(Top Banner Ad)
dispiritedly
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học/Cảm xúc

dispiritedly

UK: /dɪˈspɪrɪtɪdli/ • US: /dɪˈspɪrɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chán nản một cách thiếu sinh khí một cách mất tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dispirited manner; without enthusiasm or hope.

Vietnamese Meaning

Một cách chán nản; thiếu nhiệt huyết hoặc hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked away dispiritedly after failing the exam."

    "Anh ấy bước đi một cách chán nản sau khi trượt kỳ thi."

  • "She sighed dispiritedly and continued working."

    "Cô ấy thở dài một cách chán nản và tiếp tục làm việc."

  • "The team played dispiritedly after their star player was injured."

    "Đội chơi một cách thiếu sinh khí sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Verb spirit làm cho có tinh thần, khuyến khích
Noun spiritedness sự hăng hái, sự đầy tinh thần
Verb disspirit làm mất tinh thần, làm nản lòng
Adjective dispirited chán nản, mất tinh thần, thất vọng
Adjective spirited hăng hái, sôi nổi, đầy tinh thần
Adjective spiritless thiếu tinh thần, uể oải, nhụt chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
espirit
English
spirit (noun)
English
dis- (prefix)
English
disspirit (verb)
English
dispirited (adjective)
English
dispiritedly (adverb)

Hành trình của 'tinh thần'

Từ Latin cổ đại, 'spiritus' có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'espirit' và đi vào tiếng Anh thành 'spirit', mang ý nghĩa 'linh hồn, tinh thần' hoặc 'sức sống, lòng dũng cảm'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược) vào động từ 'spirit', chúng ta có 'disspirit' – tức là làm mất đi tinh thần, làm nản lòng. Từ đó, 'dispirited' (mất tinh thần) và cuối cùng là trạng từ 'dispiritedly' (một cách chán nản, thất vọng) đã ra đời.

Usage Note

Từ 'dispiritedly' diễn tả một hành động được thực hiện một cách thiếu sinh khí, không có sự hứng thú, niềm vui hoặc hy vọng. Nó nhấn mạnh trạng thái tinh thần tiêu cực của người thực hiện hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'sadly' (buồn bã) hoặc 'dejectedly' (thất vọng), 'dispiritedly' tập trung hơn vào sự mất mát tinh thần và động lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dispiritedly
  • sighed sighed dispiritedly
    (thở dài thườn thượt/chán nản)
  • walked walked dispiritedly
    (bước đi rầu rĩ/thất thểu)
  • looked looked dispiritedly
    (trông một cách chán nản/thất vọng)
  • spoke spoke dispiritedly
    (nói với giọng chán nản/thiếu sức sống)
  • answered answered dispiritedly
    (trả lời một cách chán nản/buồn bã)
  • shrugged shrugged dispiritedly
    (nhún vai thất vọng/chán nản)

Idioms

  • hang one's head dispiritedly

    cúi đầu thất thểu/buồn bã vì nản lòng

    "After failing the exam, he hung his head dispiritedly."

    (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy cúi đầu thất thểu.)

  • speak dispiritedly

    nói một cách chán nản/thiếu sinh khí

    "She spoke dispiritedly about her future plans."

    (Cô ấy nói một cách chán nản về những kế hoạch tương lai của mình.)

  • gaze dispiritedly into the distance

    nhìn đăm đăm vào xa xăm một cách chán nản/thất vọng

    "He gazed dispiritedly into the distance, lost in thought."

    (Anh ấy nhìn đăm đăm vào xa xăm một cách chán nản, chìm đắm trong suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispiritedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chán nản; thiếu nhiệt huyết hoặc hy vọng.

"He walked away dispiritedly after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispiritedly".

Tầm quan trọng của 'tinh thần' và sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, 'tinh thần' (spirit/morale) được coi là một yếu tố then chốt cho sự thành công và hạnh phúc. Trạng thái 'dispiritedly' (mất tinh thần, chán nản) thường được nhìn nhận là một thách thức cần phải vượt qua. Xã hội thường khuyến khích sự kiên cường, khả năng 'phục hồi tinh thần' (resilience) sau thất bại hoặc khó khăn, thay vì chìm đắm trong sự chán nản.

Biểu hiện cảm xúc và sức khỏe tinh thần

Trong khi việc thể hiện cảm xúc là quan trọng, thì việc liên tục hành động 'dispiritedly' có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc các vấn đề sức khỏe tinh thần cần được chú ý. Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi cảm thấy mất tinh thần hoặc trầm cảm, thay vì che giấu hoặc bỏ qua. Việc duy trì 'tinh thần thép' (steel spirit) như một số quan niệm ở Việt Nam, đôi khi cũng cần cân bằng với việc thừa nhận và xử lý những cảm xúc tiêu cực một cách lành mạnh.