(Top Banner Ad)
ostracize
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

ostracize

UK: /ˈɒstrəsaɪz/ • US: /ˈɑːstrəsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy chay loại trừ khỏi xã hội bị cô lập khai trừ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exclude someone from a society or group.

Vietnamese Meaning

Tẩy chay, loại trừ, khai trừ ai đó khỏi một xã hội hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ostracized from the scientific community after publishing falsified results."

    "Anh ta bị tẩy chay khỏi cộng đồng khoa học sau khi công bố các kết quả sai lệch."

  • "The actress was ostracized by Hollywood after her controversial statements."

    "Nữ diễn viên bị Hollywood tẩy chay sau những phát ngôn gây tranh cãi của cô."

  • "In some cultures, whistleblowers are ostracized for speaking out against corruption."

    "Ở một số nền văn hóa, những người tố giác bị tẩy chay vì lên tiếng chống lại tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ostracize tẩy chay, khai trừ, trục xuất
Noun ostracism sự tẩy chay, sự khai trừ, sự trục xuất
Adjective ostracized bị tẩy chay, bị khai trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀστρακίζειν (ostrakizein)
Late Latin
ostracizare
French
ostraciser
English
ostracize

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "ostracize" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ὀστρακίζειν (ostrakizein), có nghĩa là "trục xuất bằng phiếu bầu". Từ này liên quan đến một hình thức bỏ phiếu đặc biệt ở Athens cổ đại, nơi công dân viết tên những người họ muốn trục xuất khỏi thành phố lên các mảnh gốm (gọi là ὄστρακον - ostrakon). Nếu một người nhận đủ số phiếu, họ sẽ bị đày ải trong 10 năm.

Usage Note

Từ 'ostracize' mang nghĩa loại trừ một người hoặc nhóm người ra khỏi một cộng đồng, thường vì một lý do nào đó như vi phạm quy tắc, bất đồng chính kiến hoặc đơn giản là không được ưa thích. Nó mạnh hơn so với 'exclude' (loại trừ) vì nó ngụ ý một hành động có tính chất xã hội, thường có sự đồng thuận hoặc ít nhất là sự chấp nhận ngầm từ những người còn lại trong nhóm. Khác với 'banish' (trục xuất) là hành động chính thức, 'ostracize' thường mang tính không chính thức và tự phát hơn, mặc dù hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó chỉ ra nhóm hoặc xã hội mà người đó bị loại trừ khỏi. Ví dụ: 'He was ostracized from the community.' (Anh ta bị tẩy chay khỏi cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ostracize
  • publicly publicly ostracize
    (công khai tẩy chay)
  • socially socially ostracize
    (tẩy chay về mặt xã hội)
  • deliberately deliberately ostracize
    (cố ý tẩy chay)
Verb + Noun (object)
  • ostracize ostracize a colleague
    (tẩy chay một đồng nghiệp)
  • ostracize ostracize a group member
    (tẩy chay một thành viên nhóm)
  • ostracize ostracize someone for their beliefs
    (tẩy chay ai đó vì niềm tin của họ)
Be ostracized (Passive)
  • be ostracized be ostracized by the community
    (bị cộng đồng tẩy chay)
  • feel ostracized feel ostracized
    (cảm thấy bị tẩy chay)

Idioms

  • face ostracism

    đối mặt với sự tẩy chay

    "He faced ostracism after expressing his unpopular opinions."

    (Anh ấy đã đối mặt với sự tẩy chay sau khi bày tỏ những quan điểm không được lòng mọi người.)

  • subject someone to ostracism

    khiến ai đó bị tẩy chay

    "The team decided to subject the new member to ostracism for not following their rules."

    (Đội đã quyết định khiến thành viên mới bị tẩy chay vì không tuân theo quy tắc của họ.)

  • live in ostracism

    sống trong sự tẩy chay

    "After the scandal, she lived in ostracism, rarely leaving her house."

    (Sau vụ bê bối, cô ấy sống trong sự tẩy chay, hiếm khi rời khỏi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ostracize

Động từ
Lật mặt

Tẩy chay, loại trừ, khai trừ ai đó khỏi một xã hội hoặc một nhóm.

