(Top Banner Ad)
disparate
C1
adjective C1 Tổng quát

disparate

UK: /ˈdɪspərət/ • US: /ˈdɪspərət/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt khác hẳn hoàn toàn khác nhau không tương đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Essentially different in kind; not allowing comparison.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn khác biệt về bản chất; không thể so sánh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two cultures were so disparate that understanding each other was a challenge."

    "Hai nền văn hóa khác biệt đến mức việc hiểu nhau là một thách thức."

  • "They inhabit disparate parts of the country."

    "Họ sống ở những vùng khác nhau của đất nước."

  • "The report covers a wide range of disparate topics."

    "Báo cáo bao gồm một loạt các chủ đề khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disparity sự khác biệt lớn, sự chênh lệch (giữa hai hoặc nhiều thứ không tương đồng)
Adverb disparately một cách khác biệt, riêng rẽ, không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disparare
Late Latin
disparatus
Old French
desparat
English
disparate

Nguồn gốc từ 'không đồng đều'

Từ 'disparate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disparare', có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'làm cho không bằng nhau'. 'Dis-' là tiền tố chỉ sự phủ định hoặc sự tách rời, và 'par' (từ gốc của 'parare') có nghĩa là 'bằng nhau'. Vì vậy, bản chất của 'disparate' là chỉ những thứ 'không bằng nhau', 'không tương xứng' hoặc 'rất khác biệt' với nhau.

Usage Note

Từ 'disparate' nhấn mạnh sự khác biệt lớn và rõ ràng, khiến cho việc so sánh hoặc tìm điểm chung trở nên khó khăn hoặc không thể. Nó thường được dùng để mô tả các nhóm, ý tưởng, hoặc sự vật mà không có mối liên hệ rõ ràng hoặc chung gốc. Khác với 'different' chỉ đơn giản là không giống nhau, 'disparate' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phân ly và tính không tương đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Disparate + Noun
  • elements disparate elements
    (các yếu tố riêng biệt/khác nhau)
  • groups disparate groups
    (các nhóm khác biệt/không liên quan)
  • data disparate data
    (dữ liệu rời rạc/khác nhau)
  • ideas disparate ideas
    (những ý tưởng khác biệt)
  • sources disparate sources
    (các nguồn khác nhau/không đồng nhất)
Verb + disparate + Noun
  • bring together bring together disparate parts
    (tập hợp các phần khác biệt lại với nhau)
  • combine combine disparate approaches
    (kết hợp các phương pháp tiếp cận khác nhau)

Idioms

  • disparate elements/parts/components

    các yếu tố/bộ phận/thành phần hoàn toàn khác nhau, không tương đồng và khó hòa nhập

    "The team struggled to integrate the disparate elements of the new system."

    (Nhóm đã gặp khó khăn trong việc tích hợp các yếu tố rời rạc của hệ thống mới.)

  • bridging disparate worlds/cultures/disciplines

    kết nối những thế giới/văn hóa/lĩnh vực khác biệt để tạo ra sự hiểu biết hoặc hợp tác

    "Her research aimed at bridging disparate cultures through art."

    (Nghiên cứu của cô ấy nhằm mục đích kết nối các nền văn hóa khác biệt thông qua nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disparate

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn khác biệt về bản chất; không thể so sánh được.

"The two cultures were so disparate that understanding each other was a challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company manages disparate departments with varying degrees of success.
Công ty quản lý các phòng ban khác nhau với các mức độ thành công khác nhau.
Phủ định
The evidence does not suggest disparate treatment in hiring practices.
Bằng chứng không cho thấy sự đối xử khác biệt trong các thực hành tuyển dụng.
Nghi vấn
Does the report highlight disparate outcomes among different demographic groups?
Báo cáo có nêu bật những kết quả khác nhau giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data sets are disparate, the correlation analysis yields meaningless results.
Nếu các tập dữ liệu khác biệt, phân tích tương quan sẽ cho kết quả vô nghĩa.
Phủ định
When opinions are disparate, a consensus is not reached easily.
Khi ý kiến khác biệt, sự đồng thuận không dễ dàng đạt được.
Nghi vấn
If cultures are disparate, does understanding come naturally?
Nếu các nền văn hóa khác biệt, sự hiểu biết có đến một cách tự nhiên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' disparate backgrounds enriched the classroom discussions.
Những hoàn cảnh khác nhau của sinh viên đã làm phong phú thêm các cuộc thảo luận trên lớp.
Phủ định
The team members don't have disparate opinions on the project's goals.
Các thành viên trong nhóm không có những ý kiến khác nhau về mục tiêu của dự án.
Nghi vấn
Are the company's disparate departments working towards a common objective?
Các phòng ban khác nhau của công ty có đang làm việc hướng tới một mục tiêu chung không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team has been exploring disparate data sets to find a common trend.
Đội ngũ nghiên cứu đã và đang khám phá các tập dữ liệu khác biệt để tìm ra một xu hướng chung.
Phủ định
She hasn't been comparing disparate opinions effectively in her analysis.
Cô ấy đã không so sánh các ý kiến khác biệt một cách hiệu quả trong phân tích của mình.
Nghi vấn
Has the company been dealing with disparate customer complaints regarding the new product?
Công ty có đang giải quyết những phàn nàn khác nhau của khách hàng về sản phẩm mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the team's skills weren't so disparate; we could achieve so much more.
Tôi ước kỹ năng của đội không quá khác biệt; chúng ta có thể đạt được nhiều hơn thế.
Phủ định
If only our opinions weren't so disparate, we could reach a consensus.
Giá mà ý kiến của chúng ta không quá khác nhau, chúng ta đã có thể đạt được sự đồng thuận.
Nghi vấn
I wish the pieces of evidence weren't so disparate. Could we prove the hypothesis?
Tôi ước những mảnh bằng chứng không quá rời rạc. Liệu chúng ta có thể chứng minh giả thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disparate".

Sự đa dạng và khác biệt

Từ 'disparate' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng, nơi các yếu tố hoặc nhóm khác biệt tồn tại cùng nhau. Nó nhấn mạnh sự thiếu tương đồng hoặc kết nối giữa chúng, điều có thể dẫn đến cả thách thức (ví dụ, khó khăn trong việc hiểu nhau) và cơ hội (ví dụ, tạo ra sự sáng tạo từ các quan điểm khác nhau).

Chênh lệch xã hội và Công bằng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'disparate' thường xuất hiện trong cụm từ 'disparate impact' (tác động không đồng đều) hoặc 'disparate outcomes' (kết quả không đồng đều), mô tả những kết quả hoặc ảnh hưởng bất lợi không tương xứng đến các nhóm người khác nhau, ngay cả khi chính sách có vẻ trung lập. Điều này rất quan trọng trong các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và nhân quyền, nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết những khác biệt mang tính hệ thống.