(Top Banner Ad)
supplant
C1
Verb C1 Tổng quát

supplant

UK: /səˈplɑːnt/ • US: /səˈplænt/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế hất cẳng chiếm chỗ truất ngôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To supersede and replace.

Vietnamese Meaning

Thay thế và chiếm chỗ một cách thường bất ngờ hoặc bằng vũ lực; hất cẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Printed books are being increasingly supplanted by e-books."

    "Sách in đang ngày càng bị sách điện tử thay thế."

  • "New technology is constantly supplanting old."

    "Công nghệ mới liên tục thay thế công nghệ cũ."

  • "He eventually supplanted the CEO after a boardroom coup."

    "Cuối cùng, anh ta đã hất cẳng CEO sau một cuộc đảo chính trong phòng họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supplant Thay thế, chiếm chỗ, hất cẳng
Noun supplanter Người hoặc vật thay thế, kẻ chiếm chỗ
Noun supplantation Hành động thay thế, sự chiếm chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Latin
supplantare
Old French
supplanter
Middle English
supplaunten
English
supplant

Nguồn gốc từ 'đặt chân xuống'

Từ 'supplant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplantare', có nghĩa đen là 'đặt chân dưới chân' hoặc 'ngáng chân'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động bí mật ngáng chân ai đó làm họ ngã, hoặc dùng mưu mẹo để chiếm đoạt vị trí của người khác. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc thay thế hoặc chiếm chỗ một cách thành công, thường là của một thứ cũ hoặc yếu kém hơn.

Usage Note

Từ 'supplant' mang ý nghĩa thay thế một cái gì đó, thường là một cách không công bằng hoặc không mong muốn đối với người bị thay thế. Nó thường ngụ ý rằng cái mới đến là mạnh hơn, hiệu quả hơn, hoặc đơn giản là có lợi thế hơn cái cũ. Khác với 'replace' đơn thuần (chỉ sự thay thế), 'supplant' nhấn mạnh sự truất ngôi, sự thế chỗ một cách rõ rệt và có thể gây ra sự bất mãn.

Prepositions

by with

Sử dụng 'supplant by' khi cái gì đó bị thay thế bởi một thứ gì đó. Ví dụ: 'The old system was supplanted by a new one.' Sử dụng 'supplant with' khi muốn nhấn mạnh việc thay thế bằng một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'They tried to supplant the original document with a forgery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'supplant'
  • completely completely supplant
    (thay thế hoàn toàn)
  • effectively effectively supplant
    (thay thế một cách hiệu quả)
  • gradually gradually supplant
    (dần dần thay thế)
  • eventually eventually supplant
    (cuối cùng thay thế)
Nouns receiving 'supplant'
  • technology supplant old technology
    (thay thế công nghệ cũ)
  • leader supplant a leader
    (thay thế một nhà lãnh đạo)
  • system supplant the old system
    (thay thế hệ thống cũ)
  • traditional methods supplant traditional methods
    (thay thế các phương pháp truyền thống)
Verbs preceding 'supplant'
  • attempt to attempt to supplant
    (cố gắng thay thế)
  • seek to seek to supplant
    (tìm cách thay thế)
  • threaten to threaten to supplant
    (đe dọa thay thế)

Idioms

  • supplant someone in their position/role

    Chiếm chỗ, thay thế ai đó trong vị trí/vai trò của họ

    "The young prodigy quickly supplanted the veteran in his role as the team captain."

    (Thần đồng trẻ tuổi nhanh chóng chiếm chỗ của người kỳ cựu trong vai trò đội trưởng.)

  • supplant one thing with another

    Thay thế X bằng Y

    "New digital solutions are rapidly supplanting traditional paper-based processes with more efficient methods."

    (Các giải pháp kỹ thuật số mới đang nhanh chóng thay thế các quy trình truyền thống dựa trên giấy tờ bằng các phương pháp hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplant

Verb
Lật mặt

Thay thế và chiếm chỗ một cách thường bất ngờ hoặc bằng vũ lực; hất cẳng.

"Printed books are being increasingly supplanted by e-books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software will supplant the old system, once the IT department completes the installation.
Phần mềm mới sẽ thay thế hệ thống cũ, một khi bộ phận CNTT hoàn thành việc cài đặt.
Phủ định
Unless the company finds a better alternative, nothing will supplant the current strategy, even if it has flaws.
Trừ khi công ty tìm được một giải pháp thay thế tốt hơn, sẽ không có gì thay thế chiến lược hiện tại, ngay cả khi nó có những thiếu sót.
Nghi vấn
Will artificial intelligence completely supplant human workers in the future, although many people fear that?
Liệu trí tuệ nhân tạo có hoàn toàn thay thế người lao động trong tương lai không, mặc dù nhiều người lo sợ điều đó?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, technology continues to advance and supplant older methods!
Chà, công nghệ tiếp tục phát triển và thay thế các phương pháp cũ!
Phủ định
Alas, nothing can supplant the feeling of reading a physical book.
Than ôi, không gì có thể thay thế cảm giác đọc một cuốn sách thực tế.
Nghi vấn
Gosh, will AI completely supplant human creativity?
Trời ơi, liệu AI có hoàn toàn thay thế sự sáng tạo của con người không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been supplanting older technologies with AI solutions for years before the public noticed.
Công ty đã liên tục thay thế các công nghệ cũ bằng các giải pháp AI trong nhiều năm trước khi công chúng nhận thấy.
Phủ định
He hadn't been supplanting his predecessor's policies; he was simply trying to adapt them.
Anh ấy đã không thay thế các chính sách của người tiền nhiệm; anh ấy chỉ đang cố gắng điều chỉnh chúng.
Nghi vấn
Had the newer generation been supplanting traditional values with modern ones?
Thế hệ trẻ có đang dần thay thế các giá trị truyền thống bằng các giá trị hiện đại không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's attempt to supplant its competitors' market share proved successful.
Nỗ lực của công ty nhằm thay thế thị phần của các đối thủ cạnh tranh đã thành công.
Phủ định
The government's policies didn't supplant the people's traditions.
Các chính sách của chính phủ đã không thay thế các truyền thống của người dân.
Nghi vấn
Did John's efforts supplant Mary's position in the company?
Những nỗ lực của John có thay thế vị trí của Mary trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplant".

Sự thay đổi và tiến bộ công nghệ

Trong xã hội hiện đại, từ 'supplant' thường được dùng để mô tả quá trình công nghệ mới, ý tưởng mới thay thế những cái cũ đã lỗi thời. Điều này phản ánh niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng và đôi khi là cạnh tranh khốc liệt giữa các đổi mới nhằm chiếm lĩnh thị trường và cuộc sống hàng ngày.

Quyền lực và sự kế nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện lịch sử hoặc chính trị, 'supplant' có thể ám chỉ sự thay thế quyền lực một cách không chính thống, thông qua mưu mẹo hoặc cạnh tranh gay gắt. Ví dụ, một kẻ phản diện có thể 'supplant' một vị vua chính đáng khỏi ngai vàng.