(Top Banner Ad)
disparity in wealth
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

disparity in wealth

UK: /dɪˈspær.ɪ.ti/ • US: /dɪˈspær.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chênh lệch giàu nghèo sự phân hóa giàu nghèo khoảng cách giàu nghèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A great difference.

Vietnamese Meaning

Sự chênh lệch lớn, sự khác biệt lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growing disparity in wealth between the rich and the poor is a major concern."

    "Sự chênh lệch giàu nghèo ngày càng gia tăng là một mối lo ngại lớn."

  • "There is a significant disparity in wealth distribution across the country."

    "Có một sự chênh lệch đáng kể trong phân phối tài sản trên khắp đất nước."

  • "Addressing the disparity in wealth is crucial for social stability."

    "Giải quyết sự chênh lệch giàu nghèo là rất quan trọng đối với sự ổn định xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disparity sự chênh lệch, sự không bằng nhau
Noun wealth sự giàu có, của cải, tài sản
Adjective disparate khác biệt, không đồng nhất, không giống nhau
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Verb enrich làm giàu, làm phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disparitas
Old French
disparité
English
disparity

Nguồn gốc của 'disparity' (sự chênh lệch)

Từ "disparity" bắt nguồn từ tiếng Latin "disparitas" có nghĩa là "sự không giống nhau" hoặc "sự không bằng nhau". Nó được hình thành từ tiền tố "dis-" (không) và "par" (ngang bằng). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "disparité" và cuối cùng là tiếng Anh vào thế kỷ 15 để diễn tả sự chênh lệch, đặc biệt là giữa các nhóm người hoặc số lượng, thường mang hàm ý tiêu cực.

Nguồn gốc của 'wealth' (sự giàu có)

Từ "wealth" có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ ("wela"), nó không chỉ có nghĩa là tiền bạc mà còn bao hàm "sự thịnh vượng, hạnh phúc, và trạng thái tốt đẹp". Phải đến sau này, nghĩa của nó mới được thu hẹp lại chủ yếu tập trung vào tài sản vật chất và tiền bạc, nhưng gốc rễ của nó vẫn gắn liền với một cuộc sống đầy đủ và viên mãn.

Usage Note

Từ 'disparity' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và thường không công bằng giữa các nhóm hoặc cá nhân. Trong ngữ cảnh 'disparity in wealth', nó chỉ sự khác biệt lớn về tài sản, thu nhập giữa các thành phần khác nhau trong xã hội. Cần phân biệt với 'inequality' (sự bất bình đẳng) mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự khác biệt về cơ hội, quyền lợi.

Prepositions

in between

Khi dùng 'disparity in', nó chỉ sự chênh lệch trong một khía cạnh cụ thể (ví dụ: 'disparity in wealth'). Khi dùng 'disparity between', nó chỉ sự chênh lệch giữa hai hoặc nhiều đối tượng (ví dụ: 'disparity between the rich and the poor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disparity in wealth
  • significant significant disparity in wealth
    (sự chênh lệch đáng kể về của cải)
  • vast vast disparity in wealth
    (sự chênh lệch lớn về của cải)
  • growing growing disparity in wealth
    (sự chênh lệch về của cải ngày càng tăng)
  • widening widening disparity in wealth
    (sự chênh lệch về của cải ngày càng mở rộng)
  • stark stark disparity in wealth
    (sự chênh lệch rõ rệt/gay gắt về của cải)
Verb + disparity in wealth
  • address address the disparity in wealth
    (giải quyết sự chênh lệch về của cải)
  • reduce reduce the disparity in wealth
    (giảm sự chênh lệch về của cải)
  • tackle tackle the disparity in wealth
    (xử lý/giải quyết sự chênh lệch về của cải)
  • exacerbate exacerbate the disparity in wealth
    (làm trầm trọng thêm sự chênh lệch về của cải)
  • highlight highlight the disparity in wealth
    (làm nổi bật sự chênh lệch về của cải)

Idioms

  • Bridge the disparity in wealth

    Thu hẹp khoảng cách giàu nghèo/sự chênh lệch về của cải

    "Governments are striving to bridge the disparity in wealth through progressive taxation and social programs."

