(Top Banner Ad)
renounce
C1
Động từ C1 Pháp lý, Chính trị, Tôn giáo

renounce

UK: /rɪˈnaʊns/ • US: /rɪˈnaʊns/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ chối bỏ tuyên bố từ bỏ thoái vị (nếu liên quan đến quyền lực) khước từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally declare one's abandonment of (a claim, right, or possession).

Vietnamese Meaning

Chính thức từ bỏ (một yêu sách, quyền lợi, hoặc sở hữu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He renounced his citizenship and moved to another country."

    "Anh ta từ bỏ quốc tịch của mình và chuyển đến một quốc gia khác."

  • "The politician renounced his ties to the corrupt organization."

    "Chính trị gia đó đã từ bỏ mối liên hệ của mình với tổ chức tham nhũng."

  • "Many people were forced to renounce their religion under the new regime."

    "Nhiều người đã bị buộc phải từ bỏ tôn giáo của họ dưới chế độ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renounce Từ bỏ, khước từ, thoái thác (một quyền lợi, tuyên bố, niềm tin, v.v. một cách chính thức)
Noun renunciation Sự từ bỏ, sự khước từ, sự thoái thác
Noun renouncer Người từ bỏ, người khước từ (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
renuntiāre
Old French
renoncier
English
renounce

Nguồn gốc từ 'Renounce'

Từ 'renounce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'renuntiāre', nghĩa đen là 'thông báo ngược lại' hoặc 'tuyên bố chống lại'. Nó được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và 'nuntiāre' (nghĩa là 'thông báo' hoặc 'báo cáo'). Qua tiếng Pháp cổ 'renoncier', nghĩa của từ này phát triển thành 'từ bỏ' hoặc 'khước từ', ám chỉ hành động chính thức tuyên bố không còn giữ một quyền lợi, niềm tin, hoặc mối quan hệ nào đó.

Usage Note

Renounce thường mang tính chất trang trọng và công khai. Nó thể hiện sự từ bỏ một cách dứt khoát và thường liên quan đến các quyền lợi, niềm tin hoặc mối quan hệ quan trọng. So sánh với 'give up', 'abandon' (từ bỏ) – 'renounce' mang tính chính thức và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

to

Renounce something *to* someone/something. Ví dụ, 'He renounced his claim to the throne *to* avoid a civil war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + renounce
  • publicly publicly renounce
    (công khai từ bỏ)
  • formally formally renounce
    (chính thức từ bỏ)
  • officially officially renounce
    (chính thức từ bỏ)
renounce + Noun
  • a claim renounce a claim
    (từ bỏ một yêu sách/quyền yêu cầu)
  • the throne renounce the throne
    (từ bỏ ngai vàng)
  • citizenship renounce citizenship
    (từ bỏ quốc tịch)
  • violence renounce violence
    (từ bỏ bạo lực)
  • one's faith renounce one's faith
    (từ bỏ đức tin của mình)
  • a right renounce a right
    (từ bỏ một quyền lợi)
  • allegiance renounce allegiance
    (từ bỏ lòng trung thành)

Idioms

  • renounce the world

    từ bỏ thế tục, từ bỏ cuộc sống trần tục (thường để theo đuổi đời sống tu hành)

    "Many monks choose to renounce the world and live a life of solitude."

    (Nhiều nhà sư chọn từ bỏ thế tục và sống một cuộc đời cô độc.)

  • renounce all claims

    từ bỏ mọi yêu sách/quyền đòi hỏi

    "After the agreement, he had to renounce all claims to the disputed property."

    (Sau thỏa thuận, anh ấy phải từ bỏ mọi yêu sách đối với tài sản đang tranh chấp.)

  • renounce one's past

    từ bỏ/chối bỏ quá khứ của mình (thường là những điều sai trái hoặc lối sống cũ)

    "She decided to renounce her past and start a new, honest life."

