(Top Banner Ad)
dispatch
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Vận tải, Quân sự

dispatch

UK: /dɪˈspætʃ/ • US: /dɪˈspætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

điều động gửi đi vận chuyển báo cáo chính thức giải quyết nhanh chóng thủ tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sending of someone or something to a destination or for a purpose.

Vietnamese Meaning

Sự gửi đi ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm hoặc cho một mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received a dispatch from their overseas office."

    "Công ty nhận được một báo cáo chính thức từ văn phòng ở nước ngoài của họ."

  • "The ambulance was dispatched immediately."

    "Xe cứu thương đã được điều động ngay lập tức."

  • "He dispatched his opponent in the first round."

    "Anh ta đã đánh bại đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispatch gửi đi, phái đi, xử lý nhanh gọn
Noun dispatch công văn, thư tín, sự gửi đi, sự hoàn thành nhanh chóng
Noun dispatcher người điều phối, nhân viên điều hành (giao thông, vận tải)
Adjective dispatched đã được gửi đi, đã được phái đi
Adjective undispatched chưa được gửi đi, chưa được phái đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Vận tải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impedicare
Italian
dispacciare
Old French
despatchier
English
dispatch

Nguồn gốc từ Ý và Pháp

Từ 'dispatch' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'dispacciare' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'gửi đi nhanh chóng' hoặc 'giải quyết nhanh'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'despatchier' trước khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'gửi đi/hoàn thành nhanh gọn' đã được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'dispatch' ở dạng danh từ thường được sử dụng để chỉ hành động gửi đi, hoặc một bản tin, báo cáo chính thức được gửi đi. Nó mang tính chất trang trọng và chính thức hơn so với các từ đơn giản như 'sending'.

Prepositions

for to

'Dispatch for' thường đi kèm với mục đích của việc gửi đi. Ví dụ: 'dispatch for help' (gửi đi để được giúp đỡ). 'Dispatch to' thường đi kèm với địa điểm gửi đến. Ví dụ: 'dispatch to the front lines' (gửi đến tiền tuyến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispatch (Noun)
  • prompt prompt dispatch
    (sự gửi đi/xử lý nhanh chóng, kịp thời)
  • urgent urgent dispatch
    (công văn khẩn, sự gửi đi khẩn cấp)
  • diplomatic diplomatic dispatch
    (công hàm ngoại giao)
  • military military dispatch
    (công văn quân sự, báo cáo quân sự)
Verb + dispatch (as object)
  • send send a dispatch
    (gửi một công văn/thư tín)
  • receive receive a dispatch
    (nhận một công văn/thư tín)
  • read read a dispatch
    (đọc một công văn/thư tín)
Dispatch (Verb) + Object
  • dispatch dispatch troops
    (điều động quân đội)
  • dispatch dispatch an order
    (gửi một đơn hàng)
  • dispatch dispatch a task
    (hoàn thành nhanh một nhiệm vụ)
  • dispatch dispatch an enemy
    (kết liễu kẻ thù (giết nhanh gọn))
Prepositional Phrase
  • with with dispatch
    (một cách nhanh chóng, khẩn trương)

Idioms

  • with dispatch

    nhanh chóng, không chậm trễ, hiệu quả

    "The government handled the crisis with dispatch."

    (Chính phủ đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách nhanh chóng.)

  • to dispatch an enemy/opponent

    kết liễu, loại bỏ kẻ thù/đối thủ một cách nhanh gọn

    "The assassin was hired to dispatch the target swiftly."

    (Tên sát thủ được thuê để nhanh chóng kết liễu mục tiêu.)

  • to dispatch a task/business

    hoàn thành hoặc giải quyết công việc/nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả

    "He dispatched all his emails before lunch."

    (Anh ấy đã giải quyết xong tất cả email của mình trước bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispatch

danh từ
Lật mặt

Sự gửi đi ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm hoặc cho một mục đích.

"The company received a dispatch from their overseas office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the final inspection, we will dispatch the goods, ensuring they arrive on time, and informing you immediately.
Sau khi kiểm tra cuối cùng, chúng tôi sẽ gửi hàng, đảm bảo chúng đến đúng giờ, và thông báo cho bạn ngay lập tức.
Phủ định
Unfortunately, we cannot dispatch the order, due to unforeseen circumstances, and will need to delay it until next week.
Thật không may, chúng tôi không thể gửi đơn đặt hàng do những tình huống không lường trước được, và sẽ cần phải trì hoãn nó đến tuần sau.
Nghi vấn
Mr. Johnson, will you dispatch the documents, or should I handle it?
Ông Johnson, ông sẽ gửi tài liệu đi chứ, hay tôi nên xử lý việc này?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dispatch the package immediately.
Hãy gửi gói hàng ngay lập tức.
Phủ định
Don't dispatch the troops without my order.
Đừng điều quân khi chưa có lệnh của tôi.
Nghi vấn

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to dispatch the goods tomorrow.
Họ sẽ điều phối hàng hóa vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to dispatch the letter until she has proofread it.
Cô ấy sẽ không gửi bức thư cho đến khi cô ấy đã đọc và sửa lỗi chính tả.
Nghi vấn
Are you going to dispatch a team to the disaster area?
Bạn có định cử một đội đến khu vực thảm họa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company dispatched the goods yesterday.
Công ty đã gửi hàng đi hôm qua.
Phủ định
They did not dispatch a rescue team until the next morning.
Họ đã không điều động đội cứu hộ cho đến sáng hôm sau.
Nghi vấn
Did the general dispatch the troops to the front lines?
Tướng quân có điều động quân đội ra tiền tuyến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company dispatches orders every day.
Công ty gửi hàng mỗi ngày.
Phủ định
She does not dispatch emails on weekends.
Cô ấy không gửi email vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the post office dispatch letters early in the morning?
Bưu điện có gửi thư vào sáng sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispatch".

Sự khẩn trương trong truyền thông

Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là quân sự, ngoại giao và báo chí, 'dispatch' không chỉ đơn thuần là gửi đi mà còn ngụ ý sự khẩn cấp và tầm quan trọng của thông tin. Một 'news dispatch' (tin tức cấp báo) thường là một báo cáo nhanh và quan trọng từ hiện trường.

Sự hiệu quả trong công việc

Khái niệm 'dispatch' còn gắn liền với việc hoàn thành công việc một cách nhanh gọn và hiệu quả. Khi nói 'handle something with dispatch', điều đó thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng giải quyết vấn đề không chậm trễ, rất được coi trọng trong môi trường làm việc phương Tây.