(Top Banner Ad)
dispatching
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Logistics, Emergency Services, Technology

dispatching

UK: /dɪˈspætʃɪŋ/ • US: /dɪˈspætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều phối điều động gửi đi vận chuyển xử lý nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sending off to a destination or for a purpose; dealing with something quickly and efficiently.

Vietnamese Meaning

Việc gửi đi đến một địa điểm hoặc cho một mục đích; xử lý việc gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is dispatching orders quickly to meet customer demand."

    "Công ty đang điều phối đơn hàng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

  • "The call center is responsible for dispatching technicians to customer locations."

    "Trung tâm cuộc gọi chịu trách nhiệm điều phối kỹ thuật viên đến địa điểm của khách hàng."

  • "The police are dispatching officers to the scene of the accident."

    "Cảnh sát đang điều động sĩ quan đến hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispatch gửi đi, phái đi; giải quyết nhanh chóng, hoàn thành gọn gàng
Noun dispatch sự gửi đi, công văn, tin tức; sự nhanh chóng, sự giải quyết gọn gàng
Noun dispatcher người điều phối, nhân viên điều hành (thường trong các dịch vụ khẩn cấp hoặc vận tải)
Adjective/Past Participle dispatched đã được gửi đi, đã được giải quyết
Noun/Gerund dispatching việc gửi đi, sự điều phối, quá trình giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Emergency Services, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (away) + pedica (fetter, from pes, foot)
Old Italian
dispacciare (to hasten, unhinder)
Old French
despescher / despêcher (to dispatch, hasten)
English
dispatch

Nguồn gốc của sự nhanh chóng

Từ 'dispatch' có gốc Latin từ 'dis-' (ra khỏi, rời xa) và 'pedica' (cái cùm, cái xiềng). Ý tưởng ban đầu là 'gỡ bỏ cùm' hoặc 'giải phóng khỏi cản trở', từ đó phát triển ý nghĩa là 'gửi đi nhanh chóng', 'giải quyết gọn gàng' hay 'thực hiện một cách khẩn trương'.

Usage Note

'Dispatching' thường được dùng để mô tả việc điều phối, gửi hàng hóa, phương tiện, hoặc người đến một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh tính nhanh chóng và có mục đích của hành động. So với 'sending', 'dispatching' mang tính chính thức và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, quân sự, hoặc dịch vụ khẩn cấp.

Prepositions

to for

'Dispatching to' chỉ đích đến của việc gửi đi. Ví dụ: 'Dispatching the ambulance to the scene.' 'Dispatching for' chỉ mục đích của việc gửi đi. Ví dụ: 'Dispatching a technician for repairs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispatching
  • efficient efficient dispatching
    (việc điều phối hiệu quả)
  • rapid rapid dispatching
    (việc gửi đi nhanh chóng)
  • central central dispatching
    (việc điều phối tập trung)
Verb + dispatching
  • manage manage dispatching
    (quản lý việc điều phối)
  • oversee oversee dispatching
    (giám sát việc điều phối)
  • handle handle dispatching
    (xử lý việc gửi đi/điều phối)
Noun + dispatching (as modifier/compound)
  • emergency emergency dispatching
    (việc điều phối khẩn cấp)
  • order order dispatching
    (việc gửi đơn hàng)
  • vehicle vehicle dispatching
    (việc điều phối phương tiện)

Idioms

  • be responsible for dispatching

    chịu trách nhiệm điều phối/gửi đi

    "She is responsible for dispatching all outgoing mail."

    (Cô ấy chịu trách nhiệm điều phối tất cả thư gửi đi.)

  • expedite dispatching

    đẩy nhanh việc điều phối/gửi đi

    "We need to expedite dispatching to meet customer deadlines."

    (Chúng ta cần đẩy nhanh việc điều phối để đáp ứng thời hạn của khách hàng.)

  • dispatching goods/orders

    việc điều phối/gửi hàng hóa/đơn hàng

    "Effective dispatching goods is crucial for e-commerce businesses."

    (Việc điều phối hàng hóa hiệu quả rất quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispatching

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Việc gửi đi đến một địa điểm hoặc cho một mục đích; xử lý việc gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

"The company is dispatching orders quickly to meet customer demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispatching".

Vai trò của nhân viên điều phối khẩn cấp

Trong các dịch vụ khẩn cấp (như 911 ở Mỹ hay 113, 114, 115 ở Việt Nam), 'dispatchers' (nhân viên điều phối) đóng vai trò then chốt. Họ là những người đầu tiên tiếp nhận cuộc gọi khẩn cấp, đánh giá tình huống và điều động các đội phản ứng nhanh (cảnh sát, cứu hỏa, y tế) đến hiện trường. Khả năng 'dispatching' (điều phối) của họ quyết định sự nhanh chóng và hiệu quả của công tác cứu hộ.

Dispatching trong Thương mại điện tử và Logistics

Với sự phát triển bùng nổ của thương mại điện tử, việc 'dispatching' (điều phối, gửi đi) hàng hóa nhanh chóng và chính xác đã trở thành một yếu tố cạnh tranh sống còn. Từ khâu xử lý đơn hàng, đóng gói đến vận chuyển và giao nhận, toàn bộ quá trình 'dispatching' đòi hỏi sự hiệu quả cao để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.