(Top Banner Ad)
parity
C1
noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Công nghệ)

parity

UK: /ˈpærəti/ • US: /ˈpærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngang bằng tính tương đương sự cân bằng ngang giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being equal, especially regarding status or pay.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện ngang bằng, đặc biệt là về địa vị hoặc lương bổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to achieving gender parity in its workforce."

    "Công ty cam kết đạt được sự cân bằng giới tính trong lực lượng lao động của mình."

  • "The company is working towards pay parity for all employees."

    "Công ty đang nỗ lực hướng tới sự trả lương ngang bằng cho tất cả nhân viên."

  • "There is a lack of parity in access to healthcare across different regions."

    "Có sự thiếu bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giữa các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Noun disparity sự chênh lệch, sự khác biệt lớn
Verb compare so sánh
Adjective comparable có thể so sánh được, tương đương
Noun peer người ngang hàng, bạn đồng trang lứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Latin
paritas
Old French
parité
Middle English
parite
Modern English
parity

Nguồn Gốc Của Sự Ngang Bằng

Từ 'parity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paritas', nghĩa là 'sự bình đẳng' hoặc 'sự ngang hàng'. Từ 'paritas' lại xuất phát từ tính từ 'par', có nghĩa là 'ngang bằng' hay 'giống nhau'. Qua tiếng Pháp cổ ('parité'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự cân bằng và bình đẳng cho đến ngày nay.

Usage Note

Parity nhấn mạnh sự ngang bằng, tương đương về một khía cạnh cụ thể nào đó. Nó có thể liên quan đến quyền, cơ hội, hoặc số lượng. Khác với 'equality' mang ý nghĩa chung chung hơn về sự công bằng, 'parity' tập trung vào sự tương đương về một tiêu chí nhất định.

Prepositions

with between

Khi dùng 'parity with', nó chỉ ra sự ngang bằng với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn khác. Ví dụ: 'Achieving parity with male colleagues in terms of salary'. Khi dùng 'parity between', nó chỉ ra sự ngang bằng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Parity between different branches of government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parity
  • gender gender parity
    (sự bình đẳng giới)
  • pay pay parity
    (sự bình đẳng về lương)
  • economic economic parity
    (sự bình đẳng kinh tế)
  • rough rough parity
    (sự bình đẳng tương đối)
  • full full parity
    (sự bình đẳng hoàn toàn)
Verb + parity
  • achieve achieve parity
    (đạt được sự bình đẳng/ngang bằng)
  • maintain maintain parity
    (duy trì sự cân bằng/bình đẳng)
  • seek seek parity
    (tìm kiếm sự bình đẳng)
  • restore restore parity
    (khôi phục sự bình đẳng)

Idioms

  • on a parity with

    tương đương với, ngang hàng với

    "Their new product is on a parity with the market leader in terms of features."

    (Sản phẩm mới của họ tương đương với sản phẩm dẫn đầu thị trường về tính năng.)

  • achieve/reach parity

    đạt được sự bình đẳng/ngang bằng

    "Many countries are striving to achieve gender parity in education."

    (Nhiều quốc gia đang nỗ lực đạt được sự bình đẳng giới trong giáo dục.)

  • maintain parity

    duy trì sự cân bằng/bình đẳng

    "The central bank works to maintain parity between the two currencies."

    (Ngân hàng trung ương nỗ lực duy trì sự cân bằng giữa hai loại tiền tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện ngang bằng, đặc biệt là về địa vị hoặc lương bổng.

"The company is committed to achieving gender parity in its workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed gender parity earlier, they would be facing fewer lawsuits now.
Nếu công ty đã giải quyết sự bình đẳng giới sớm hơn, bây giờ họ sẽ phải đối mặt với ít vụ kiện hơn.
Phủ định
If the government hadn't neglected economic parity, there wouldn't be so much social unrest now.
Nếu chính phủ không bỏ bê sự cân bằng kinh tế, thì bây giờ sẽ không có nhiều bất ổn xã hội đến vậy.
Nghi vấn
If we had insisted on pay parity then, would we be experiencing such a skills shortage now?
Nếu chúng ta đã nhấn mạnh vào sự ngang bằng về lương bổng vào thời điểm đó, liệu bây giờ chúng ta có đang trải qua tình trạng thiếu hụt kỹ năng như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to achieve parity in pay between men and women.
Công ty hướng đến việc đạt được sự ngang bằng trong lương giữa nam và nữ.
Phủ định
Is there not parity in the distribution of resources across different regions?
Không phải là có sự ngang bằng trong việc phân phối nguồn lực giữa các khu vực khác nhau sao?
Nghi vấn
Is parity between different groups always desirable?
Liệu sự ngang bằng giữa các nhóm khác nhau luôn luôn mong muốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parity".

Bình Đẳng Giới (Gender Parity)

Khái niệm bình đẳng giới là một mục tiêu xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới. 'Gender parity' đề cập đến việc nam giới và nữ giới có quyền, cơ hội và địa vị ngang bằng nhau trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, từ giáo dục, việc làm đến chính trị. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong các phong trào nhân quyền và phát triển bền vững.

Bình Đẳng Lương (Pay Parity)

'Pay parity' là một chủ đề nóng trong các cuộc tranh luận về công bằng xã hội. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng những người làm công việc tương tự, có kỹ năng và kinh nghiệm tương đương, nhận được mức lương như nhau, không phân biệt giới tính, chủng tộc hay các yếu tố khác. Nhiều quốc gia đã ban hành luật pháp để chống lại sự phân biệt đối xử về lương và thúc đẩy 'pay parity'.