(Top Banner Ad)
disown
C1
Động từ C1 Gia đình, Xã hội, Pháp lý

disown

UK: /dɪˈzəʊn/ • US: /dɪˈzoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

từ mặt tuyệt giao cạch mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to acknowledge or accept as one's own; to reject or renounce.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, không thừa nhận (mối quan hệ, trách nhiệm, quyền lợi); отрекаться

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was disowned by his family after marrying someone from a different religion."

    "Anh ấy đã bị gia đình từ bỏ sau khi kết hôn với một người thuộc tôn giáo khác."

  • "The political party disowned the candidate after his scandalous remarks."

    "Đảng chính trị đã từ bỏ ứng cử viên sau những phát ngôn tai tiếng của ông ta."

  • "Many parents disown their children if they choose a lifestyle they don't agree with."

    "Nhiều bậc cha mẹ từ bỏ con cái nếu chúng chọn một lối sống mà họ không đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own Sở hữu, làm chủ
Noun owner Chủ sở hữu
Noun ownership Quyền sở hữu, sự làm chủ
Verb disown Từ bỏ, chối bỏ (mối quan hệ, trách nhiệm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Xã hội, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
des-
Old English
āgen
Middle English
owen
English
disown

Nguồn gốc của 'Disown'

Từ 'disown' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'dis-' và động từ 'own'. Tiền tố 'dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'không', 'tách rời' hoặc 'ngược lại'. Động từ 'own' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'āgen', nghĩa là 'của riêng ai đó' hoặc 'sở hữu'. Khi ghép lại, 'disown' mang nghĩa đen là 'không sở hữu' hoặc 'từ chối quyền sở hữu/mối quan hệ', thường dùng để chỉ việc từ chối thừa nhận một người hoặc một điều gì đó từng có mối liên hệ với mình.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình (từ con, người thân), chính trị (từ bỏ tư tưởng, đảng phái), hoặc pháp lý (từ chối trách nhiệm). 'Disown' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'reject' hoặc 'abandon', thể hiện sự đoạn tuyệt hoàn toàn. Khác với 'deny' (phủ nhận), 'disown' không chỉ là phủ nhận sự thật mà còn là từ chối mối liên hệ.

Prepositions

by

Khi sử dụng với 'by', thường chỉ nguyên nhân của việc từ bỏ. Ví dụ: 'He was disowned by his family for his criminal activities.' (Anh ta bị gia đình từ bỏ vì những hành vi phạm tội).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • child disown a child
    (Từ bỏ con cái)
  • son disown his son
    (Từ bỏ con trai của ai đó)
  • family member disown a family member
    (Từ bỏ một thành viên trong gia đình)
  • actions disown one's past actions
    (Từ chối trách nhiệm về hành động trong quá khứ)
  • beliefs disown one's former beliefs
    (Từ bỏ những niềm tin cũ của mình)
Adverb + Verb
  • publicly publicly disown
    (Công khai từ bỏ/chối bỏ)
  • completely completely disown
    (Hoàn toàn từ bỏ/chối bỏ)
  • effectively effectively disown
    (Thực sự từ bỏ (trong thực tế))

Idioms

  • disown one's child

    Từ bỏ con cái của mình (nghĩa là cắt đứt mọi mối quan hệ, không thừa nhận là con nữa)

    "His parents threatened to disown him if he didn't marry the girl they chose."

    (Cha mẹ anh ấy dọa sẽ từ bỏ anh nếu anh không cưới cô gái họ chọn.)

  • disown any knowledge/responsibility

    Chối bỏ mọi kiến thức/trách nhiệm (tuyên bố không biết gì hoặc không chịu trách nhiệm về điều gì đó)

    "The company tried to disown any knowledge of the illegal activities."

    (Công ty cố gắng chối bỏ mọi kiến thức về các hoạt động bất hợp pháp.)

  • disown one's roots/heritage

    Từ bỏ cội nguồn/di sản của mình (nghĩa là không công nhận nguồn gốc, truyền thống của mình)

    "After moving to the city, he seemed to disown his rural roots."

    (Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy dường như đã từ bỏ cội nguồn nông thôn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disown

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ, không thừa nhận (mối quan hệ, trách nhiệm, quyền lợi); отрекаться

"He was disowned by his family after marrying someone from a different religion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might disown his son if he continues to break the law.
Anh ấy có thể từ mặt con trai mình nếu nó tiếp tục phạm luật.
Phủ định
She shouldn't disown her sister just because they disagree.
Cô ấy không nên từ mặt chị gái mình chỉ vì họ không đồng ý.
Nghi vấn
Could they disown their family member for such a small mistake?
Liệu họ có thể từ mặt thành viên gia đình vì một lỗi nhỏ như vậy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parents are disowning their rebellious teenager.
Các bậc cha mẹ đang từ mặt đứa con tuổi teen nổi loạn của họ.
Phủ định
The company is not disowning its failing subsidiary yet.
Công ty vẫn chưa từ bỏ công ty con đang thua lỗ của mình.
Nghi vấn
Are you disowning your old friend because of a minor argument?
Bạn có đang từ mặt người bạn cũ của mình vì một cuộc tranh cãi nhỏ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He disowns his son because of his gambling addiction.
Anh ta từ mặt con trai mình vì con nghiện cờ bạc.
Phủ định
They don't disown their daughter despite her mistakes.
Họ không từ mặt con gái mặc dù cô ấy mắc lỗi.
Nghi vấn
Does she disown her brother after the argument?
Cô ấy có từ mặt anh trai sau cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disown".

Danh dự gia đình và sự chối bỏ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và một số nền văn hóa truyền thống, hành động 'disown' (từ bỏ, chối bỏ) một thành viên gia đình là một hình phạt cực kỳ nghiêm khắc. Nó thường xảy ra khi một người bị coi là đã làm ô danh gia đình, vi phạm các giá trị cốt lõi, hoặc có những hành động không thể chấp nhận được, dẫn đến việc cắt đứt mọi mối quan hệ và quyền thừa kế.

Sự từ bỏ trong cộng đồng LGBT+

Đáng tiếc là, trong xã hội hiện đại, nhiều người thuộc cộng đồng LGBT+ (Đồng tính, Song tính, Chuyển giới và các giới tính khác) phải đối mặt với nguy cơ bị gia đình 'disown' (từ bỏ, chối bỏ) khi họ công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình. Điều này gây ra những tổn thương sâu sắc về mặt tinh thần và mất mát tình cảm nghiêm trọng cho các cá nhân, cũng như ảnh hưởng đến sự phát triển của họ.