contested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disputed or argued about; challenged.
Vietnamese Meaning
Bị tranh chấp, bị phản đối, bị nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election results were contested by the losing candidate."
"Kết quả bầu cử đã bị ứng cử viên thua cuộc tranh chấp."
-
"The territory remains a contested area between the two countries."
"Vùng lãnh thổ này vẫn là một khu vực tranh chấp giữa hai quốc gia."
-
"The scientific theory is still contested by some researchers."
"Lý thuyết khoa học này vẫn còn bị một số nhà nghiên cứu tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contest | Tranh chấp, phản đối, thách đấu |
| Noun | contest | Cuộc thi, cuộc tranh tài, sự tranh chấp |
| Noun | contestant | Thí sinh, người dự thi |
| Adjective | uncontested | Không tranh chấp, không bị phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contested' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, một cuộc bầu cử, một quyết định, hoặc một ý kiến mà đang bị tranh cãi hoặc không được chấp nhận một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của những quan điểm khác nhau và sự bất đồng.
Prepositions
Khi sử dụng 'over', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề cụ thể mà cuộc tranh chấp tập trung vào. Ví dụ, 'a contested election over the new environmental policy' (một cuộc bầu cử tranh chấp về chính sách môi trường mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly contested (bị tranh chấp gay gắt/nhiều)
-
hotly hotly contested (bị tranh chấp nảy lửa/quyết liệt)
-
bitterly bitterly contested (bị tranh chấp dữ dội/đầy cay đắng)
-
election contested election (cuộc bầu cử có tranh chấp)
-
territory contested territory (lãnh thổ tranh chấp)
-
results contested results (kết quả bị tranh cãi/phản đối)
-
claim contested claim (yêu sách bị phản đối/tranh chấp)
Idioms
-
a hotly contested issue
một vấn đề gây tranh cãi nảy lửa/quyết liệt
"Healthcare reform remains a hotly contested issue in politics."
(Cải cách y tế vẫn là một vấn đề gây tranh cãi nảy lửa trong chính trị.)
-
contested ground
khu vực tranh chấp; lĩnh vực/quan điểm bị nhiều người phản đối
"The coach found himself on contested ground after making controversial changes to the team."
(Huấn luyện viên thấy mình đứng ở vị trí bị nhiều người phản đối sau khi thực hiện những thay đổi gây tranh cãi cho đội.)
-
the point is contested
điểm này/luận điểm này đang bị tranh cãi
"Whether artificial intelligence will lead to job losses is a point that is still hotly contested."
(Liệu trí tuệ nhân tạo có dẫn đến mất việc làm hay không là một điểm vẫn đang bị tranh cãi gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contested
adjectiveBị tranh chấp, bị phản đối, bị nghi ngờ.
"The election results were contested by the losing candidate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contested".
