(Top Banner Ad)
affluence
C1
Danh từ C1 Kinh tế

affluence

UK: /ˈæfluəns/ • US: /ˈæfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có sự sung túc sự thịnh vượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a great deal of money; wealth.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có rất nhiều tiền bạc; sự giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The affluence of the 1920s was followed by the Great Depression."

    "Sự giàu có của những năm 1920 đã được tiếp nối bởi cuộc Đại Suy thoái."

  • "The country's affluence is due to its rich natural resources."

    "Sự giàu có của đất nước là do tài nguyên thiên nhiên phong phú."

  • "The spread of affluence has led to increased consumption."

    "Sự lan rộng của sự giàu có đã dẫn đến sự gia tăng tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affluent Giàu có, sung túc (chỉ người hoặc khu vực)
Adverb affluently Một cách giàu có, một cách sung túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere (to flow)
Latin
affluere (to flow towards)
Latin
affluentia (an overflowing)
Middle French
affluence
English
affluence

Dòng Chảy Của Sự Giàu Có

Từ 'affluence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'affluentia,' nghĩa đen là 'sự tràn đầy' hoặc 'sự chảy đến.' Nó được tạo ra từ động từ 'affluere' (chảy về phía), trong đó 'ad-' nghĩa là 'đến' và 'fluere' nghĩa là 'chảy.' Ban đầu, nó mô tả việc nước hoặc vật chất tràn đầy; sau này, nó được dùng để chỉ sự tràn đầy của cải và tài sản.

Usage Note

Từ 'affluence' thường được dùng để chỉ sự giàu có ở mức độ cao, thường liên quan đến một cộng đồng hoặc quốc gia hơn là một cá nhân. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'wealth' hoặc 'richness'. Trong khi 'wealth' có thể đơn giản chỉ là việc sở hữu tài sản, 'affluence' ngụ ý một mức sống cao và sự thịnh vượng chung.

Prepositions

in of

* **in affluence:** sống trong sự giàu có. Ví dụ: They grew up in affluence.
* **affluence of:** sự giàu có của một khu vực hoặc nhóm người. Ví dụ: the affluence of the suburbs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affluence
  • great great affluence
    (Sự giàu có lớn, sự thịnh vượng tột độ)
  • material material affluence
    (Sự sung túc về vật chất)
  • newly acquired newly acquired affluence
    (Sự giàu có mới có được)
Verb + affluence
  • enjoy enjoy affluence
    (Tận hưởng sự giàu có)
  • achieve achieve affluence
    (Đạt được sự giàu có)
  • live in live in affluence
    (Sống trong sự giàu sang, sống trong nhung lụa)
Noun + affluence
  • age of age of affluence
    (Thời đại thịnh vượng)
  • degree of degree of affluence
    (Mức độ giàu có, mức độ sung túc)

Idioms

  • The Age of Affluence

    Thời kỳ thịnh vượng (Thường chỉ giai đoạn kinh tế phát triển mạnh sau chiến tranh)

    "The post-war period in many Western countries was characterized as the Age of Affluence."

    (Thời kỳ sau chiến tranh ở nhiều nước phương Tây được mô tả là Thời đại thịnh vượng.)

  • Poverty amid affluence

    Nghèo đói giữa lòng giàu có (Chỉ sự bất bình đẳng xã hội)

    "The charity highlighted the shocking realities of poverty amid affluence in the city's downtown core."

    (Tổ chức từ thiện nêu bật thực tế gây sốc về cảnh nghèo đói giữa sự giàu có ngay tại trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affluence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có rất nhiều tiền bạc; sự giàu có.

"The affluence of the 1920s was followed by the Great Depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they achieved such affluence in a short time is remarkable.
Việc họ đạt được sự giàu có như vậy trong một thời gian ngắn thật đáng chú ý.
Phủ định
Whether she is truly affluent is not known for certain.
Việc cô ấy có thực sự giàu có hay không vẫn chưa được biết chắc chắn.
Nghi vấn
How their family maintained affluence during the recession is a mystery.
Làm thế nào gia đình họ duy trì sự giàu có trong thời kỳ suy thoái là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family's affluence allowed them to travel the world.
Sự giàu có của gia đình cho phép họ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
Despite their hard work, they were not affluent enough to afford a vacation.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, họ không đủ giàu để có thể đi nghỉ.
Nghi vấn
Does their affluence guarantee happiness?
Sự giàu có của họ có đảm bảo hạnh phúc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was known for its affluence: luxurious cars lined the streets, and designer boutiques filled the shopping centers.
Thị trấn nổi tiếng về sự giàu có: những chiếc xe hơi sang trọng đậu đầy đường phố, và các cửa hàng thời trang thiết kế lấp đầy các trung tâm mua sắm.
Phủ định
Despite appearances, not everyone in the affluent neighborhood was content: many struggled with loneliness and a lack of genuine connection.
Mặc dù có vẻ ngoài hào nhoáng, không phải ai trong khu phố giàu có cũng hài lòng: nhiều người phải vật lộn với sự cô đơn và thiếu kết nối chân thành.
Nghi vấn
Is affluence the only measure of success: or are there other, more meaningful metrics, such as happiness and fulfillment?
Liệu sự giàu có có phải là thước đo duy nhất của thành công: hay còn có những thước đo ý nghĩa hơn, chẳng hạn như hạnh phúc và sự mãn nguyện?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family's affluence allowed them to travel the world.
Sự giàu có của gia đình cho phép họ đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
Lack of affluence doesn't necessarily mean unhappiness.
Việc thiếu sự giàu có không nhất thiết có nghĩa là bất hạnh.
Nghi vấn
Does their affluence guarantee a better future for their children?
Sự giàu có của họ có đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use their affluence to support local charities.
Họ sẽ sử dụng sự giàu có của mình để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
Phủ định
She is not going to become affluent overnight; it will take hard work.
Cô ấy sẽ không trở nên giàu có chỉ sau một đêm; điều đó cần sự làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Are you going to move to an affluent neighborhood after your promotion?
Bạn có định chuyển đến một khu phố giàu có sau khi được thăng chức không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was affluent after the gold rush.
Thị trấn đã trở nên giàu có sau cơn sốt vàng.
Phủ định
They didn't achieve affluence until they started their own business.
Họ đã không đạt được sự giàu có cho đến khi họ bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.
Nghi vấn
Did his family live in affluence before the war?
Gia đình anh ấy có sống trong giàu có trước chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluence".

Xã Hội Tiêu Dùng và Sự Sung Túc

Khái niệm 'Xã hội Giàu có' (The Affluent Society) được phổ biến bởi nhà kinh tế học John Kenneth Galbraith, mô tả các nước phương Tây sau Thế chiến thứ hai. Trong các xã hội này, sự giàu có vật chất cá nhân tăng lên nhờ sản xuất hàng loạt, nhưng thường dẫn đến sự thiếu hụt trong đầu tư vào dịch vụ công cộng và sự bất bình đẳng xã hội.

Giấc Mơ Mỹ

Một khía cạnh cốt lõi của 'Giấc Mơ Mỹ' là khả năng đạt được sự thịnh vượng (affluence) và thành công cá nhân thông qua làm việc chăm chỉ, bất kể xuất thân xã hội hay kinh tế ban đầu. Sự giàu có vật chất là thước đo chính của việc hoàn thành giấc mơ này.