"He was ostracized from the scientific community after publishing falsified results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After spreading false rumors, John was ostracized, a consequence of his dishonest actions, by nearly everyone in the office.
Sau khi lan truyền những tin đồn sai sự thật, John đã bị tẩy chay, một hậu quả từ những hành động không trung thực của anh ta, bởi gần như tất cả mọi người trong văn phòng.
Phủ định
The team didn't ostracize him, despite his mistake, and instead offered support and guidance.
Đội không tẩy chay anh ấy, mặc dù anh ấy mắc lỗi, và thay vào đó đã đưa ra sự hỗ trợ và hướng dẫn.
Nghi vấn
Having witnessed her disruptive behavior, did the community ostracize her, or did they try to help her change?
Sau khi chứng kiến hành vi gây rối của cô ấy, cộng đồng đã tẩy chay cô ấy, hay họ đã cố gắng giúp cô ấy thay đổi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community will ostracize anyone who violates their strict rules.
Cộng đồng sẽ tẩy chay bất kỳ ai vi phạm các quy tắc nghiêm ngặt của họ.
Phủ định
The club doesn't ostracize members for minor disagreements.
Câu lạc bộ không tẩy chay các thành viên vì những bất đồng nhỏ.
Nghi vấn
Will they ostracize him for his controversial opinions?
Liệu họ có tẩy chay anh ta vì những ý kiến gây tranh cãi của anh ta không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The other students were ostracizing him because he had cheated on the exam.
Các học sinh khác đang tẩy chay cậu ấy vì cậu ấy đã gian lận trong bài kiểm tra.
Phủ định
They were not ostracizing her; they were simply giving her some space to deal with her grief.
Họ không tẩy chay cô ấy; họ chỉ cho cô ấy một khoảng không gian để đối phó với nỗi buồn của mình.
Nghi vấn
Were they ostracizing the new employee because of the rumors?
Có phải họ đang tẩy chay nhân viên mới vì những tin đồn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been ostracizing him for weeks before he finally quit.
Cả đội đã tẩy chay anh ta hàng tuần trước khi anh ta quyết định bỏ việc.
Phủ định
They hadn't been ostracizing her; they were just giving her space to think.
Họ đã không tẩy chay cô ấy; họ chỉ cho cô ấy không gian để suy nghĩ.
Nghi vấn
Had the community been ostracizing the family since the incident?
Có phải cộng đồng đã tẩy chay gia đình đó kể từ sau vụ việc?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community has ostracized him because of his controversial opinions.
Cộng đồng đã tẩy chay anh ấy vì những ý kiến gây tranh cãi của anh ấy.
Phủ định
They haven't ostracized her, despite her past mistakes.
Họ đã không tẩy chay cô ấy, mặc dù những sai lầm trong quá khứ của cô ấy.
Nghi vấn
Has the organization ostracized anyone for expressing dissenting views?
Tổ chức đã tẩy chay ai vì bày tỏ quan điểm bất đồng chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community has been ostracizing him for his unconventional beliefs.
Cộng đồng đã và đang tẩy chay anh ta vì những niềm tin khác thường của anh ta.
Phủ định
They haven't been ostracizing her since she apologized.
Họ đã không còn tẩy chay cô ấy kể từ khi cô ấy xin lỗi.
Nghi vấn
Has the team been ostracizing the new player because of his mistakes?
Có phải đội đã và đang tẩy chay cầu thủ mới vì những sai lầm của anh ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club's decision to ostracize him was based on his repeated violations of the rules.
Quyết định tẩy chay anh ta của câu lạc bộ dựa trên việc anh ta vi phạm các quy tắc nhiều lần.
Phủ định
My friends' ostracized behavior wasn't my fault.
Hành vi bị tẩy chay của những người bạn của tôi không phải là lỗi của tôi.
Nghi vấn
Was the group's ostracizing of the new member justified?
Việc nhóm tẩy chay thành viên mới có chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostracize".

Thực hành "ostrakon" ở Hy Lạp cổ đại

Trong nền dân chủ Athens cổ đại, "ostrakismos" là một thủ tục hợp pháp để trục xuất những công dân bị coi là mối đe dọa tiềm tàng đối với nhà nước. Người dân viết tên lên các mảnh gốm ("ostraka") và người có nhiều phiếu bầu nhất sẽ bị lưu đày trong 10 năm mà không bị tước quyền công dân hay tài sản. Đây là một cách để ngăn chặn sự tập trung quyền lực và bảo vệ nền dân chủ.

Tẩy chay xã hội trong thời hiện đại

Ngày nay, tẩy chay xã hội (social ostracism) vẫn là một hiện tượng phổ biến, xảy ra khi một cá nhân hoặc một nhóm bị loại trừ khỏi các hoạt động xã hội hoặc bị đối xử lạnh nhạt. Điều này có thể xảy ra ở trường học, nơi làm việc hoặc trong các nhóm xã hội. Tẩy chay có thể gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho người bị ảnh hưởng, bao gồm cảm giác cô lập, trầm cảm và lo lắng.