(Top Banner Ad)
disrupting
C1
Động từ (V-ing) C1 Kinh tế, Công nghệ, Xã hội

disrupting

UK: /dɪsˈrʌptɪŋ/ • US: /dɪsˈrʌptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm gián đoạn phá vỡ gây rối tạo đột phá thay đổi căn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Interrupting something and preventing it from continuing as usual.

Vietnamese Meaning

Làm gián đoạn, phá vỡ hoặc cản trở một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống theo cách bất ngờ và gây ra sự thay đổi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters were disrupting traffic downtown."

    "Những người biểu tình đang gây rối giao thông ở trung tâm thành phố."

  • "The constant noise was disrupting my concentration."

    "Tiếng ồn liên tục làm gián đoạn sự tập trung của tôi."

  • "Online learning is disrupting the traditional education system."

    "Học trực tuyến đang làm thay đổi hệ thống giáo dục truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt Làm gián đoạn, gây rối, phá vỡ (một trật tự, hệ thống)
Noun disruption Sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự rối loạn
Adjective disruptive Gây gián đoạn, gây rối, mang tính phá vỡ (thường theo nghĩa đổi mới)
Noun disruptor Người hoặc thứ gây gián đoạn; người tiên phong phá vỡ mô hình cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*remp-
Latin
rumpere
Latin
disrumpere
English
disrupt
English
disrupting

Nguồn gốc 'Phá vỡ'

Từ 'disrupting' có nguồn gốc từ động từ 'disrupt' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụm từ Latin 'disrumpere' được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời', 'phân tán') và động từ 'rumpere' (nghĩa là 'đập vỡ', 'làm gãy'). Vì vậy, 'disrupt' và 'disrupting' ban đầu mang ý nghĩa rất hình ảnh là 'đập vỡ ra từng mảnh', 'phá vỡ cấu trúc ban đầu'. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc làm gián đoạn, gây rối hoặc thay đổi đáng kể một tình trạng, hệ thống.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc gây rối, nhưng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'disrupting' có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự đổi mới đột phá, tạo ra những thay đổi lớn và hiệu quả.

Prepositions

with by

disrupting with (gây gián đoạn bằng cái gì), disrupting by (bị gián đoạn bởi cái gì). Ví dụ: 'The signal was disrupting with interference.' / 'The schedule was disrupting by the late arrival.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disrupting
  • actively actively disrupting
    (tích cực làm gián đoạn/phá vỡ)
  • constantly constantly disrupting
    (liên tục gây rối/làm gián đoạn)
  • risk disrupting
  • risk risk disrupting
    (có nguy cơ làm gián đoạn)
  • avoid avoid disrupting
    (tránh làm gián đoạn/gây rối)
Adjective + disrupting
  • highly highly disrupting
    (gây gián đoạn/phá vỡ cao độ)
  • potentially potentially disrupting
    (có khả năng gây gián đoạn/phá vỡ)
  • seriously seriously disrupting
    (gây gián đoạn/phá vỡ nghiêm trọng)
Disrupting + Noun (as adjective/participle)
  • technologies disrupting technologies
    (các công nghệ mang tính đột phá/thay đổi)
  • influences disrupting influences
    (những ảnh hưởng gây xáo trộn)
  • forces disrupting forces
    (các lực lượng gây rối/phá vỡ)
  • patterns disrupting patterns
    (phá vỡ các khuôn mẫu)

Idioms

  • disrupting the status quo

    Phá vỡ hiện trạng, thách thức trật tự sẵn có

    "The startup aims at disrupting the status quo in the retail industry with its innovative approach."

    (Công ty khởi nghiệp này nhắm đến việc phá vỡ hiện trạng trong ngành bán lẻ bằng cách tiếp cận sáng tạo của mình.)

  • disrupting the peace

    Phá vỡ sự bình yên, gây mất trật tự công cộng

    "Their loud music was disrupting the peace in the neighborhood."

    (Âm nhạc ồn ào của họ đang phá vỡ sự bình yên trong khu phố.)

  • disrupting the flow

    Làm gián đoạn dòng chảy (công việc, thông tin, v.v.)

    "Frequent interruptions are disrupting the flow of the meeting."

    (Những lần ngắt lời thường xuyên đang làm gián đoạn dòng chảy của cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupting

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Làm gián đoạn, phá vỡ hoặc cản trở một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống theo cách bất ngờ và gây ra sự thay đổi lớn.

"The protesters were disrupting traffic downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who was disrupting the class, was sent to the principal's office.
Học sinh, người đang gây rối lớp học, đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.
Phủ định
The new technology, which is not disruptive to the current market, has been struggling to gain traction.
Công nghệ mới, cái mà không gây rối loạn thị trường hiện tại, đang gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý.
Nghi vấn
Is that the policy which is disrupting the entire workflow?
Đó có phải là chính sách đang gây rối loạn toàn bộ quy trình làm việc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the loud music was disrupting her concentration.
Cô ấy nói rằng tiếng nhạc lớn đang làm gián đoạn sự tập trung của cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not want to disrupt the meeting with unnecessary questions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm gián đoạn cuộc họp bằng những câu hỏi không cần thiết.
Nghi vấn
They asked if the construction noise was being disruptive to the residents.
Họ hỏi liệu tiếng ồn xây dựng có gây khó chịu cho cư dân hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupting".

Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation)

Trong kinh doanh và công nghệ, thuật ngữ 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation) được phổ biến bởi Clayton Christensen, mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ tạo ra thị trường mới và cuối cùng làm thay đổi đáng kể hoặc thay thế các thị trường hiện có. Ví dụ điển hình là điện thoại thông minh đã làm thay đổi ngành công nghiệp điện thoại di động truyền thống, hoặc dịch vụ phát trực tuyến đã 'đột phá' ngành cho thuê phim.

Thay đổi xã hội và phá vỡ

Trong bối cảnh xã hội, 'disrupting' có thể được dùng để chỉ các phong trào xã hội hoặc cá nhân thách thức và phá vỡ các chuẩn mực, cấu trúc quyền lực hoặc hệ thống đã lỗi thời. Điều này thường được coi là một yếu tố cần thiết cho sự tiến bộ và thay đổi tích cực, dù ban đầu có thể gây ra xáo trộn.