(Top Banner Ad)
disruptor
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Công nghệ, Kinh doanh

disruptor

UK: /dɪsˈrʌptə(r)/ • US: /dɪsˈrʌptər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật gây rối loạn tác nhân đột phá kẻ phá bĩnh người/vật tạo ra sự thay đổi lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that disrupts something or that prevents something from continuing normally or without interruption.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật gây rối loạn, gián đoạn hoặc ngăn cản một điều gì đó tiếp tục một cách bình thường hoặc không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company became a major disruptor in the transportation industry with its innovative ride-sharing app."

    "Công ty đã trở thành một tác nhân gây rối loạn lớn trong ngành giao thông vận tải với ứng dụng đi chung xe cải tiến của mình."

  • "She is known as a disruptor in the fashion industry."

    "Cô ấy được biết đến như một người tạo ra sự đột phá trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "The new regulations could be a major disruptor to the market."

    "Các quy định mới có thể là một yếu tố gây rối loạn lớn cho thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ (một hệ thống, quy trình đã có)
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ (tình trạng, quá trình)
Adjective disruptive có tính gây gián đoạn, phá vỡ; có khả năng làm thay đổi hoàn toàn
Adverb disruptively một cách gián đoạn, phá vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumpere
Latin
dirrumpere
Latin
disruptus
English
disrupt
English
disruptor

Nguồn gốc từ 'Disruptor'

Từ 'disruptor' bắt nguồn từ động từ 'disrupt', có nghĩa là 'làm gián đoạn' hoặc 'phá vỡ'. 'Disrupt' lại có gốc từ tiếng Latin 'disruptus', là dạng quá khứ phân từ của 'dirrumpere'. 'Dirrumpere' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'phân tán') và động từ 'rumpere' (nghĩa là 'bẻ gãy', 'đập vỡ'). Vì vậy, 'disruptor' mang ý nghĩa là 'người/yếu tố gây ra sự phá vỡ, gián đoạn' một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ, 'disruptor' thường ám chỉ một công ty hoặc sản phẩm mới tạo ra sự thay đổi lớn và làm lung lay vị thế của các công ty hoặc sản phẩm đã có trên thị trường. Nó mang ý nghĩa về sự đổi mới, sáng tạo và khả năng tạo ra sự khác biệt lớn.

Prepositions

of in

'Disruptor of' được dùng khi muốn chỉ đối tượng bị phá vỡ hoặc gián đoạn. Ví dụ: 'a disruptor of the status quo'. 'Disruptor in' thường được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc ngành mà đối tượng đó gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'a disruptor in the tech industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + disruptor
  • major major disruptor
    (yếu tố gây phá vỡ lớn)
  • true true disruptor
    (yếu tố phá vỡ thực sự)
  • technological technological disruptor
    (yếu tố phá vỡ công nghệ)
  • market market disruptor
    (yếu tố phá vỡ thị trường)
  • game-changing game-changing disruptor
    (yếu tố phá vỡ thay đổi cuộc chơi)
Danh từ + disruptor
  • industry industry disruptor
    (kẻ/yếu tố phá vỡ ngành công nghiệp)
  • status quo status quo disruptor
    (yếu tố phá vỡ hiện trạng)
  • startup startup disruptor
    (startup gây phá vỡ (các mô hình truyền thống))
Động từ liên quan đến disruptor
  • become become a disruptor
    (trở thành một yếu tố gây phá vỡ)
  • identify identify a disruptor
    (xác định một yếu tố gây phá vỡ)
  • embrace embrace a disruptor
    (đón nhận/ứng dụng một yếu tố gây phá vỡ)
  • fear fear a disruptor
    (e ngại một yếu tố gây phá vỡ)

Idioms

  • a disruptor in the making

    một yếu tố phá vỡ đang hình thành/tiềm năng

    "This small startup is a disruptor in the making, challenging established giants."

    (Startup nhỏ này là một yếu tố phá vỡ đang hình thành, thách thức các ông lớn đã có chỗ đứng.)

  • the ultimate disruptor

    yếu tố phá vỡ tối thượng/cuối cùng

    "AI is considered the ultimate disruptor across many industries."

    (AI được coi là yếu tố phá vỡ tối thượng trên nhiều ngành công nghiệp.)

  • game-changer and disruptor

    vừa là yếu tố thay đổi cuộc chơi, vừa là yếu tố phá vỡ

    "This new technology is both a game-changer and a disruptor for the market."

    (Công nghệ mới này vừa là yếu tố thay đổi cuộc chơi vừa là yếu tố phá vỡ thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disruptor

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật gây rối loạn, gián đoạn hoặc ngăn cản một điều gì đó tiếp tục một cách bình thường hoặc không bị gián đoạn.

"The company became a major disruptor in the transportation industry with its innovative ride-sharing app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tech company is a major disruptor in the traditional retail market.
Công ty công nghệ là một yếu tố đột phá lớn trong thị trường bán lẻ truyền thống.
Phủ định
The new regulation is not a disruptor to established business practices.
Quy định mới không phải là một yếu tố phá vỡ các hoạt động kinh doanh đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is he a disruptor in the field of education?
Anh ấy có phải là một nhân tố đột phá trong lĩnh vực giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disruptor".

Đổi mới Sáng tạo Phá vỡ (Disruptive Innovation)

Khái niệm 'Đổi mới Sáng tạo Phá vỡ' (Disruptive Innovation) được giới thiệu bởi học giả Clayton Christensen. Nó mô tả quá trình mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mới, ban đầu thường đơn giản, rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn, dần dần thay thế một công nghệ hoặc thị trường đã có bằng cách phục vụ những phân khúc khách hàng bị bỏ quên hoặc tạo ra một thị trường mới. Ví dụ điển hình là Netflix đã 'phá vỡ' ngành kinh doanh cho thuê băng đĩa truyền thống của Blockbuster.

Văn hóa Thung lũng Silicon và 'Phá vỡ'

Trong văn hóa kinh doanh của Thung lũng Silicon, 'disruptor' là một danh hiệu được nhiều công ty công nghệ trẻ và startup khao khát. Nó thể hiện tinh thần 'thay đổi cuộc chơi', thách thức các mô hình kinh doanh truyền thống, và tạo ra những giải pháp đột phá. Các công ty này thường tự hào về việc 'phá vỡ hiện trạng' (disrupt the status quo) để mang lại giá trị mới, dù đôi khi điều này cũng gây ra tranh cãi về tác động xã hội.