nghĩa 'hợp pháp' hoặc 'trung thành', và xa hơn là từ tiếng Latin 'legalis' (hợp pháp), xuất phát từ 'lex' (luật). Tiền tố 'dis-' đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'không', 'ngược lại' hoặc 'tách rời'. Khi 'dis-' kết hợp với 'loyal', chúng ta có tính từ 'disloyal' (không trung thành), và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'disloyally', diễn tả hành động một cách không trung thành.

Usage Note

Từ 'disloyally' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu trung thành hoặc phản bội trong hành động đó. Khác với 'unfaithfully' (không chung thủy), 'disloyally' thường liên quan đến sự phản bội một tổ chức, một người lãnh đạo, hoặc một nguyên tắc hơn là chỉ mối quan hệ cá nhân. Nó mạnh hơn 'unfairly' (không công bằng) vì bao hàm sự vi phạm lòng tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disloyally
  • act act disloyally
    (hành động không trung thành)
  • behave behave disloyally
    (cư xử không trung thành)
  • serve serve disloyally
    (phục vụ không trung thành)
  • treat treat someone disloyally
    (đối xử không trung thành với ai đó)
  • speak speak disloyally (of someone/something)
    (nói những điều không trung thành (về ai/cái gì))
Adverbial intensifiers + disloyally
  • most most disloyally
    (rất không trung thành, một cách hết sức không trung thành)
  • rather rather disloyally
    (khá không trung thành, hơi thiếu trung thành)

Idioms

  • act disloyally towards someone/something

    Hành động thiếu trung thành hoặc phản bội đối với một người, một nhóm, một tổ chức, hay một nguyên tắc nào đó.

    "He acted disloyally towards his country by revealing classified information."

    (Anh ta đã hành động không trung thành với đất nước của mình bằng cách tiết lộ thông tin mật.)

  • behave disloyally in one's duties/role

    Cư xử một cách thiếu trung thực, thiếu trách nhiệm, hoặc có hành vi phản bội trong vai trò hoặc nhiệm vụ được giao.

    "The manager behaved disloyally in his role by favoring certain employees unfairly."

    (Người quản lý đã cư xử không trung thành trong vai trò của mình bằng cách ưu ái một số nhân viên một cách bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disloyally

Adverb
Lật mặt

Một cách không trung thành; phản bội lòng tin hoặc sự trung thành.

"He acted disloyally by revealing company secrets to a competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted disloyally towards his colleagues.
Anh ta đã hành động không trung thành với các đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She did not behave disloyally despite the pressure.
Cô ấy đã không cư xử một cách bất trung dù bị áp lực.
Nghi vấn
Did he treat his team disloyally by sharing their secrets?
Anh ta đã đối xử bất trung với đội của mình bằng cách chia sẻ bí mật của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disloyally".

Tầm quan trọng của lòng trung thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng trung thành (loyalty) là một đức tính rất được coi trọng. Nó là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân (tình bạn, hôn nhân), mối quan hệ chuyên nghiệp và thậm chí là lòng yêu nước. Ngược lại, hành động 'disloyally' (không trung thành) thường bị lên án mạnh mẽ, coi là sự phản bội niềm tin và gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự cũng như các mối quan hệ.

Phản bội niềm tin và hậu quả

Sự không trung thành thường gắn liền với hành vi phản bội, đặc biệt khi một người phá vỡ lòng tin mà người khác đã đặt vào họ. Trong lịch sử và văn học phương Tây, có nhiều câu chuyện nổi tiếng về những kẻ phản bội, như Judas phản bội Chúa Jesus hay Brutus phản bội Caesar, những hình tượng này thường được dùng để minh họa cho sự tàn khốc và hậu quả nặng nề của hành vi không trung thành.