    (Các chính phủ đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo thông qua thuế lũy tiến và các chương trình xã hội.)

  • A widening disparity in wealth

    Khoảng cách giàu nghèo/sự chênh lệch về của cải ngày càng nới rộng

    "The report warned of a widening disparity in wealth between urban and rural areas."

    (Báo cáo cảnh báo về sự chênh lệch của cải ngày càng nới rộng giữa khu vực thành thị và nông thôn.)

  • Tackling the disparity in wealth

    Giải quyết sự chênh lệch về của cải/khoảng cách giàu nghèo

    "Many non-profit organizations are dedicated to tackling the disparity in wealth through education and skill-building initiatives."

    (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận chuyên tâm giải quyết sự chênh lệch của cải thông qua các sáng kiến giáo dục và nâng cao kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disparity in wealth

Danh từ
Lật mặt

Sự chênh lệch lớn, sự khác biệt lớn.

"The growing disparity in wealth between the rich and the poor is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disparity in wealth is increasing rapidly, isn't it?
Sự chênh lệch giàu nghèo đang tăng lên nhanh chóng, phải không?
Phủ định
The disparity in wealth isn't decreasing, is it?
Sự chênh lệch giàu nghèo không giảm đi, phải không?
Nghi vấn
There is a great disparity in wealth in that country, isn't there?
Có một sự chênh lệch lớn về giàu nghèo ở đất nước đó, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, governments will have been trying to reduce the disparity in wealth for decades, but the gap may still persist.
Đến năm 2030, các chính phủ sẽ đã cố gắng giảm sự chênh lệch giàu nghèo trong nhiều thập kỷ, nhưng khoảng cách có thể vẫn còn tồn tại.
Phủ định
By the time the new policies are implemented, many countries won't have been addressing the disparity in wealth effectively enough to see a significant change.
Vào thời điểm các chính sách mới được thực hiện, nhiều quốc gia sẽ đã không giải quyết sự chênh lệch giàu nghèo một cách hiệu quả để thấy được một sự thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Will economists have been studying the disparity in wealth long enough to develop truly effective solutions by the next global forum?
Liệu các nhà kinh tế sẽ đã nghiên cứu sự chênh lệch giàu nghèo đủ lâu để phát triển các giải pháp thực sự hiệu quả vào diễn đàn toàn cầu tiếp theo?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disparity in wealth had become even more pronounced after the economic reforms were implemented.
Sự chênh lệch về giàu nghèo đã trở nên rõ rệt hơn sau khi các cải cách kinh tế được thực hiện.
Phủ định
The government had not addressed the disparity in wealth adequately before the social unrest began.
Chính phủ đã không giải quyết thỏa đáng sự chênh lệch về giàu nghèo trước khi bất ổn xã hội bắt đầu.
Nghi vấn
Had the charity organization significantly reduced the disparity in wealth in the region before it lost funding?
Tổ chức từ thiện đã giảm đáng kể sự chênh lệch về giàu nghèo trong khu vực trước khi bị mất tài trợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disparity in wealth".

Bất bình đẳng kinh tế (Economic Inequality)

"Disparity in wealth" là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng kinh tế. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về thu nhập (income disparity) mà còn là sự phân bổ không đồng đều về tài sản tích lũy, như nhà đất, cổ phiếu và các khoản đầu tư khác, ảnh hưởng đến cơ hội và chất lượng cuộc sống của các cá nhân và gia đình. Đây là một vấn đề toàn cầu với những tác động sâu rộng đến xã hội và chính trị.

Giấc mơ Mỹ và sự chênh lệch của cải (The American Dream and Wealth Disparity)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, "Giấc mơ Mỹ" thường gắn liền với ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và tích lũy của cải thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, sự chênh lệch của cải ngày càng tăng đã khiến nhiều người đặt câu hỏi về khả năng thực hiện giấc mơ này, khi những người có ít tài sản khởi điểm gặp khó khăn hơn trong việc leo lên nấc thang kinh tế. Vấn đề này thường được tranh luận sôi nổi trong chính trị và xã hội Mỹ.