(Top Banner Ad)
deconstruct
C1
verb C1 Lý thuyết văn học, Triết học, Xã hội học, Xây dựng

deconstruct

UK: /ˌdiːkənˈstrʌkt/ • US: /ˌdiːkənˈstrʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích cấu trúc giải cấu trúc tháo dỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To analyze a text or idea by taking it apart and examining its constituent parts.

Vietnamese Meaning

Phân tích một văn bản hoặc ý tưởng bằng cách chia nhỏ nó thành các phần cấu thành và xem xét chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor asked the students to deconstruct the poem's underlying themes."

    "Giáo sư yêu cầu sinh viên phân tích các chủ đề tiềm ẩn của bài thơ."

  • "Scholars often deconstruct literary texts to reveal hidden meanings."

    "Các học giả thường phân tích các văn bản văn học để khám phá những ý nghĩa ẩn giấu."

  • "The company plans to deconstruct the old factory and recycle the materials."

    "Công ty có kế hoạch tháo dỡ nhà máy cũ và tái chế vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deconstruction Sự giải cấu trúc; sự phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại
Adjective deconstructive Mang tính giải cấu trúc, mang tính phân tích
Noun deconstructionist Người theo chủ nghĩa giải cấu trúc (trong triết học hoặc phê bình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lý thuyết văn học, Triết học, Xã hội học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē- + cōnstruere (to pile up)
English (17th C)
construct
English (20th C)
deconstruct

Nguồn gốc Triết học

Từ 'deconstruct' (giải cấu trúc) trở nên nổi tiếng vào những năm 1960 nhờ triết gia người Pháp Jacques Derrida. Ông sử dụng nó để chỉ quá trình phân tích kỹ lưỡng các văn bản và hệ thống tư tưởng nhằm bóc trần những giả định tiềm ẩn, mâu thuẫn nội tại, hoặc các định kiến mà chúng chứa đựng. Nó không chỉ đơn thuần là 'phá hủy', mà là 'phân tích sâu sắc'.

Usage Note

Từ 'deconstruct' thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong lý thuyết văn học và triết học. Nó ngụ ý một sự phân tích kỹ lưỡng và có tính phê phán, nhằm khám phá những tiền đề và giả định tiềm ẩn. Nó khác với 'analyze' (phân tích) ở chỗ 'deconstruct' thường mang tính lật đổ hơn, nhằm mục đích làm lộ ra sự mâu thuẫn hoặc không nhất quán. 'Deconstruct' cũng có thể được sử dụng trong xây dựng để chỉ việc tháo dỡ một công trình một cách cẩn thận để tái sử dụng vật liệu.

Prepositions

from into

deconstruct something from something: Tháo rời cái gì đó ra khỏi cái gì đó lớn hơn. deconstruct something into its constituent parts: Phân tích cái gì đó thành các bộ phận cấu thành của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Deconstruct
  • meticulously meticulously deconstruct
    (giải cấu trúc một cách tỉ mỉ, chi tiết)
  • thoroughly thoroughly deconstruct
    (giải cấu trúc một cách triệt để)
  • carefully carefully deconstruct
    (giải cấu trúc một cách cẩn thận)
Deconstruct + Danh từ (Đối tượng)
  • narrative deconstruct a narrative
    (phân tích/mổ xẻ một câu chuyện/tường thuật)
  • concept deconstruct a concept
    (phân tích một khái niệm)
  • myth deconstruct a myth
    (phân tích và làm sáng tỏ một huyền thoại/sự lầm tưởng)

Idioms

  • Deconstruct assumptions

    Phân tích và chỉ rõ các giả định tiềm ẩn

    "It is important to deconstruct assumptions before drawing definitive conclusions."

    (Điều quan trọng là phải phân tích các giả định trước khi đưa ra kết luận dứt khoát.)

  • Deconstruct binary oppositions

    Giải cấu trúc các cặp đối lập nhị nguyên (khái niệm học thuật)

    "Derrida aimed to deconstruct binary oppositions like speech/writing or good/evil."

    (Derrida nhắm đến việc giải cấu trúc các cặp đối lập nhị nguyên như nói/viết hoặc thiện/ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deconstruct

verb
Lật mặt

Phân tích một văn bản hoặc ý tưởng bằng cách chia nhỏ nó thành các phần cấu thành và xem xét chúng.

"The professor asked the students to deconstruct the poem's underlying themes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This architecture is as deconstructive as that of the previous designer.
Kiến trúc này mang tính giải cấu trúc ngang bằng với kiến trúc của nhà thiết kế trước.
Phủ định
The student's analysis was not less deconstructively insightful than the professor's.
Phân tích của sinh viên không kém phần sâu sắc về mặt giải cấu trúc so với của giáo sư.
Nghi vấn
Is his approach to the problem the most deconstructive?
Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy có phải là giải cấu trúc nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deconstruct".

Ảnh hưởng đến Phê bình Văn học

Trong học thuật phương Tây, 'deconstruct' là một công cụ thiết yếu. Nó khuyến khích sinh viên không chấp nhận ý nghĩa bề mặt của văn bản mà phải tìm kiếm các yếu tố bị gạt ra ngoài lề, những điều tác giả không nói, từ đó lật đổ cách hiểu truyền thống về văn học cổ điển.

Phân tích Văn hóa Đại chúng

Trong bối cảnh hiện đại, từ này thường được dùng trong phê bình phim ảnh và truyền hình. Khi nói một bộ phim 'deconstructs the superhero genre' (giải cấu trúc thể loại siêu anh hùng), điều đó có nghĩa là nó phân tích, mổ xẻ và đưa ra các quan điểm phê phán về các khuôn mẫu và quy ước điển hình của thể loại đó.