repudiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rejection of a proposal or idea.
Vietnamese Meaning
Sự bác bỏ, sự từ chối một đề xuất hoặc ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government issued a strong repudiation of the terrorist group's actions."
"Chính phủ đã đưa ra sự bác bỏ mạnh mẽ đối với các hành động của nhóm khủng bố."
-
"The company issued a complete repudiation of the charges."
"Công ty đã đưa ra sự bác bỏ hoàn toàn các cáo buộc."
-
"There has been a general repudiation of violence."
"Đã có một sự từ bỏ bạo lực nói chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repudiation | Sự từ chối, sự bác bỏ, sự chối bỏ |
| Verb | repudiate | Từ chối, bác bỏ, chối bỏ |
| Adjective | repudiative | Có tính chất từ chối/bác bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Repudiation nhấn mạnh sự từ chối mạnh mẽ, dứt khoát và thường công khai một điều gì đó. Nó khác với 'rejection' ở mức độ quyết liệt và công khai. Trong khi 'rejection' có thể đơn giản chỉ là không chấp nhận, 'repudiation' bao hàm sự phản đối và bác bỏ một cách mạnh mẽ và thường là chính thức.
Prepositions
‘Repudiation of’ được sử dụng để chỉ đối tượng bị bác bỏ, ví dụ: repudiation of a contract, repudiation of a claim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong repudiation (sự bác bỏ mạnh mẽ)
-
outright outright repudiation (sự bác bỏ thẳng thừng/hoàn toàn)
-
official official repudiation (sự bác bỏ chính thức)
-
public public repudiation (sự bác bỏ công khai)
-
issue issue a repudiation (đưa ra lời bác bỏ)
-
express express repudiation (bày tỏ sự bác bỏ)
-
face face repudiation (đối mặt với sự bác bỏ)
-
of a debt repudiation of a debt (sự từ chối trả nợ)
-
of responsibility repudiation of responsibility (sự chối bỏ trách nhiệm)
-
of an agreement repudiation of an agreement (sự bác bỏ một thỏa thuận)
Idioms
-
act of repudiation
hành động từ chối/bác bỏ
"His refusal to sign the document was seen as an act of repudiation."
(Việc anh ấy từ chối ký tài liệu được coi là một hành động bác bỏ.)
-
repudiation of a contract/debt/treaty
sự bác bỏ hợp đồng/khoản nợ/hiệp ước
"The country's repudiation of its foreign debt led to international sanctions."
(Việc quốc gia đó từ chối trả nợ nước ngoài đã dẫn đến các lệnh trừng phạt quốc tế.)
-
express (one's) repudiation
bày tỏ sự từ chối/bác bỏ (của ai đó)
"She publicly expressed her repudiation of the new policy."
(Cô ấy công khai bày tỏ sự từ chối chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repudiation
nounSự bác bỏ, sự từ chối một đề xuất hoặc ý tưởng.
"The government issued a strong repudiation of the terrorist group's actions."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to repudiate his earlier statement to avoid further controversy. |
Anh ấy quyết định bác bỏ tuyên bố trước đó của mình để tránh thêm tranh cãi. |
| Phủ định | She chose not to repudiate the allegations, preferring to address them directly. |
Cô ấy chọn không bác bỏ những cáo buộc, thích giải quyết chúng trực tiếp hơn. |
| Nghi vấn | Why did they choose to repudiate the contract after initially agreeing to its terms? |
Tại sao họ chọn từ bỏ hợp đồng sau khi ban đầu đồng ý với các điều khoản của nó? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will repudiate the agreement if the terms are not met. |
Công ty sẽ từ chối thỏa thuận nếu các điều khoản không được đáp ứng. |
| Phủ định | She is not going to repudiate her earlier statement, despite the pressure. |
Cô ấy sẽ không bác bỏ tuyên bố trước đó của mình, bất chấp áp lực. |
| Nghi vấn | Will he repudiate his own son after this scandal? |
Liệu anh ta có từ bỏ con trai mình sau vụ bê bối này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was repudiating the old agreement while negotiating a new one. |
Chính phủ đang từ chối thỏa thuận cũ trong khi đàm phán một thỏa thuận mới. |
| Phủ định | She wasn't repudiating his claims; she was simply asking for more evidence. |
Cô ấy không phủ nhận những tuyên bố của anh ấy; cô ấy chỉ đơn giản là yêu cầu thêm bằng chứng. |
| Nghi vấn | Were they repudiating their earlier statements when they announced the new policy? |
Có phải họ đã phủ nhận những tuyên bố trước đó của mình khi công bố chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repudiation".