    (Cô ấy quyết định chối bỏ quá khứ của mình và bắt đầu một cuộc sống mới, trung thực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renounce

Động từ
Lật mặt

Chính thức từ bỏ (một yêu sách, quyền lợi, hoặc sở hữu).

"He renounced his citizenship and moved to another country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered renouncing his citizenship for a better life.
Anh ấy đã cân nhắc việc từ bỏ quốc tịch để có một cuộc sống tốt hơn.
Phủ định
She doesn't appreciate renouncing hard-earned rights.
Cô ấy không đánh giá cao việc từ bỏ những quyền mà mình đã khó khăn lắm mới giành được.
Nghi vấn
Do you regret renouncing your previous beliefs?
Bạn có hối hận vì đã từ bỏ những niềm tin trước đây của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had renounced his citizenship, he would be living freely now.
Nếu anh ấy đã từ bỏ quốc tịch của mình, thì bây giờ anh ấy đã sống tự do rồi.
Phủ định
If she hadn't renounced her claim to the throne, she might still be queen today.
Nếu cô ấy đã không từ bỏ yêu sách của mình đối với ngai vàng, thì có lẽ cô ấy vẫn là nữ hoàng đến ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had renounced their old beliefs, would they be more accepted by society now?
Nếu họ đã từ bỏ những niềm tin cũ của mình, liệu họ có được xã hội chấp nhận hơn bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, she will have been renouncing her citizenship for five years.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ đã từ bỏ quyền công dân của mình được năm năm.
Phủ định
By the time they reach a compromise, the politician won't have been renouncing violence for long enough to gain public trust.
Vào thời điểm họ đạt được thỏa hiệp, chính trị gia đó sẽ chưa từ bỏ bạo lực đủ lâu để có được sự tin tưởng của công chúng.
Nghi vấn
Will the company have been renouncing its unethical practices long enough to avoid the lawsuit?
Liệu công ty có từ bỏ các hành vi phi đạo đức của mình đủ lâu để tránh vụ kiện không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turned 30, he had renounced all his previous ambitions.
Vào thời điểm anh ấy bước sang tuổi 30, anh ấy đã từ bỏ tất cả những tham vọng trước đây của mình.
Phủ định
She had not renounced her citizenship even after living abroad for twenty years.
Cô ấy đã không từ bỏ quốc tịch của mình ngay cả sau khi sống ở nước ngoài hai mươi năm.
Nghi vấn
Had they renounced their claim to the throne before the new king was crowned?
Họ đã từ bỏ yêu sách của mình đối với ngai vàng trước khi vị vua mới lên ngôi phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prince renounced his claim to the throne.
Hoàng tử đã từ bỏ quyền kế vị ngai vàng.
Phủ định
She didn't renounce her beliefs, even under pressure.
Cô ấy đã không từ bỏ niềm tin của mình, ngay cả khi bị áp lực.
Nghi vấn
Did he renounce his citizenship when he moved abroad?
Anh ấy có từ bỏ quốc tịch khi chuyển ra nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renounce".

Hoàng gia và Sự Thoái Vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các chế độ quân chủ, 'renounce' thường được dùng để chỉ việc một thành viên hoàng gia từ bỏ quyền kế vị ngai vàng, đặc biệt khi họ kết hôn với thường dân hoặc chọn một cuộc sống không phù hợp với trách nhiệm hoàng gia. Đây là một hành động có ý nghĩa lịch sử và chính trị sâu sắc.

Từ Bỏ Quốc Tịch

Việc 'renounce citizenship' (từ bỏ quốc tịch) là một khái niệm quan trọng ở nhiều quốc gia. Cá nhân có thể tự nguyện từ bỏ quốc tịch của mình, ví dụ như để nhận quốc tịch của một quốc gia khác hoặc vì những lý do cá nhân. Đây là một quyết định pháp lý và cá nhân lớn, thể hiện sự thay đổi về lòng trung thành và danh tính pháp lý.