(Top Banner Ad)
dispensation
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tôn giáo, Quản lý

dispensation

UK: /ˌdɪspənˈseɪʃən/ • US: /ˌdɪspənˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miễn trừ sự đặc xá sự ban phát hệ thống (tổ chức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exemption from a rule or usual requirement.

Vietnamese Meaning

Sự miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc yêu cầu thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church granted him a dispensation from the rule requiring abstinence from meat on Fridays."

    "Nhà thờ đã cho anh ta được miễn trừ khỏi quy tắc yêu cầu kiêng thịt vào các ngày thứ Sáu."

  • "The king granted a dispensation to his loyal subjects."

    "Nhà vua ban đặc ân cho những người thần dân trung thành của mình."

  • "It seemed as though some divine dispensation had brought them together."

    "Dường như một sự sắp đặt thiêng liêng nào đó đã đưa họ đến với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispense phân phát, cấp phát; miễn trừ (quy tắc)
Noun dispenser người/vật phân phát, máy phân phát
Noun dispensary phòng phát thuốc, bệnh xá
Adjective dispensable có thể bỏ qua, không cần thiết
Adjective indispensable không thể thiếu, cực kỳ cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tôn giáo, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispensatio
Old French
dispensacion
English
dispensation

Nguồn gốc của 'dispensation'

Từ 'dispensation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dispensatio', mang nghĩa là 'sự phân phát, sự quản lý' hoặc 'sự cân nhắc cẩn thận'. Ban đầu, nó thường liên quan đến hành động cân đo và phân phối hàng hóa. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự sắp đặt, sự ban phát (thường là từ một quyền lực cao hơn) hoặc một sự miễn trừ đặc biệt khỏi một quy tắc hay luật lệ nhất định.

Usage Note

Dispensation thường liên quan đến việc được phép không tuân thủ một quy định hoặc luật lệ, thường là vì một lý do đặc biệt hoặc hoàn cảnh cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng và thường thấy trong các ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc quản lý. Cần phân biệt với 'exemption' là một sự miễn trừ chung hơn, không nhất thiết phải có sự cho phép đặc biệt.

Prepositions

from to

Dispensation *from* something có nghĩa là được miễn trừ khỏi điều gì đó. Ví dụ: 'dispensation from military service' (miễn trừ nghĩa vụ quân sự). Dispensation *to* do something là sự cho phép đặc biệt để làm gì đó. Ví dụ: 'dispensation to work on Sundays' (được phép làm việc vào Chủ nhật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dispensation
  • grant grant a dispensation
    (ban/cấp một sự miễn trừ/đặc ân)
  • seek seek a dispensation
    (tìm kiếm/xin một sự miễn trừ/đặc ân)
  • receive receive a dispensation
    (nhận được một sự miễn trừ/đặc ân)
Adjective + dispensation
  • special special dispensation
    (sự miễn trừ/đặc ân đặc biệt)
  • divine divine dispensation
    (sự an bài/sắp đặt của thần thánh)
  • new a new dispensation
    (một chế độ/giai đoạn mới)
Preposition + dispensation
  • by by dispensation
    (bằng/nhờ sự miễn trừ đặc biệt)
  • under under a dispensation
    (theo một chế độ/sự sắp đặt)

Idioms

  • a new dispensation

    một chế độ mới, một kỷ nguyên mới, một sự sắp đặt mới

    "The election of a new leader ushered in a new dispensation for the country."

    (Việc bầu ra một nhà lãnh đạo mới đã mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước.)

  • grant a dispensation (from something)

    cấp phép/miễn trừ (cho ai đó khỏi một quy tắc, nghĩa vụ nào đó)

    "The church granted him a dispensation to marry a non-member."

    (Nhà thờ đã cấp phép miễn trừ cho anh ấy để kết hôn với người không phải là thành viên.)

  • by (special) dispensation

    nhờ (sự) miễn trừ đặc biệt, bằng (sự) cho phép đặc biệt

    "She was allowed to attend the meeting by special dispensation from the committee."

    (Cô ấy được phép tham dự cuộc họp nhờ sự cho phép đặc biệt từ ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispensation

Danh từ
Lật mặt

Sự miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc yêu cầu thông thường.

"The church granted him a dispensation from the rule requiring abstinence from meat on Fridays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the church had granted him a dispensation, he would have been allowed to marry his cousin.
Nếu nhà thờ đã ban cho anh ấy sự miễn trừ, anh ấy đã được phép kết hôn với em họ của mình.
Phủ định
If the government had not granted the company a special dispensation, they would not have been able to bypass the environmental regulations.
Nếu chính phủ không cấp cho công ty một sự miễn trừ đặc biệt, họ đã không thể bỏ qua các quy định về môi trường.
Nghi vấn
Would he have accepted the dispensation if he had known about the potential consequences?
Liệu anh ấy có chấp nhận sự miễn trừ nếu anh ấy biết về những hậu quả tiềm ẩn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will seek a special dispensation from the new regulations.
Công ty sẽ tìm kiếm sự miễn trừ đặc biệt khỏi các quy định mới.
Phủ định
They are not going to grant him a dispensation from military service.
Họ sẽ không cấp cho anh ta sự miễn trừ khỏi nghĩa vụ quân sự.
Nghi vấn
Will the church offer a dispensation for those who cannot attend services?
Nhà thờ có đưa ra sự miễn trừ cho những người không thể tham dự lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispensation".

Trong Luật Giáo Hội Công Giáo (Canon Law)

Trong Luật Giáo Hội Công Giáo, 'dispensation' là một sự miễn trừ đặc biệt được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền (thường là giám mục hoặc Giáo Hoàng) cho một người cụ thể khỏi một luật lệ nào đó trong Giáo Hội, trong một trường hợp đặc biệt và có lý do chính đáng. Ví dụ, một linh mục có thể được miễn trừ khỏi lời thề độc thân trong những trường hợp hiếm hoi và đặc biệt.

Trong Thần Học (Dispensationalism)

Trong một số nhánh của thần học Tin Lành (đặc biệt là 'Dispensationalism' - thuyết Thời Kỳ), 'dispensation' được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một thời kỳ cụ thể trong lịch sử nhân loại mà trong đó Chúa tương tác với con người theo một cách riêng, với những quy tắc và trách nhiệm đặc thù. Các 'thời kỳ' này được xem là những sự sắp đặt khác nhau của Chúa để quản lý và thử thách loài người.