(Top Banner Ad)
listlessly
C1
Adverb C1 Tâm lý học/Mô tả hành vi

listlessly

UK: /ˈlɪstləsli/ • US: /ˈlɪstləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách uể oải một cách lờ đờ thiếu sinh khí thờ ơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without energy or enthusiasm; in a languid and spiritless manner.

Vietnamese Meaning

Một cách uể oải, thiếu sinh khí và nhiệt huyết; thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared listlessly out the window."

    "Cô ấy nhìn một cách uể oải ra ngoài cửa sổ."

  • "He listlessly flipped through the pages of the book."

    "Anh ta lờ đờ lật các trang sách."

  • "The team played listlessly in the second half of the game."

    "Đội đã chơi một cách uể oải trong hiệp hai của trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun list năng lượng, sự hăng hái, niềm vui sống (nghĩa cổ)
Adjective listless thờ ơ, vô tâm, thiếu năng lượng/hứng thú
Noun listlessness sự thờ ơ, tình trạng thiếu năng lượng/hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Mô tả hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lust
Middle English
lustless
English
listless
English
listlessly

Nguồn Gốc Của Sự Thờ Ơ

Từ 'listlessly' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'list' (danh từ, nghĩa cổ) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'niềm vui, sự khao khát, năng lượng' (tương tự 'lust' trong tiếng Anh cổ, nhưng không mang sắc thái tiêu cực như 'ham muốn' ngày nay). Khi kết hợp với hậu tố '-less' (thiếu), nó tạo thành 'listless' tức là 'thiếu năng lượng, không có hứng thú'. Sau đó, thêm hậu tố trạng từ '-ly' để tạo thành 'listlessly', mô tả hành động hoặc trạng thái thiếu nhiệt huyết, uể oải.

Usage Note

Trạng từ 'listlessly' diễn tả hành động được thực hiện một cách chậm chạp, thiếu hứng thú, và thường do cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản. Khác với 'lazily' (lười biếng) mang ý chủ động không muốn làm, 'listlessly' nhấn mạnh sự thiếu năng lượng và động lực từ bên trong. So với 'apathetically' (một cách thờ ơ), 'listlessly' có phần biểu cảm hơn, cho thấy sự buồn bã hoặc thất vọng ngấm ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + listlessly
  • sit sit listlessly
    (ngồi thẫn thờ/uể oải)
  • lie lie listlessly
    (nằm thẫn thờ/uể oải)
  • stare stare listlessly
    (nhìn chằm chằm một cách vô hồn/thờ ơ)
  • gaze gaze listlessly
    (ngắm nhìn một cách vô hồn/lãnh đạm)
  • wander wander listlessly
    (đi lang thang vô định/uể oải)
  • walk walk listlessly
    (đi bộ uể oải/lê bước)
  • wait wait listlessly
    (chờ đợi một cách thờ ơ/uể oải)
  • drift drift listlessly
    (trôi dạt một cách vô định/thờ ơ)

Idioms

  • drift through life listlessly

    sống một cách vô định, thiếu mục đích

    "After losing his job, he just seemed to drift through life listlessly."

    (Sau khi mất việc, anh ấy dường như chỉ sống một cách vô định, thiếu mục đích.)

  • gaze into space listlessly

    nhìn vô định vào khoảng không một cách vô hồn

    "She sat at her desk, gazing into space listlessly, unable to focus on her work."

    (Cô ấy ngồi tại bàn làm việc, nhìn vô định vào khoảng không một cách vô hồn, không thể tập trung vào công việc.)

  • move about listlessly

    di chuyển một cách chậm chạp, thiếu năng lượng

    "The sick child moved about listlessly, barely reacting to anything around him."

    (Đứa trẻ bị ốm di chuyển một cách chậm chạp, thiếu năng lượng, hầu như không phản ứng với bất cứ thứ gì xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách uể oải, thiếu sinh khí và nhiệt huyết; thờ ơ.

"She stared listlessly out the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listlessly".

Ennui - Sự Chán Chường Sâu Sắc

Trong văn hóa và triết học phương Tây, 'listlessness' thường được liên hệ với khái niệm 'ennui' (sự buồn chán sâu sắc, sự chán đời). Ennui không chỉ là sự buồn chán thông thường mà là một trạng thái vô cảm, thiếu hứng thú với mọi thứ trong cuộc sống, thường xuất phát từ cảm giác vô nghĩa hoặc thiếu mục đích, ngay cả khi người ta đã đạt được nhiều thành công hoặc sở hữu vật chất đầy đủ. 'Listlessness' là một biểu hiện rõ ràng của ennui.

Liên Quan Đến Sức Khỏe Tinh Thần Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, tình trạng 'listlessness' có thể là một dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm, kiệt sức (burnout) hoặc thiếu động lực do áp lực cuộc sống và công việc. Cảm giác thờ ơ, thiếu năng lượng, không hứng thú với những hoạt động từng yêu thích có thể báo hiệu cần sự quan tâm đến tâm lý và cân bằng cuộc sống.