(Top Banner Ad)
contested
C1
adjective C1 Chính trị, Pháp luật, Thể thao, Xã hội

contested

UK: /kənˈtestɪd/ • US: /kənˈtestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tranh chấp bị tranh cãi không được chấp nhận rộng rãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disputed or argued about; challenged.

Vietnamese Meaning

Bị tranh chấp, bị phản đối, bị nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election results were contested by the losing candidate."

    "Kết quả bầu cử đã bị ứng cử viên thua cuộc tranh chấp."

  • "The territory remains a contested area between the two countries."

    "Vùng lãnh thổ này vẫn là một khu vực tranh chấp giữa hai quốc gia."

  • "The scientific theory is still contested by some researchers."

    "Lý thuyết khoa học này vẫn còn bị một số nhà nghiên cứu tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contest Tranh chấp, phản đối, thách đấu
Noun contest Cuộc thi, cuộc tranh tài, sự tranh chấp
Noun contestant Thí sinh, người dự thi
Adjective uncontested Không tranh chấp, không bị phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contestari
Old French
contester
Middle English
contesten
English
contest (verb)
English
contested (adjective/past participle)

Nguồn gốc từ 'Gọi nhân chứng'

Từ 'contested' bắt nguồn từ động từ 'contest'. Gốc Latin của nó là 'contestari', có nghĩa là 'gọi nhân chứng' hoặc 'khởi kiện'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến việc thách thức một điều gì đó một cách công khai, thường là trước pháp luật hoặc những người có thẩm quyền, đòi hỏi phải có bằng chứng hoặc sự tranh luận.

Usage Note

Từ 'contested' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, một cuộc bầu cử, một quyết định, hoặc một ý kiến mà đang bị tranh cãi hoặc không được chấp nhận một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của những quan điểm khác nhau và sự bất đồng.

Prepositions

over

Khi sử dụng 'over', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề cụ thể mà cuộc tranh chấp tập trung vào. Ví dụ, 'a contested election over the new environmental policy' (một cuộc bầu cử tranh chấp về chính sách môi trường mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contested
  • highly highly contested
    (bị tranh chấp gay gắt/nhiều)
  • hotly hotly contested
    (bị tranh chấp nảy lửa/quyết liệt)
  • bitterly bitterly contested
    (bị tranh chấp dữ dội/đầy cay đắng)
Contested + Noun
  • election contested election
    (cuộc bầu cử có tranh chấp)
  • territory contested territory
    (lãnh thổ tranh chấp)
  • results contested results
    (kết quả bị tranh cãi/phản đối)
  • claim contested claim
    (yêu sách bị phản đối/tranh chấp)

Idioms

  • a hotly contested issue

    một vấn đề gây tranh cãi nảy lửa/quyết liệt

    "Healthcare reform remains a hotly contested issue in politics."

    (Cải cách y tế vẫn là một vấn đề gây tranh cãi nảy lửa trong chính trị.)

  • contested ground

    khu vực tranh chấp; lĩnh vực/quan điểm bị nhiều người phản đối

    "The coach found himself on contested ground after making controversial changes to the team."

    (Huấn luyện viên thấy mình đứng ở vị trí bị nhiều người phản đối sau khi thực hiện những thay đổi gây tranh cãi cho đội.)

  • the point is contested

    điểm này/luận điểm này đang bị tranh cãi

    "Whether artificial intelligence will lead to job losses is a point that is still hotly contested."

    (Liệu trí tuệ nhân tạo có dẫn đến mất việc làm hay không là một điểm vẫn đang bị tranh cãi gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contested

adjective
Lật mặt

Bị tranh chấp, bị phản đối, bị nghi ngờ.

"The election results were contested by the losing candidate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contested".

Quyền được tranh cãi trong dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'contested' (bị tranh cãi, bị phản đối) không phải lúc nào cũng là tiêu cực. Quyền được phản đối kết quả bầu cử, thách thức các quyết định của chính phủ hoặc tranh luận công khai về các vấn đề là một phần thiết yếu của quá trình dân chủ. Điều này cho phép sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và đảm bảo rằng quyền lợi của công dân được lắng nghe và bảo vệ.

Tranh chấp trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao phương Tây, việc 'contested' (phản đối) các quyết định của trọng tài hoặc kết quả trận đấu là khá phổ biến, đặc biệt là ở các cấp độ chuyên nghiệp. Các đội có thể khiếu nại (contest) một hình phạt hoặc một bàn thắng, dẫn đến việc xem xét lại bằng video. Điều này phản ánh tinh thần cạnh tranh và mong muốn công bằng trong thi đấu.